(Top Banner Ad)
welsh
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

welsh

UK: /welʃ/ • US: /wɛlʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Wales người xứ Wales thuộc về xứ Wales quỵt nợ nuốt lời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Celtic language of Wales.

Vietnamese Meaning

Tiếng Wales, ngôn ngữ Celtic của xứ Wales.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is learning Welsh."

    "Cô ấy đang học tiếng Wales."

  • "Many Welsh speakers live in North Wales."

    "Nhiều người nói tiếng Wales sống ở Bắc Wales."

  • "It is never acceptable to welsh on a deal."

    "Không bao giờ chấp nhận được việc quỵt nợ một thỏa thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb welsh quỵt nợ, trốn tránh trách nhiệm (bằng tiếng Việt)
Noun welsher người hay quỵt nợ, người hay trốn tránh trách nhiệm (bằng tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

Nguồn gốc của từ 'welsh'

Từ 'welsh' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc trốn tránh trách nhiệm, đặc biệt là không trả nợ cờ bạc. Nguồn gốc của nó không chắc chắn, nhưng có một giả thuyết phổ biến cho rằng nó xuất phát từ việc người Anh có thành kiến với người xứ Wales (Welsh) vào thế kỷ 18 và 19. Họ cho rằng người Wales không đáng tin cậy trong các giao dịch kinh doanh. Tuy nhiên, đây chỉ là một giả thuyết và nguồn gốc thực sự có thể phức tạp hơn nhiều.

Usage Note

Chỉ ngôn ngữ được nói ở Wales. Thường được dùng với 'the' (the Welsh language).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + welsh
  • try to try to welsh on a bet
    (cố gắng quỵt nợ cá cược)
  • welsh welsh on a deal
    (nuốt lời hứa trong một thỏa thuận)
Adjective + welsh
  • a a welsh promise
    (một lời hứa suông)

Idioms

  • welsh on something

    không giữ lời hứa, trốn tránh trách nhiệm trong một việc gì đó

    "He welshed on our agreement."

    (Anh ta đã không giữ lời hứa trong thỏa thuận của chúng ta.)

  • welsh out of something

    rút lui khỏi một việc gì đó một cách không trung thực hoặc không chính đáng

    "She tried to welsh out of paying her share."

    (Cô ấy đã cố gắng trốn tránh việc trả phần của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

welsh

noun
Lật mặt

Tiếng Wales, ngôn ngữ Celtic của xứ Wales.

"She is learning Welsh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he spoke Welsh fluently, he preferred to write in English.
Mặc dù anh ấy nói tiếng Wales trôi chảy, anh ấy thích viết bằng tiếng Anh hơn.
Phủ định
Even though he promised to pay, he would welsh on the bet if he lost.
Ngay cả khi anh ta hứa trả tiền, anh ta sẽ quỵt nợ nếu thua cược.
Nghi vấn
Since she's moving to Wales, will she learn Welsh so she can communicate with the locals?
Vì cô ấy chuyển đến xứ Wales, cô ấy có học tiếng Wales để có thể giao tiếp với người dân địa phương không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to welsh on his bet, much to everyone's disappointment.
Anh ta quyết định quỵt nợ, khiến mọi người thất vọng.
Phủ định
It is important not to welsh on a promise, as it damages trust.
Điều quan trọng là không nên nuốt lời, vì nó phá hủy lòng tin.
Nghi vấn
Why would anyone want to welsh on a charitable donation?
Tại sao ai đó lại muốn trốn tránh việc đóng góp từ thiện?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Speak Welsh in class!
Hãy nói tiếng Wales trong lớp học!
Phủ định
Don't welsh on your debts!
Đừng quỵt nợ!
Nghi vấn
Please learn Welsh to understand our culture.
Làm ơn học tiếng Wales để hiểu văn hóa của chúng tôi.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company always paid its debts; only later did it welsh on its agreements.
Công ty luôn trả các khoản nợ của mình; chỉ sau đó nó mới quỵt nợ các thỏa thuận của mình.
Phủ định
Not only did he welsh on the bet, but also he refused to apologize.
Không chỉ anh ta quỵt tiền cược, mà anh ta còn từ chối xin lỗi.
Nghi vấn
Had she known he would welsh, would she have lent him the money?
Nếu cô ấy biết anh ta sẽ quỵt nợ, liệu cô ấy có cho anh ta vay tiền không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Welsh team's victory was well-deserved.
Chiến thắng của đội xứ Wales là hoàn toàn xứng đáng.
Phủ định
That gambler's welshing on his bets is unacceptable.
Việc người chơi cờ bạc đó quỵt nợ là không thể chấp nhận được.
Nghi vấn
Is it the Smiths' Welsh terrier that keeps barking at night?
Có phải con chó sục Welsh của nhà Smiths là con cứ sủa vào ban đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welsh".

Sự kỳ thị của từ 'welsh'

Việc sử dụng từ 'welsh' có thể gây khó chịu vì nó có thể bị coi là phân biệt chủng tộc hoặc xúc phạm đến người xứ Wales. Cần phải cẩn thận khi sử dụng từ này và nhận thức được ý nghĩa tiêu cực của nó.