(Top Banner Ad)
cymraeg
C2
Danh từ C2 Ngôn ngữ học

cymraeg

UK: /kəmˈreɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Wales
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Welsh language.

Vietnamese Meaning

Tiếng Wales.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is learning Cymraeg."

    "Cô ấy đang học tiếng Wales."

  • "Cymraeg is a Brythonic language."

    "Tiếng Wales là một ngôn ngữ Brythonic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cymru Xứ Wales
Noun Cymry Người dân xứ Wales
Adjective Cymreig Thuộc về xứ Wales, đậm chất Wales

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Celtic
*kom-brogi
Proto-Brythonic
*kombrogī
Old Welsh
Cymry
Modern Welsh
Cymraeg

Ngôn ngữ của những người đồng hương

Từ 'Cymraeg' (tiếng Wales) bắt nguồn từ 'Cymry' (người Wales), có nghĩa là 'những người đồng hương'. Đây là tên gọi mà người Wales bản địa dùng để phân biệt mình với những người Anglo-Saxon xâm lược. Tên gọi này thể hiện một tinh thần đoàn kết và bản sắc dân tộc mạnh mẽ, được hun đúc qua hàng thế kỷ lịch sử.

Usage Note

Từ này dùng để chỉ ngôn ngữ Wales, một trong những ngôn ngữ Celtic còn tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cymraeg
  • speak Cymraeg
    (nói tiếng Wales)
  • learn Cymraeg
    (học tiếng Wales)
  • understand Cymraeg
    (hiểu tiếng Wales)
Noun + cymraeg
  • a speaker of Cymraeg
    (một người nói tiếng Wales)
  • a lesson in Cymraeg
    (một bài học bằng tiếng Wales)
  • the Cymraeg language
    (ngôn ngữ Wales)

Idioms

  • It's all Cymraeg to me

    Tôi chẳng hiểu gì cả (ám chỉ điều gì đó quá khó hiểu, như một ngôn ngữ xa lạ).

    "He tried to explain the physics theory, but it was all Cymraeg to me."

    (Anh ấy cố giải thích thuyết vật lý đó, nhưng đối với tôi nó như tiếng Wales vậy, chẳng hiểu gì cả.)

  • to have the Cymraeg on you

    Cảm thấy rất 'Wales', có hứng nói tiếng Wales hoặc thể hiện mạnh mẽ bản sắc Wales của mình.

    "After the rugby match, everyone had the Cymraeg on them, singing the national anthem with pride."

    (Sau trận bóng bầu dục, mọi người đều dâng trào tinh thần Wales, tự hào hát quốc ca.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cymraeg

Danh từ
Lật mặt

Tiếng Wales.

"She is learning Cymraeg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cymraeg".

Sự hồi sinh của một ngôn ngữ

Cymraeg là một trong những ngôn ngữ lâu đời nhất còn tồn tại ở Châu Âu và đã trải qua một sự hồi sinh mạnh mẽ. Hiện nay, đây là môn học bắt buộc trong tất cả các trường học ở xứ Wales, và các văn bản chính thức thường được viết song ngữ (tiếng Anh và tiếng Wales). Điều này phản ánh niềm tự hào dân tộc và nỗ lực bảo tồn di sản văn hóa.

Eisteddfod: Lễ hội văn hóa và ngôn ngữ

Lễ hội Quốc gia Eisteddfod của xứ Wales là một sự kiện thường niên lớn nhằm tôn vinh văn hóa và ngôn ngữ Wales. Các cuộc thi về thơ ca, âm nhạc và trình diễn đều được tổ chức hoàn toàn bằng tiếng Cymraeg, thể hiện sức sống mãnh liệt và sự phong phú của ngôn ngữ này trong đời sống hiện đại.