divide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chia, phân chia, tách ra thành nhiều phần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to divide the work equally."
"Chúng ta cần chia công việc một cách công bằng."
-
"The teacher divided the class into groups."
"Giáo viên chia lớp thành các nhóm."
-
"Opinions are divided on this issue."
"Ý kiến về vấn đề này bị chia rẽ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'divide' mang nghĩa chia cắt một vật, nhóm hoặc khái niệm thành các phần nhỏ hơn. Nó thường dùng trong các tình huống toán học, vật lý, hoặc trong các ngữ cảnh xã hội khi cần phân chia nguồn lực hoặc trách nhiệm. Khác với 'separate' (tách rời) thường mang ý nghĩa đơn giản là làm cho hai hoặc nhiều vật không còn ở gần nhau, 'divide' nhấn mạnh đến việc chia thành nhiều phần khác nhau và thường có chủ đích hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ, chia một chiếc bánh (divide a cake) để mọi người cùng ăn, chứ không chỉ đơn giản là tách nó ra.
Prepositions
'divide by' (chia cho) thường được sử dụng trong toán học: 10 divided by 2 is 5. 'divide into' (chia thành) dùng để chỉ việc chia một thứ gì đó thành các phần: The country is divided into regions. 'divide between' (chia giữa) được dùng khi chia cho hai người hoặc nhóm: Divide the money between the two of you. 'divide among' (chia cho nhiều người) được dùng khi chia cho ba người hoặc nhóm trở lên: Divide the sweets among the children.
Collocations (Từ đi kèm)
-
equally equally divide (chia đều)
-
neatly neatly divide (chia một cách gọn gàng)
-
politically politically divide (chia rẽ về mặt chính trị)
-
social the social divide (khoảng cách xã hội)
-
digital the digital divide (khoảng cách số)
-
deep a deep divide (một sự chia rẽ sâu sắc)
-
divide divide opinion (chia rẽ ý kiến)
-
divide divide people (chia rẽ mọi người)
-
divide divide a country (chia cắt một quốc gia)
-
divide divide time (chia thời gian (cho các hoạt động))
-
divide divide into (chia thành)
-
divide divide between (chia sẻ/phân chia giữa)
Idioms
-
divide and conquer
chia để trị (một chiến lược chính trị hoặc quân sự)
"The empire used a 'divide and conquer' strategy to maintain control over its vast territories."
(Đế chế đã sử dụng chiến lược 'chia để trị' để duy trì quyền kiểm soát các vùng lãnh thổ rộng lớn của mình.)
-
a house divided against itself cannot stand
một gia đình/nhóm/quốc gia tự chia rẽ sẽ không thể đứng vững; sự bất hòa nội bộ dẫn đến thất bại
"As Abraham Lincoln famously said, 'A house divided against itself cannot stand.'"
(Như Abraham Lincoln đã nói một câu nổi tiếng rằng, 'Một ngôi nhà tự chia rẽ sẽ không thể đứng vững.')
-
to divide one's time
chia sẻ thời gian của mình (giữa nhiều hoạt động, công việc hoặc người)
"She has to divide her time between her studies and her part-time job."
(Cô ấy phải chia thời gian của mình giữa việc học và công việc bán thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
divide
Động từChia, phân chia, tách ra thành nhiều phần.
"We need to divide the work equally."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divide".
