(Top Banner Ad)
systems theory
C1
Danh từ C1 Khoa học, Kỹ thuật, Xã hội học, Quản lý

systems theory

UK: /ˈsɪstəmz ˈθɪəri/ • US: /ˈsɪstəmz ˈθiːəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết hệ thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A transdisciplinary study of systems in general, with the goal of elucidating principles that can be applied to all types of systems in all fields of research. It focuses on the arrangement of and relations between the parts which connect them into a whole.

Vietnamese Meaning

Một nghiên cứu liên ngành về hệ thống nói chung, với mục tiêu làm sáng tỏ các nguyên tắc có thể được áp dụng cho tất cả các loại hệ thống trong mọi lĩnh vực nghiên cứu. Nó tập trung vào sự sắp xếp và các mối quan hệ giữa các bộ phận kết nối chúng thành một tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Systems theory provides a framework for understanding complex organizational dynamics."

    "Lý thuyết hệ thống cung cấp một khuôn khổ để hiểu các động lực tổ chức phức tạp."

  • "Using systems theory, we can analyze the interconnectedness of global economic markets."

    "Sử dụng lý thuyết hệ thống, chúng ta có thể phân tích sự liên kết của các thị trường kinh tế toàn cầu."

  • "Systems theory is applied in ecology to understand the relationships between organisms and their environment."

    "Lý thuyết hệ thống được áp dụng trong sinh thái học để hiểu mối quan hệ giữa các sinh vật và môi trường của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system hệ thống
Adjective systemic có tính hệ thống, thuộc về hệ thống
Verb theorize xây dựng lý thuyết, giả thuyết
Noun theorist nhà lý thuyết
Adverb systematically một cách có hệ thống

Synonyms

general systems theory (lý thuyết hệ thống tổng quát)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Xã hội học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύστημα (systēma, meaning 'whole, compound')
Late Latin
systema
English
system
Ancient Greek
θεωρία (theōría, meaning 'contemplation, speculation')
Late Latin
theoria
English
theory
20th Century
systems theory (compound term)

Nguồn gốc Thuyết Hệ thống

Thuyết Hệ thống là một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành bắt nguồn từ công trình của nhà sinh vật học Ludwig von Bertalanffy vào giữa thế kỷ 20. Bertalanffy nhận thấy có những nguyên tắc chung áp dụng được cho các hệ thống khác nhau, từ sinh học, kỹ thuật cho đến xã hội. Mục tiêu của thuyết này là hiểu được cách các bộ phận tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau để tạo thành một tổng thể hoạt động, nhấn mạnh sự kết nối và phụ thuộc lẫn nhau giữa chúng.

Usage Note

Lý thuyết hệ thống không chỉ đơn thuần là tổng hợp các bộ phận; nó nhấn mạnh sự tương tác và mối quan hệ qua lại giữa các thành phần để tạo nên một hệ thống phức tạp. Khác với phương pháp phân tích truyền thống tập trung vào việc chia nhỏ vấn đề, lý thuyết hệ thống xem xét toàn bộ và cách các yếu tố ảnh hưởng lẫn nhau.

Prepositions

in to of

in systems theory: Trong bối cảnh lý thuyết hệ thống. to systems theory: Liên quan đến lý thuyết hệ thống. of systems theory: Thuộc về lý thuyết hệ thống (ví dụ: các nguyên tắc của lý thuyết hệ thống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + systems theory
  • general general systems theory
    (thuyết hệ thống tổng quát)
  • complex complex systems theory
    (thuyết hệ thống phức tạp)
  • foundational foundational systems theory
    (thuyết hệ thống nền tảng)
Verb + systems theory
  • apply apply systems theory
    (áp dụng thuyết hệ thống)
  • develop develop systems theory
    (phát triển thuyết hệ thống)
  • understand understand systems theory
    (hiểu thuyết hệ thống)
Noun phrase involving systems theory
  • a systems theory a systems theory approach
    (một cách tiếp cận theo thuyết hệ thống)
  • principles of principles of systems theory
    (các nguyên tắc của thuyết hệ thống)
  • framework of framework of systems theory
    (khuôn khổ của thuyết hệ thống)

Idioms

  • apply systems theory to X

    áp dụng thuyết hệ thống vào X

    "Researchers apply systems theory to understand organizational dynamics."

    (Các nhà nghiên cứu áp dụng thuyết hệ thống để hiểu động lực tổ chức.)

  • a systems theory approach

    một cách tiếp cận theo thuyết hệ thống

    "The project uses a systems theory approach to problem-solving."

    (Dự án này sử dụng cách tiếp cận theo thuyết hệ thống để giải quyết vấn đề.)

  • the principles of systems theory

    các nguyên tắc của thuyết hệ thống

    "Understanding the principles of systems theory is crucial for interdisciplinary studies."

    (Việc hiểu các nguyên tắc của thuyết hệ thống là rất quan trọng cho các nghiên cứu liên ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

systems theory

Danh từ
Lật mặt

Một nghiên cứu liên ngành về hệ thống nói chung, với mục tiêu làm sáng tỏ các nguyên tắc có thể được áp dụng cho tất cả các loại hệ thống trong mọi lĩnh vực nghiên cứu. Nó tập trung vào sự sắp xếp và các mối quan hệ giữa các bộ phận kết nối chúng thành một tổng thể.

"Systems theory provides a framework for understanding complex organizational dynamics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systems theory".

Tính liên ngành và tầm nhìn toàn diện

Thuyết hệ thống đại diện cho một sự thay đổi văn hóa học thuật quan trọng, chuyển từ việc phân tích các thành phần riêng lẻ (chủ nghĩa quy giản) sang việc xem xét các mối quan hệ và tương tác giữa chúng. Nó khuyến khích một tư duy toàn diện, giúp con người hiểu rằng mọi thứ trong tự nhiên và xã hội đều có sự liên kết, và hành động ở một phần có thể tác động đến toàn bộ hệ thống.

Ảnh hưởng rộng lớn

Sự ra đời của thuyết hệ thống vào giữa thế kỷ 20 đã có tác động sâu rộng đến nhiều lĩnh vực, từ khoa học tự nhiên như sinh học, vật lý đến khoa học xã hội như tâm lý học, xã hội học, kinh tế, và cả kỹ thuật. Nó cung cấp một ngôn ngữ và khung khái niệm chung để các nhà khoa học từ các chuyên ngành khác nhau có thể giao tiếp và hợp tác, thúc đẩy sự phát triển của các nghiên cứu liên ngành.