cut in half
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cắt một vật gì đó thành hai phần bằng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She cut the apple in half to share with her friend."
"Cô ấy cắt đôi quả táo để chia cho bạn."
-
"The carpenter cut the wood in half."
"Người thợ mộc cắt đôi khúc gỗ."
-
"We cut the recipe in half because we didn't need that much food."
"Chúng tôi giảm một nửa công thức vì không cần nhiều thức ăn như vậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động chia đôi một vật thể. Nó nhấn mạnh việc chia đều, trong khi các từ như 'split' có thể không nhất thiết ám chỉ sự bằng nhau. 'Cut' trong trường hợp này là một động từ bất quy tắc (cut-cut-cut).
Collocations (Từ đi kèm)
-
literally literally cut in half (Cắt đôi theo đúng nghĩa đen/Hoàn toàn chia đôi)
-
drastically costs were drastically cut in half (Chi phí bị giảm mạnh còn một nửa)
-
easily can be easily cut in half (Có thể dễ dàng cắt đôi)
-
the apple cut the apple in half (Cắt quả táo thành hai nửa)
-
the budget cut the budget in half (Cắt giảm ngân sách còn một nửa)
-
the time cut the time in half (Rút ngắn thời gian xuống một nửa)
Idioms
-
Cut the cost in half
Giảm chi phí xuống một nửa
"If we outsource the production, we can easily cut the cost in half."
(Nếu chúng ta thuê ngoài sản xuất, chúng ta có thể dễ dàng giảm chi phí xuống một nửa.)
-
Don't promise to cut the moon in half for me
Đừng hứa hẹn những điều không thể làm được (ý mỉa mai)
"He promised me a huge bonus, but I told him, 'Don't promise to cut the moon in half for me.'"
(Anh ấy hứa với tôi một khoản thưởng lớn, nhưng tôi đã nói với anh ấy, 'Đừng hứa hẹn những điều viển vông với tôi.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cut in half
Verb phraseCắt một vật gì đó thành hai phần bằng nhau.
"She cut the apple in half to share with her friend."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cut in half".
