(Top Banner Ad)
cut in half
B1
Verb phrase B1 Tổng quát

cut in half

UK: /kʌt ɪn hɑːf/ • US: /kʌt ɪn hæf/

Nghĩa tiếng Việt

cắt đôi chia đôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To divide something into two equal parts by cutting it.

Vietnamese Meaning

Cắt một vật gì đó thành hai phần bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She cut the apple in half to share with her friend."

    "Cô ấy cắt đôi quả táo để chia cho bạn."

  • "The carpenter cut the wood in half."

    "Người thợ mộc cắt đôi khúc gỗ."

  • "We cut the recipe in half because we didn't need that much food."

    "Chúng tôi giảm một nửa công thức vì không cần nhiều thức ăn như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb halve Chia đôi, giảm một nửa (Halve the recipe: Giảm nửa công thức)
Noun cutter Dao cắt, máy cắt, người cắt
Adjective halfway Nửa chừng, giữa đường
Noun cutting Sự cắt, mảnh cắt (thường dùng trong nghề làm vườn)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kolpos
Proto-Germanic
*halbas
Old English
healf (half)
Middle English
kutten (cut)
Modern English
cut in half

Sự Phân Chia Cổ Xưa

Cụm từ 'cut in half' kết hợp hai khái niệm cơ bản. Từ 'half' (một nửa) có nguồn gốc rất sâu xa, liên quan đến các từ chỉ sự chia đôi hoặc sự phân chia trong tiếng German cổ. Còn từ 'cut' (cắt) xuất hiện muộn hơn, ám chỉ hành động sử dụng công cụ sắc bén. Sự kết hợp này mô tả chính xác hành động chia một vật thành hai phần bằng nhau, nhấn mạnh tính đối xứng và công bằng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động chia đôi một vật thể. Nó nhấn mạnh việc chia đều, trong khi các từ như 'split' có thể không nhất thiết ám chỉ sự bằng nhau. 'Cut' trong trường hợp này là một động từ bất quy tắc (cut-cut-cut).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb Modifiers (Phó từ bổ nghĩa)
  • literally literally cut in half
    (Cắt đôi theo đúng nghĩa đen/Hoàn toàn chia đôi)
  • drastically costs were drastically cut in half
    (Chi phí bị giảm mạnh còn một nửa)
  • easily can be easily cut in half
    (Có thể dễ dàng cắt đôi)
Common Objects (Vật thể thường bị cắt)
  • the apple cut the apple in half
    (Cắt quả táo thành hai nửa)
  • the budget cut the budget in half
    (Cắt giảm ngân sách còn một nửa)
  • the time cut the time in half
    (Rút ngắn thời gian xuống một nửa)

Idioms

  • Cut the cost in half

    Giảm chi phí xuống một nửa

    "If we outsource the production, we can easily cut the cost in half."

    (Nếu chúng ta thuê ngoài sản xuất, chúng ta có thể dễ dàng giảm chi phí xuống một nửa.)

  • Don't promise to cut the moon in half for me

    Đừng hứa hẹn những điều không thể làm được (ý mỉa mai)

    "He promised me a huge bonus, but I told him, 'Don't promise to cut the moon in half for me.'"

    (Anh ấy hứa với tôi một khoản thưởng lớn, nhưng tôi đã nói với anh ấy, 'Đừng hứa hẹn những điều viển vông với tôi.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cut in half

Verb phrase
Lật mặt

Cắt một vật gì đó thành hai phần bằng nhau.

"She cut the apple in half to share with her friend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cut in half".

Truyền thống Chia sẻ Bánh

Việc cắt đôi hoặc cắt thành nhiều phần bằng nhau là một nghi thức xã giao quan trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là khi chia bánh sinh nhật, bánh cưới hoặc các món tráng miệng lớn. Hành động 'cut in half' (hoặc thành nhiều phần bằng nhau) tượng trưng cho sự chia sẻ, công bằng và sự gắn kết giữa những người tham gia.

Gậy Ghi Nợ (Tally Sticks)

Trong lịch sử, ở Anh và các nước châu Âu, người ta từng dùng 'tally sticks' (gậy ghi nợ) để ghi lại các khoản vay hoặc nợ công. Cây gậy được ghi số tiền và sau đó được 'cut in half' (cắt đôi) theo chiều dọc. Mỗi bên giữ một nửa, đảm bảo rằng không bên nào có thể giả mạo số liệu, tạo ra bằng chứng đáng tin cậy về sự phân chia trách nhiệm.