columnar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the form of a column or columns.
Vietnamese Meaning
Có hình dạng cột hoặc nhiều cột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The basalt cliffs showed columnar jointing."
"Những vách đá bazan cho thấy sự nứt cột."
-
"Columnar cacti are well-adapted to desert environments."
"Cây xương rồng cột thích nghi tốt với môi trường sa mạc."
-
"The building's facade features a series of columnar supports."
"Mặt tiền của tòa nhà có một loạt các cột trụ đỡ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'columnar' thường được dùng để mô tả các cấu trúc có hình dáng giống cột, chẳng hạn như trong kiến trúc, địa chất (ví dụ: đá bazan cột), hoặc thực vật học (ví dụ: một số loại cây xương rồng). Nó nhấn mạnh đến hình dạng trụ, thẳng đứng của đối tượng. So với các từ như 'cylindrical' (hình trụ), 'columnar' thường gợi ý một cấu trúc rõ ràng hơn, có thể nhận thấy rõ các mặt hoặc cạnh (dù không nhất thiết phải đều nhau như cột trụ kiến trúc cổ điển).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall tall columnar structures (các cấu trúc hình cột cao)
-
slender slender columnar trees (những cây thân cột mảnh khảnh)
-
massive massive columnar basalt (khối đá bazan hình cột khổng lồ)
-
columnar columnar structure (cấu trúc hình cột)
-
columnar columnar jointing (kết cấu hình cột (trong địa chất, khi đá nứt thành cột))
-
columnar columnar cactus (cây xương rồng hình cột)
-
columnar columnar epithelium (biểu mô hình trụ (trong sinh học, một loại tế bào))
Idioms
-
columnar basalt
Đá bazan hình cột (một loại hình thành địa chất tự nhiên nổi tiếng)
"The Giant's Causeway in Northern Ireland is famous for its columnar basalt formations."
(Bờ biển Giant's Causeway ở Bắc Ireland nổi tiếng với các khối đá bazan hình cột.)
-
columnar jointing
Kết cấu hình cột (một hiện tượng địa chất khi đá nứt thành các cột, không phải thành ngữ mà là cụm từ chuyên ngành)
"Geologists study columnar jointing to understand volcanic processes."
(Các nhà địa chất nghiên cứu kết cấu hình cột để hiểu về quá trình núi lửa.)
-
columnar cells
Tế bào hình trụ (một loại tế bào trong cơ thể, không phải thành ngữ mà là cụm từ chuyên ngành)
"Columnar cells line the stomach and intestines."
(Các tế bào hình trụ lót dạ dày và ruột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
columnar
AdjectiveCó hình dạng cột hoặc nhiều cột.
"The basalt cliffs showed columnar jointing."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect will design the building with a columnar facade to emphasize its grandeur. |
Kiến trúc sư sẽ thiết kế tòa nhà với mặt tiền dạng cột để nhấn mạnh sự hùng vĩ của nó. |
| Phủ định | The gardener won't plant columnar trees because they will block the sunlight. |
Người làm vườn sẽ không trồng cây thân cột vì chúng sẽ chắn ánh sáng mặt trời. |
| Nghi vấn | Will the new bridge have a columnar support structure for aesthetic appeal? |
Liệu cây cầu mới có cấu trúc hỗ trợ dạng cột để tăng tính thẩm mỹ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "columnar".
