(Top Banner Ad)
customer retention
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Marketing

customer retention

UK: /ˈkʌstəmə rɪˈtɛnʃən/ • US: /ˈkʌstəmər rɪˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giữ chân khách hàng duy trì khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a company or product to retain its customers over some specified period.

Vietnamese Meaning

Khả năng giữ chân khách hàng của một công ty hoặc sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's customer retention rate has increased by 15% this year."

    "Tỷ lệ giữ chân khách hàng của công ty đã tăng 15% trong năm nay."

  • "Investing in customer service can significantly improve customer retention."

    "Đầu tư vào dịch vụ khách hàng có thể cải thiện đáng kể khả năng giữ chân khách hàng."

  • "Effective communication is essential for successful customer retention strategies."

    "Giao tiếp hiệu quả là điều cần thiết cho các chiến lược giữ chân khách hàng thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer Khách hàng
Verb retain Giữ lại, duy trì, giữ chân
Noun retention rate Tỷ lệ duy trì khách hàng
Adjective retentive Có khả năng giữ lại, lưu giữ (thường dùng cho trí nhớ)
Verb customize Tùy chỉnh, cá nhân hóa (thường dùng để tăng sự hài lòng của khách hàng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudinem
Old French
custume
Middle English
custumer
English
customer
Latin
retinere (to hold back)
Old French
retencion
English
retention

Nguồn gốc của 'Customer' và 'Retention'

Từ 'Customer' (khách hàng) có gốc từ tiếng Latin, chỉ hành động 'quen thuộc' hoặc 'tập quán', ám chỉ người thường xuyên giao dịch. 'Retention' (duy trì) cũng từ Latin, mang nghĩa 'giữ lại' hoặc 'nắm giữ'. Khi ghép lại, cụm từ này phản ánh đúng mục tiêu cốt lõi của doanh nghiệp là giữ chân những khách hàng trung thành.

Usage Note

Customer retention tập trung vào việc biến khách hàng hiện tại thành những khách hàng trung thành, mua hàng lặp lại. Nó khác với 'customer acquisition' (thu hút khách hàng mới). Sự khác biệt quan trọng nằm ở chiến lược: retention tập trung vào duy trì mối quan hệ, trong khi acquisition tập trung vào thu hút sự chú ý lần đầu.

Prepositions

in of for

Ví dụ:
* Retention *in* a specific demographic group.
* Retention *of* key clients.
* Strategies *for* improving customer retention.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + customer retention
  • high high customer retention
    (Tỷ lệ duy trì khách hàng cao)
  • effective effective customer retention strategies
    (Các chiến lược giữ chân khách hàng hiệu quả)
  • proactive proactive customer retention
    (Việc giữ chân khách hàng chủ động)
Verb + customer retention
  • improve improve customer retention
    (Cải thiện việc duy trì khách hàng)
  • measure measure customer retention
    (Đo lường mức độ duy trì khách hàng)
  • maximize maximize customer retention
    (Tối đa hóa việc giữ chân khách hàng)
Noun + customer retention
  • strategy customer retention strategy
    (Chiến lược giữ chân khách hàng)
  • cost the cost of customer retention
    (Chi phí duy trì khách hàng)
  • analysis customer retention analysis
    (Phân tích khả năng giữ chân khách hàng)

Idioms

  • The Customer Retention Funnel

    Phễu Duy trì Khách hàng (Mô hình kinh doanh mô tả các giai đoạn giữ chân khách hàng)

    "We must identify the weak points in the customer retention funnel to reduce churn."

    (Chúng ta phải xác định những điểm yếu trong phễu duy trì khách hàng để giảm tỷ lệ khách hàng bỏ đi.)

  • Retention is the new acquisition.

    Việc giữ chân khách hàng quan trọng ngang việc thu hút khách hàng mới.

    "Smart CMOs realize retention is the new acquisition and invest heavily in post-sale service."

    (Các giám đốc marketing thông minh nhận ra rằng việc giữ chân khách hàng quan trọng như thu hút khách hàng mới và đầu tư mạnh vào dịch vụ hậu mãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer retention

Danh từ
Lật mặt

Khả năng giữ chân khách hàng của một công ty hoặc sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định.

"The company's customer retention rate has increased by 15% this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Customer retention is crucial for the long-term success of any business.
Việc giữ chân khách hàng là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài của bất kỳ doanh nghiệp nào.
Phủ định
Poor service does not ensure customer retention.
Dịch vụ kém không đảm bảo việc giữ chân khách hàng.
Nghi vấn
Does customer retention improve with better communication?
Việc giữ chân khách hàng có cải thiện khi giao tiếp tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer retention".

Quy tắc 80/20 (Pareto Principle)

Trong kinh doanh phương Tây, quy tắc Pareto thường được áp dụng để nhấn mạnh rằng khoảng 80% doanh thu của công ty thường đến từ 20% khách hàng hiện tại. Điều này là lý do cơ bản nhất giải thích tại sao việc ưu tiên 'customer retention' lại quan trọng hơn việc liên tục tìm kiếm khách hàng mới.

Tiết kiệm chi phí so với thu hút

Nghiên cứu thị trường cho thấy chi phí để giữ chân một khách hàng cũ (customer retention) chỉ bằng khoảng 1/5 đến 1/25 chi phí để thu hút một khách hàng hoàn toàn mới. Đây là động lực tài chính chính thúc đẩy các công ty lớn tập trung vào dịch vụ và trải nghiệm khách hàng.