(Top Banner Ad)
columnar
B2
Adjective B2 Kiến trúc, Địa chất, Thực vật học

columnar

UK: /ˈkɒləmnər/ • US: /kəˈlʌmnər/

Nghĩa tiếng Việt

có hình cột dạng cột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the form of a column or columns.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng cột hoặc nhiều cột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The basalt cliffs showed columnar jointing."

    "Những vách đá bazan cho thấy sự nứt cột."

  • "Columnar cacti are well-adapted to desert environments."

    "Cây xương rồng cột thích nghi tốt với môi trường sa mạc."

  • "The building's facade features a series of columnar supports."

    "Mặt tiền của tòa nhà có một loạt các cột trụ đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun column cột, trụ; cột báo/tạp chí; hàng (trong bảng)
Noun columnist người viết chuyên mục (trên báo, tạp chí)
Adjective columnar thuộc/có hình cột, trụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Địa chất, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
columna
Old French
columne
Middle English
columne
English
column
English
columnar

Gốc gác từ những cây cột

Từ 'columnar' có gốc từ tiếng Latin 'columna', có nghĩa là 'cột' hoặc 'trụ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những cấu trúc đứng vững trong kiến trúc. Khi thêm hậu tố '-ar' vào từ 'column' (cột), nó trở thành một tính từ để mô tả bất cứ thứ gì có hình dạng giống cái cột – thường là cao, thẳng và có tiết diện tròn hoặc đa giác. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học, kiến trúc và sinh học để mô tả các cấu trúc có hình trụ hoặc cột.

Usage Note

Từ 'columnar' thường được dùng để mô tả các cấu trúc có hình dáng giống cột, chẳng hạn như trong kiến trúc, địa chất (ví dụ: đá bazan cột), hoặc thực vật học (ví dụ: một số loại cây xương rồng). Nó nhấn mạnh đến hình dạng trụ, thẳng đứng của đối tượng. So với các từ như 'cylindrical' (hình trụ), 'columnar' thường gợi ý một cấu trúc rõ ràng hơn, có thể nhận thấy rõ các mặt hoặc cạnh (dù không nhất thiết phải đều nhau như cột trụ kiến trúc cổ điển).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + columnar
  • tall tall columnar structures
    (các cấu trúc hình cột cao)
  • slender slender columnar trees
    (những cây thân cột mảnh khảnh)
  • massive massive columnar basalt
    (khối đá bazan hình cột khổng lồ)
Noun + columnar
  • columnar columnar structure
    (cấu trúc hình cột)
  • columnar columnar jointing
    (kết cấu hình cột (trong địa chất, khi đá nứt thành cột))
  • columnar columnar cactus
    (cây xương rồng hình cột)
  • columnar columnar epithelium
    (biểu mô hình trụ (trong sinh học, một loại tế bào))

Idioms

  • columnar basalt

    Đá bazan hình cột (một loại hình thành địa chất tự nhiên nổi tiếng)

    "The Giant's Causeway in Northern Ireland is famous for its columnar basalt formations."

    (Bờ biển Giant's Causeway ở Bắc Ireland nổi tiếng với các khối đá bazan hình cột.)

  • columnar jointing

    Kết cấu hình cột (một hiện tượng địa chất khi đá nứt thành các cột, không phải thành ngữ mà là cụm từ chuyên ngành)

    "Geologists study columnar jointing to understand volcanic processes."

    (Các nhà địa chất nghiên cứu kết cấu hình cột để hiểu về quá trình núi lửa.)

  • columnar cells

    Tế bào hình trụ (một loại tế bào trong cơ thể, không phải thành ngữ mà là cụm từ chuyên ngành)

    "Columnar cells line the stomach and intestines."

    (Các tế bào hình trụ lót dạ dày và ruột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

columnar

Adjective
Lật mặt

Có hình dạng cột hoặc nhiều cột.

"The basalt cliffs showed columnar jointing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect will design the building with a columnar facade to emphasize its grandeur.
Kiến trúc sư sẽ thiết kế tòa nhà với mặt tiền dạng cột để nhấn mạnh sự hùng vĩ của nó.
Phủ định
The gardener won't plant columnar trees because they will block the sunlight.
Người làm vườn sẽ không trồng cây thân cột vì chúng sẽ chắn ánh sáng mặt trời.
Nghi vấn
Will the new bridge have a columnar support structure for aesthetic appeal?
Liệu cây cầu mới có cấu trúc hỗ trợ dạng cột để tăng tính thẩm mỹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "columnar".

Kiến trúc cổ điển và những cây cột hùng vĩ

Hình dạng cột (columnar) đã là một yếu tố kiến trúc quan trọng từ thời cổ đại, đặc biệt là trong các nền văn minh Hy Lạp và La Mã. Những ngôi đền như Parthenon ở Hy Lạp nổi tiếng với các cột Doric, Ionic và Corinthian đồ sộ, không chỉ mang chức năng chịu lực mà còn thể hiện vẻ đẹp, sự vững chắc và quyền uy. Cấu trúc hình cột này đã ảnh hưởng sâu sắc đến kiến trúc phương Tây qua hàng ngàn năm và vẫn là biểu tượng của sự uy nghi.

Kỳ quan thiên nhiên đá bazan hình cột

Trong tự nhiên, hiện tượng đá bazan hình cột (columnar basalt) là một cảnh tượng ấn tượng, được tạo ra khi dung nham núi lửa nguội đi và co lại một cách đồng đều, tạo thành các cột đá đa giác đều đặn. Ví dụ nổi tiếng nhất là Giant's Causeway ở Bắc Ireland hoặc hang động Fingal ở Scotland, nơi những 'cây cột' đá tự nhiên này thu hút hàng triệu du khách mỗi năm và là minh chứng hùng hồn cho sức mạnh kiến tạo của Trái Đất.