customer loyalty scheme
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A marketing program designed to reward customers who frequently make purchases or engage with a business.
Vietnamese Meaning
Một chương trình marketing được thiết kế để thưởng cho khách hàng thường xuyên mua hàng hoặc tương tác với một doanh nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company launched a new customer loyalty scheme to encourage repeat business."
"Công ty đã tung ra một chương trình khách hàng thân thiết mới để khuyến khích việc kinh doanh lặp lại."
-
"Joining the customer loyalty scheme is free and easy."
"Việc tham gia chương trình khách hàng thân thiết là miễn phí và dễ dàng."
-
"The retailer's customer loyalty scheme has proven very popular with shoppers."
"Chương trình khách hàng thân thiết của nhà bán lẻ đã chứng tỏ rất phổ biến với người mua sắm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | customer | khách hàng |
| Verb | customize / customise | tùy chỉnh, cá nhân hóa |
| Noun | loyalty | lòng trung thành, sự gắn bó |
| Adjective | loyal | trung thành |
| Adverb | loyally | một cách trung thành |
| Noun | scheme | chương trình, kế hoạch, hệ thống |
| Verb | scheme | lên kế hoạch, âm mưu |
| Adjective | schematic | có tính sơ đồ, giản lược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chương trình nhằm giữ chân khách hàng bằng cách cung cấp các ưu đãi, giảm giá hoặc phần thưởng cho lòng trung thành của họ. Nó nhấn mạnh việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.
Prepositions
‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích của chương trình (ví dụ: 'a scheme for rewarding customer loyalty'). ‘within’ được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc khuôn khổ của chương trình (ví dụ: 'a loyalty scheme within the company').
Collocations (Từ đi kèm)
-
introduce / launch a customer loyalty scheme (giới thiệu / tung ra một chương trình khách hàng thân thiết)
-
join / sign up for a customer loyalty scheme (tham gia / đăng ký một chương trình khách hàng thân thiết)
-
run / operate a customer loyalty scheme (vận hành / điều hành một chương trình khách hàng thân thiết)
-
reward customers through a customer loyalty scheme (thưởng cho khách hàng thông qua một chương trình khách hàng thân thiết)
-
effective / successful customer loyalty scheme (chương trình khách hàng thân thiết hiệu quả / thành công)
-
generous / attractive customer loyalty scheme (chương trình khách hàng thân thiết hào phóng / hấp dẫn)
-
a points-based customer loyalty scheme (một chương trình khách hàng thân thiết dựa trên điểm thưởng)
-
the benefits of a customer loyalty scheme (những lợi ích của một chương trình khách hàng thân thiết)
-
membership in a customer loyalty scheme (tư cách thành viên trong một chương trình khách hàng thân thiết)
-
points from a customer loyalty scheme (điểm thưởng từ một chương trình khách hàng thân thiết)
Idioms
-
It pays to be loyal.
Trung thành sẽ được đền đáp. (Một khẩu hiệu phổ biến cho các chương trình khách hàng thân thiết để khuyến khích sự tham gia).
"With our new rewards program offering exclusive discounts, it really pays to be loyal."
(Với chương trình phần thưởng mới cung cấp các ưu đãi độc quyền của chúng tôi, việc trở thành khách hàng trung thành thực sự mang lại lợi ích.)
-
Earn and burn
Tích lũy và tiêu dùng. (Mô tả mô hình phổ biến của các chương trình khách hàng thân thiết, nơi khách hàng tích điểm (earn) khi mua sắm và sau đó sử dụng chúng (burn) để đổi quà hoặc nhận ưu đãi).
"Our coffee shop has a simple 'earn and burn' loyalty scheme: buy nine coffees, get the tenth one free."
(Quán cà phê của chúng tôi có một chương trình thân thiết 'tích và tiêu' đơn giản: mua chín ly cà phê, bạn sẽ được miễn phí ly thứ mười.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
customer loyalty scheme
Noun PhraseMột chương trình marketing được thiết kế để thưởng cho khách hàng thường xuyên mua hàng hoặc tương tác với một doanh nghiệp.
"The company launched a new customer loyalty scheme to encourage repeat business."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer loyalty scheme".
