(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ welsh
B2

welsh

noun

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Wales người xứ Wales thuộc về xứ Wales quỵt nợ nuốt lời
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Welsh'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tiếng Wales, ngôn ngữ Celtic của xứ Wales.

Definition (English Meaning)

The Celtic language of Wales.

Ví dụ Thực tế với 'Welsh'

  • "She is learning Welsh."

    "Cô ấy đang học tiếng Wales."

  • "Many Welsh speakers live in North Wales."

    "Nhiều người nói tiếng Wales sống ở Bắc Wales."

  • "It is never acceptable to welsh on a deal."

    "Không bao giờ chấp nhận được việc quỵt nợ một thỏa thuận."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Welsh'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Welsh (người xứ Wales, tiếng Wales)
  • Verb: welsh (quỵt nợ, trốn tránh trách nhiệm)
  • Adjective: Welsh (thuộc về xứ Wales, tiếng Wales)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

honor(tôn trọng, thực hiện)
keep(giữ (lời hứa))
pay up(trả đủ)

Từ liên quan (Related Words)

Wales(xứ Wales)
Welsh language(tiếng Wales)
Cymru(Tên tiếng Wales của xứ Wales)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Địa lý Lịch sử Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Welsh'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ ngôn ngữ được nói ở Wales. Thường được dùng với 'the' (the Welsh language).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Welsh'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he spoke Welsh fluently, he preferred to write in English.
Mặc dù anh ấy nói tiếng Wales trôi chảy, anh ấy thích viết bằng tiếng Anh hơn.
Phủ định
Even though he promised to pay, he would welsh on the bet if he lost.
Ngay cả khi anh ta hứa trả tiền, anh ta sẽ quỵt nợ nếu thua cược.
Nghi vấn
Since she's moving to Wales, will she learn Welsh so she can communicate with the locals?
Vì cô ấy chuyển đến xứ Wales, cô ấy có học tiếng Wales để có thể giao tiếp với người dân địa phương không?

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to welsh on his bet, much to everyone's disappointment.
Anh ta quyết định quỵt nợ, khiến mọi người thất vọng.
Phủ định
It is important not to welsh on a promise, as it damages trust.
Điều quan trọng là không nên nuốt lời, vì nó phá hủy lòng tin.
Nghi vấn
Why would anyone want to welsh on a charitable donation?
Tại sao ai đó lại muốn trốn tránh việc đóng góp từ thiện?

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Speak Welsh in class!
Hãy nói tiếng Wales trong lớp học!
Phủ định
Don't welsh on your debts!
Đừng quỵt nợ!
Nghi vấn
Please learn Welsh to understand our culture.
Làm ơn học tiếng Wales để hiểu văn hóa của chúng tôi.

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company always paid its debts; only later did it welsh on its agreements.
Công ty luôn trả các khoản nợ của mình; chỉ sau đó nó mới quỵt nợ các thỏa thuận của mình.
Phủ định
Not only did he welsh on the bet, but also he refused to apologize.
Không chỉ anh ta quỵt tiền cược, mà anh ta còn từ chối xin lỗi.
Nghi vấn
Had she known he would welsh, would she have lent him the money?
Nếu cô ấy biết anh ta sẽ quỵt nợ, liệu cô ấy có cho anh ta vay tiền không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Welsh team's victory was well-deserved.
Chiến thắng của đội xứ Wales là hoàn toàn xứng đáng.
Phủ định
That gambler's welshing on his bets is unacceptable.
Việc người chơi cờ bạc đó quỵt nợ là không thể chấp nhận được.
Nghi vấn
Is it the Smiths' Welsh terrier that keeps barking at night?
Có phải con chó sục Welsh của nhà Smiths là con cứ sủa vào ban đêm không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)