(Top Banner Ad)
dinnerware
B1
noun B1 Đồ dùng gia đình, Ẩm thực

dinnerware

UK: /ˈdɪnəweə(r)/ • US: /ˈdɪnərwer/

Nghĩa tiếng Việt

bộ đồ ăn bộ bát đĩa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

dishes, plates, bowls, etc., used for serving and eating a meal

Vietnamese Meaning

bộ đồ ăn; bát đĩa, đĩa, tô, v.v. được sử dụng để phục vụ và ăn một bữa ăn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new dinnerware set was a perfect wedding gift."

    "Bộ đồ ăn mới là một món quà cưới hoàn hảo."

  • "She carefully arranged the dinnerware on the table."

    "Cô ấy cẩn thận sắp xếp bộ đồ ăn trên bàn."

  • "The store sells a wide variety of dinnerware, from simple to elegant designs."

    "Cửa hàng bán nhiều loại bộ đồ ăn, từ thiết kế đơn giản đến sang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silverware Bộ đồ ăn bằng bạc hoặc kim loại (dao, dĩa, thìa)
Noun glassware Đồ dùng bằng thủy tinh (ly, cốc, chén)
Noun kitchenware Dụng cụ nhà bếp (nồi, chảo, bát đĩa)
Noun tableware Bộ đồ ăn nói chung, đồ dùng trên bàn ăn (bao gồm cả bát đĩa, ly cốc, dao dĩa)
Noun earthenware Đồ sành, đồ gốm (một loại vật liệu làm dinnerware)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
disner
Middle English
diner
Old English
waru
Middle English
ware
English
dinner
English
ware
English
dinnerware

Sự kết hợp của 'bữa ăn' và 'đồ dùng'

Từ "dinnerware" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: "dinner" (bữa ăn chính, bữa tối) và "ware" (đồ dùng, vật phẩm). Từ "dinner" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "disner", có nghĩa là "phá vỡ sự nhịn ăn" (to break one's fast). Trong khi đó, "ware" xuất phát từ tiếng Anh cổ "waru", có nghĩa là "hàng hóa, vật phẩm". Khi kết hợp lại, "dinnerware" có nghĩa là "bộ đồ ăn" dùng cho bữa ăn.

Usage Note

Từ 'dinnerware' thường được sử dụng để chỉ một bộ hoàn chỉnh các vật dụng ăn uống, bao gồm các loại đĩa khác nhau (đĩa ăn, đĩa salad, đĩa súp), bát, cốc, và đôi khi cả dao, dĩa, thìa. Nó thường ngụ ý một sự đồng bộ về phong cách và chất liệu giữa các món đồ.

Prepositions

with in

'Dinnerware with': Mô tả bộ đồ ăn có đặc điểm cụ thể nào đó (ví dụ: 'dinnerware with a floral pattern'). 'Dinnerware in': Mô tả đồ ăn được đựng trong bộ đồ ăn (ví dụ: 'serving dinnerware in the dining room').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dinnerware
  • fine fine dinnerware
    (bộ đồ ăn cao cấp/sang trọng)
  • ceramic ceramic dinnerware
    (bộ đồ ăn bằng gốm sứ)
  • everyday everyday dinnerware
    (bộ đồ ăn dùng hàng ngày)
  • matching matching dinnerware
    (bộ đồ ăn đồng bộ)
Verb + dinnerware
  • wash wash dinnerware
    (rửa bộ đồ ăn)
  • set out set out dinnerware
    (bày bộ đồ ăn ra)
  • store store dinnerware
    (cất giữ bộ đồ ăn)
  • clear clear the dinnerware
    (dọn bộ đồ ăn đi)
Noun + of + dinnerware
  • a set of a set of dinnerware
    (một bộ đồ ăn)

Idioms

  • the good dinnerware

    bộ đồ ăn sang trọng/đẹp nhất (dùng cho dịp đặc biệt)

    "We only use the good dinnerware when we have guests or for holidays."

    (Chúng tôi chỉ dùng bộ đồ ăn sang trọng khi có khách hoặc vào các ngày lễ.)

  • a matching dinnerware set

    một bộ đồ ăn đồng bộ (có đủ các món và cùng kiểu dáng)

    "She received a beautiful matching dinnerware set as a wedding gift."

    (Cô ấy đã nhận được một bộ đồ ăn đồng bộ rất đẹp làm quà cưới.)

  • wash the dinnerware

    rửa bộ đồ ăn (sau khi dùng bữa)

    "Could you please help me wash the dinnerware after lunch?"

    (Bạn có thể giúp tôi rửa bộ đồ ăn sau bữa trưa không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dinnerware

noun
Lật mặt

bộ đồ ăn; bát đĩa, đĩa, tô, v.v. được sử dụng để phục vụ và ăn một bữa ăn

"The new dinnerware set was a perfect wedding gift."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elegant dinnerware: It added a touch of class to the entire table setting.
Bộ đồ ăn trang nhã: Nó làm tăng thêm vẻ sang trọng cho toàn bộ cách bài trí bàn ăn.
Phủ định
This restaurant doesn't provide fancy dinnerware: they offer simple, everyday dishes.
Nhà hàng này không cung cấp bộ đồ ăn sang trọng: họ chỉ phục vụ những món ăn đơn giản, hàng ngày.
Nghi vấn
Do you need special dinnerware: plates, bowls and cutlery?
Bạn có cần bộ đồ ăn đặc biệt không: đĩa, bát và dao kéo?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved the new dinnerware set.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích bộ đồ ăn mới.
Phủ định
He told me that he didn't break the dinnerware.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không làm vỡ bộ đồ ăn.
Nghi vấn
She asked if I had bought new dinnerware.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã mua bộ đồ ăn mới chưa.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new dinnerware is beautifully arranged on the table.
Bộ đồ ăn mới được bày biện đẹp mắt trên bàn.
Phủ định
That dinnerware isn't suitable for a formal occasion.
Bộ đồ ăn đó không phù hợp cho một dịp trang trọng.
Nghi vấn
Is the dinnerware dishwasher safe?
Bộ đồ ăn này có an toàn khi rửa bằng máy rửa chén không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dinnerware".

Đồ ăn hàng ngày và đồ ăn cho dịp đặc biệt

Trong nhiều gia đình phương Tây, người ta thường sở hữu hai loại bộ đồ ăn khác nhau. Một loại là bộ đồ ăn hàng ngày (everyday dinnerware), thường làm từ vật liệu bền, dễ sử dụng và làm sạch. Loại còn lại là bộ đồ ăn cao cấp hơn (fine dinnerware hoặc formal dinnerware), thường làm từ sứ cao cấp (fine china) hoặc các vật liệu tinh xảo, được dành riêng cho những dịp đặc biệt, tiệc tùng hoặc khi có khách quan trọng.

Quà tặng và danh sách cưới

Ở văn hóa phương Tây, bộ đồ ăn cao cấp, đặc biệt là 'fine china', từ lâu đã trở thành một món quà cưới truyền thống và phổ biến. Các cặp đôi sắp cưới thường lập một danh sách quà tặng (wedding registry) tại các cửa hàng, nơi họ liệt kê những món đồ gia dụng, bao gồm cả bộ đồ ăn, mà họ mong muốn nhận được từ khách mời. Điều này giúp tránh việc trùng lặp quà tặng và đảm bảo các cặp đôi nhận được những món đồ thực sự cần thiết.