(Top Banner Ad)
frequently
B2
Trạng từ B2

frequently

UK: /ˈfriːkwəntli/ • US: /ˈfriːkwəntli/

Nghĩa tiếng Việt

thường xuyên hay nhiều lần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Often; many times; at short intervals.

Vietnamese Meaning

Thường xuyên; nhiều lần; trong khoảng thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She frequently travels to different countries for work."

    "Cô ấy thường xuyên đi công tác ở nhiều quốc gia khác nhau."

  • "I frequently go to the gym after work."

    "Tôi thường xuyên đi tập gym sau giờ làm."

  • "The software is frequently updated with new features."

    "Phần mềm thường xuyên được cập nhật các tính năng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective frequent thường xuyên, xảy ra nhiều lần
Verb frequent thường xuyên lui tới, ghé thăm một nơi nào đó
Noun frequency tần suất, tần số
Adjective infrequent không thường xuyên, hiếm khi
Adverb infrequently một cách không thường xuyên, hiếm khi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frequens
Old French
frequent
Middle English
frequent
English
frequent + -ly

Nguồn gốc của 'frequently'

Từ 'frequently' có gốc từ tiếng Latin 'frequens', mang nghĩa 'đông đúc, thường xuyên, lặp lại'. Khi từ 'frequent' được vay mượn vào tiếng Anh (qua tiếng Pháp cổ), nó giữ nghĩa 'thường xuyên, nhiều'. Thêm hậu tố '-ly' biến tính từ 'frequent' thành trạng từ 'frequently', có nghĩa là 'một cách thường xuyên'.

Usage Note

'Frequently' chỉ tần suất xảy ra của một hành động hoặc sự kiện. Nó mang ý nghĩa cao hơn 'often' nhưng thấp hơn 'constantly' hoặc 'always'. 'Frequently' thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'often'. Ví dụ, 'He often visits his parents' mang tính chất thông thường, trong khi 'He frequently visits his parents' ngụ ý việc thăm viếng xảy ra đều đặn và có tính chất quan trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + frequently
  • occur occur frequently
    (xảy ra thường xuyên)
  • visit visit frequently
    (ghé thăm thường xuyên)
  • appear appear frequently
    (xuất hiện thường xuyên)
Frequently + tính từ (phân từ)
  • asked frequently asked questions
    (những câu hỏi thường gặp)
  • updated frequently updated
    (được cập nhật thường xuyên)
  • used frequently used
    (được sử dụng thường xuyên)
Trạng từ + frequently
  • very very frequently
    (rất thường xuyên)
  • quite quite frequently
    (khá thường xuyên)
  • increasingly increasingly frequently
    (ngày càng thường xuyên hơn)

Idioms

  • frequently asked questions (FAQs)

    những câu hỏi thường gặp (viết tắt là FAQs)

    "Check the FAQs section if you have any questions about our service."

    (Hãy kiểm tra phần Những câu hỏi thường gặp nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về dịch vụ của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frequently

Trạng từ
Lật mặt

Thường xuyên; nhiều lần; trong khoảng thời gian ngắn.

"She frequently travels to different countries for work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frequently".

Tầm quan trọng của thói quen và sự lặp lại

'Frequently' nhấn mạnh các hành động hoặc sự kiện xảy ra lặp đi lặp lại. Trong văn hóa phương Tây, việc thiết lập các thói quen và lịch trình thường xuyên được coi là chìa khóa để đạt hiệu quả và quản lý cuộc sống tốt. Ví dụ, việc tập thể dục, học tập hay kiểm tra sức khỏe 'thường xuyên' đều được khuyến khích để duy trì một lối sống lành mạnh và có trật tự.

Phần FAQs trong giao tiếp hiện đại

Cụm từ 'Frequently Asked Questions' (FAQs) là một ví dụ điển hình về cách từ 'frequently' được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hiện đại, đặc biệt là trong môi trường trực tuyến và dịch vụ khách hàng. Việc cung cấp một danh sách các câu hỏi thường gặp cho thấy sự chủ động giải quyết các vấn đề phổ biến, phản ánh xu hướng tìm kiếm hiệu quả và thông tin rõ ràng trong các nền văn hóa phương Tây.