customer retention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability of a company or product to retain its customers over some specified period.
Vietnamese Meaning
Khả năng giữ chân khách hàng của một công ty hoặc sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's customer retention rate has increased by 15% this year."
"Tỷ lệ giữ chân khách hàng của công ty đã tăng 15% trong năm nay."
-
"Investing in customer service can significantly improve customer retention."
"Đầu tư vào dịch vụ khách hàng có thể cải thiện đáng kể khả năng giữ chân khách hàng."
-
"Effective communication is essential for successful customer retention strategies."
"Giao tiếp hiệu quả là điều cần thiết cho các chiến lược giữ chân khách hàng thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | customer | Khách hàng |
| Verb | retain | Giữ lại, duy trì, giữ chân |
| Noun | retention rate | Tỷ lệ duy trì khách hàng |
| Adjective | retentive | Có khả năng giữ lại, lưu giữ (thường dùng cho trí nhớ) |
| Verb | customize | Tùy chỉnh, cá nhân hóa (thường dùng để tăng sự hài lòng của khách hàng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Customer retention tập trung vào việc biến khách hàng hiện tại thành những khách hàng trung thành, mua hàng lặp lại. Nó khác với 'customer acquisition' (thu hút khách hàng mới). Sự khác biệt quan trọng nằm ở chiến lược: retention tập trung vào duy trì mối quan hệ, trong khi acquisition tập trung vào thu hút sự chú ý lần đầu.
Prepositions
Ví dụ:
* Retention *in* a specific demographic group.
* Retention *of* key clients.
* Strategies *for* improving customer retention.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high customer retention (Tỷ lệ duy trì khách hàng cao)
-
effective effective customer retention strategies (Các chiến lược giữ chân khách hàng hiệu quả)
-
proactive proactive customer retention (Việc giữ chân khách hàng chủ động)
-
improve improve customer retention (Cải thiện việc duy trì khách hàng)
-
measure measure customer retention (Đo lường mức độ duy trì khách hàng)
-
maximize maximize customer retention (Tối đa hóa việc giữ chân khách hàng)
-
strategy customer retention strategy (Chiến lược giữ chân khách hàng)
-
cost the cost of customer retention (Chi phí duy trì khách hàng)
-
analysis customer retention analysis (Phân tích khả năng giữ chân khách hàng)
Idioms
-
The Customer Retention Funnel
Phễu Duy trì Khách hàng (Mô hình kinh doanh mô tả các giai đoạn giữ chân khách hàng)
"We must identify the weak points in the customer retention funnel to reduce churn."
(Chúng ta phải xác định những điểm yếu trong phễu duy trì khách hàng để giảm tỷ lệ khách hàng bỏ đi.)
-
Retention is the new acquisition.
Việc giữ chân khách hàng quan trọng ngang việc thu hút khách hàng mới.
"Smart CMOs realize retention is the new acquisition and invest heavily in post-sale service."
(Các giám đốc marketing thông minh nhận ra rằng việc giữ chân khách hàng quan trọng như thu hút khách hàng mới và đầu tư mạnh vào dịch vụ hậu mãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
customer retention
Danh từKhả năng giữ chân khách hàng của một công ty hoặc sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định.
"The company's customer retention rate has increased by 15% this year."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Customer retention is crucial for the long-term success of any business. |
Việc giữ chân khách hàng là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài của bất kỳ doanh nghiệp nào. |
| Phủ định | Poor service does not ensure customer retention. |
Dịch vụ kém không đảm bảo việc giữ chân khách hàng. |
| Nghi vấn | Does customer retention improve with better communication? |
Việc giữ chân khách hàng có cải thiện khi giao tiếp tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer retention".
