welsh
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Welsh'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tiếng Wales, ngôn ngữ Celtic của xứ Wales.
Definition (English Meaning)
The Celtic language of Wales.
Ví dụ Thực tế với 'Welsh'
-
"She is learning Welsh."
"Cô ấy đang học tiếng Wales."
-
"Many Welsh speakers live in North Wales."
"Nhiều người nói tiếng Wales sống ở Bắc Wales."
-
"It is never acceptable to welsh on a deal."
"Không bao giờ chấp nhận được việc quỵt nợ một thỏa thuận."
Từ loại & Từ liên quan của 'Welsh'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Welsh (người xứ Wales, tiếng Wales)
- Verb: welsh (quỵt nợ, trốn tránh trách nhiệm)
- Adjective: Welsh (thuộc về xứ Wales, tiếng Wales)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Welsh'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ ngôn ngữ được nói ở Wales. Thường được dùng với 'the' (the Welsh language).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Welsh'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Although he spoke Welsh fluently, he preferred to write in English.
|
Mặc dù anh ấy nói tiếng Wales trôi chảy, anh ấy thích viết bằng tiếng Anh hơn. |
| Phủ định |
Even though he promised to pay, he would welsh on the bet if he lost.
|
Ngay cả khi anh ta hứa trả tiền, anh ta sẽ quỵt nợ nếu thua cược. |
| Nghi vấn |
Since she's moving to Wales, will she learn Welsh so she can communicate with the locals?
|
Vì cô ấy chuyển đến xứ Wales, cô ấy có học tiếng Wales để có thể giao tiếp với người dân địa phương không? |
Rule: parts-of-speech-infinitives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He decided to welsh on his bet, much to everyone's disappointment.
|
Anh ta quyết định quỵt nợ, khiến mọi người thất vọng. |
| Phủ định |
It is important not to welsh on a promise, as it damages trust.
|
Điều quan trọng là không nên nuốt lời, vì nó phá hủy lòng tin. |
| Nghi vấn |
Why would anyone want to welsh on a charitable donation?
|
Tại sao ai đó lại muốn trốn tránh việc đóng góp từ thiện? |
Rule: sentence-imperatives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Speak Welsh in class!
|
Hãy nói tiếng Wales trong lớp học! |
| Phủ định |
Don't welsh on your debts!
|
Đừng quỵt nợ! |
| Nghi vấn |
Please learn Welsh to understand our culture.
|
Làm ơn học tiếng Wales để hiểu văn hóa của chúng tôi. |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company always paid its debts; only later did it welsh on its agreements.
|
Công ty luôn trả các khoản nợ của mình; chỉ sau đó nó mới quỵt nợ các thỏa thuận của mình. |
| Phủ định |
Not only did he welsh on the bet, but also he refused to apologize.
|
Không chỉ anh ta quỵt tiền cược, mà anh ta còn từ chối xin lỗi. |
| Nghi vấn |
Had she known he would welsh, would she have lent him the money?
|
Nếu cô ấy biết anh ta sẽ quỵt nợ, liệu cô ấy có cho anh ta vay tiền không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The Welsh team's victory was well-deserved.
|
Chiến thắng của đội xứ Wales là hoàn toàn xứng đáng. |
| Phủ định |
That gambler's welshing on his bets is unacceptable.
|
Việc người chơi cờ bạc đó quỵt nợ là không thể chấp nhận được. |
| Nghi vấn |
Is it the Smiths' Welsh terrier that keeps barking at night?
|
Có phải con chó sục Welsh của nhà Smiths là con cứ sủa vào ban đêm không? |