(Top Banner Ad)
cutting
B1
noun B1 General

cutting

UK: /ˈkʌtɪŋ/ • US: /ˈkʌtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cắt xén mẩu (cây) cay độc sắc bén
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of severing something with a sharp instrument.

Vietnamese Meaning

Hành động cắt, xén một vật gì đó bằng một dụng cụ sắc bén.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cutting of the cake was a joyous occasion."

    "Việc cắt bánh kem là một dịp vui vẻ."

  • "The ice skater was cutting across the rink."

    "Người trượt băng đang lướt nhanh trên sân băng."

  • "They are cutting costs to improve profitability."

    "Họ đang cắt giảm chi phí để cải thiện lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cut cắt, chặt, thái; cắt giảm
Noun cut vết cắt; sự cắt giảm; kiểu cắt (tóc)
Noun cutting mẩu báo được cắt ra; cành giâm (để trồng cây)
Adjective cutting sắc, bén (lưỡi dao); sâu cay, gay gắt (lời nói)
Noun cutter người cắt, thợ cắt; dụng cụ để cắt
Adjective uncut chưa bị cắt, còn nguyên; chưa biên tập (phim)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cyttan
Middle English
cutten
Modern English
cutting

Một từ sắc bén với gốc gác bí ẩn

Từ 'cut' xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại vào khoảng năm 1300, nhưng nguồn gốc chính xác của nó vẫn là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học. Nó nhanh chóng thay thế các từ tiếng Anh cổ có nghĩa tương tự vì sự ngắn gọn và mạnh mẽ. Dạng 'cutting' (vừa là danh động từ, vừa là tính từ) phát triển từ động từ này, thể hiện hành động 'đang cắt' hoặc một thứ gì đó 'sắc bén'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động cắt cụ thể, có thể là trong làm vườn (cutting plants), hoặc trong sản xuất (cutting materials).

Prepositions

of from

of (cutting of something): cắt cái gì đó. from (cutting from something): cắt từ cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cutting
  • sharp cutting edge
    (lưỡi cắt sắc bén)
  • cost- cutting measures
    (các biện pháp cắt giảm chi phí)
  • clear- cutting of forests
    (việc chặt phá rừng)
Verb + cutting
  • start cutting the cake
    (bắt đầu cắt bánh)
  • avoid cutting yourself
    (tránh làm mình bị đứt tay)
  • involve cutting the metal
    (bao gồm việc cắt kim loại)
cutting + Noun
  • cutting board
    (cái thớt)
  • cutting tool
    (dụng cụ cắt gọt)
  • cutting edge technology
    (công nghệ tiên tiến, hiện đại nhất)

Idioms

  • on the cutting edge

    tiên tiến, hiện đại nhất, đi đầu trong một lĩnh vực.

    "This new tech company is on the cutting edge of virtual reality."

    (Công ty công nghệ mới này đang đi đầu trong lĩnh vực thực tế ảo.)

  • cutting corners

    đi đường tắt, làm việc qua loa cho nhanh, đốt cháy giai đoạn (thường ảnh hưởng đến chất lượng).

    "The builder was accused of cutting corners by using cheaper materials."

    (Người thợ xây bị buộc tội làm việc qua loa bằng cách sử dụng vật liệu rẻ tiền hơn.)

  • a cutting remark

    một lời nhận xét sâu cay, gay gắt, làm tổn thương người khác.

    "She made a cutting remark about his taste in music."

    (Cô ấy đã đưa ra một lời nhận xét sâu cay về gu âm nhạc của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cutting

noun
Lật mặt

Hành động cắt, xén một vật gì đó bằng một dụng cụ sắc bén.

"The cutting of the cake was a joyous occasion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cutting of the cake was done with a sharp knife.
Việc cắt bánh được thực hiện bằng một con dao sắc.
Phủ định
There was no cutting of corners allowed during the project.
Không có việc cắt xén công đoạn nào được phép trong suốt dự án.
Nghi vấn
Was the cutting of the ribbon the official start of the event?
Việc cắt băng khánh thành có phải là sự khởi đầu chính thức của sự kiện không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are cutting onions, you often cry.
Nếu bạn đang cắt hành, bạn thường khóc.
Phủ định
When the sun is cutting through the clouds weakly, it doesn't feel very warm.
Khi mặt trời chiếu xuyên qua những đám mây một cách yếu ớt, trời không cảm thấy ấm áp.
Nghi vấn
If you are cutting vegetables, do you use a sharp knife?
Nếu bạn đang cắt rau, bạn có sử dụng dao sắc không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cutting remarks hurt her feelings, didn't they?
Những lời nhận xét cay độc làm tổn thương cảm xúc của cô ấy, đúng không?
Phủ định
He isn't cutting the grass, is he?
Anh ấy không cắt cỏ, phải không?
Nghi vấn
Cutting the cake won't be difficult, will it?
Việc cắt bánh kem sẽ không khó, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon was cutting carefully during the operation.
Bác sĩ phẫu thuật đã cắt cẩn thận trong suốt ca phẫu thuật.
Phủ định
She didn't cut the cake yesterday.
Cô ấy đã không cắt bánh vào ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did he find the cutting remarks hurtful?
Anh ấy có thấy những lời nhận xét cay độc đó tổn thương không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's cutting-edge technology gave them a significant advantage.
Công nghệ tiên tiến của công ty đã mang lại cho họ một lợi thế đáng kể.
Phủ định
The boys' cutting of the grass wasn't as neat as their father's.
Việc cắt cỏ của các cậu bé không gọn gàng bằng của bố họ.
Nghi vấn
Is it the boss's cutting remarks that made the employee resign?
Có phải những lời nhận xét cay nghiệt của ông chủ đã khiến nhân viên từ chức không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to enjoy cutting flowers from the garden when she was a child.
Cô ấy từng thích cắt hoa từ vườn khi còn bé.
Phủ định
He didn't use to make cutting remarks, but he's changed recently.
Anh ấy đã từng không đưa ra những nhận xét cay độc, nhưng gần đây anh ấy đã thay đổi.
Nghi vấn
Did they use to spend their time cutting class to go to the arcade?
Họ đã từng trốn học để đến khu trò chơi điện tử sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cutting".

Lễ Cắt Băng Khánh Thành (Ribbon-Cutting Ceremony)

Ở các nước phương Tây, lễ cắt băng khánh thành là một nghi thức phổ biến để đánh dấu sự ra mắt chính thức của một địa điểm, công trình hoặc sự kiện. Một người quan trọng (như chính trị gia hoặc CEO) sẽ dùng kéo cắt một dải băng, tượng trưng cho sự khởi đầu mới và may mắn. Đây là một khoảnh khắc mang tính biểu tượng và thường được truyền thông đưa tin.

Nghi Thức Cắt Bánh Cưới (Cutting the Wedding Cake)

Trong đám cưới ở nhiều nền văn hóa, cô dâu và chú rể cùng nhau cầm dao cắt lát bánh đầu tiên. Hành động này tượng trưng cho sự cam kết hỗ trợ và chăm sóc lẫn nhau. Đây là một trong những khoảnh khắc được chụp ảnh nhiều nhất trong tiệc cưới, thể hiện sự hợp tác đầu tiên của cặp đôi với tư cách vợ chồng.