(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ wales
B1

wales

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Xứ Wales
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wales'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Xứ Wales, một quốc gia thuộc Vương quốc Anh, nằm ở phía tây nước Anh. Thủ đô của nó là Cardiff.

Definition (English Meaning)

A country that is part of the United Kingdom, located west of England. Its capital is Cardiff.

Ví dụ Thực tế với 'Wales'

  • "Cardiff is the capital of Wales."

    "Cardiff là thủ đô của xứ Wales."

  • "Wales is known for its beautiful scenery."

    "Xứ Wales nổi tiếng với phong cảnh đẹp."

  • "Many people visit Wales every year."

    "Nhiều người đến thăm xứ Wales mỗi năm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Wales'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Wales (tên địa danh)
  • Adjective: Welsh
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý

Ghi chú Cách dùng 'Wales'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Wales là một quốc gia cấu thành của Vương quốc Anh. Nó có nền văn hóa, ngôn ngữ (tiếng Wales) và lịch sử riêng biệt. Thường được biết đến với phong cảnh núi non và bờ biển gồ ghề.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in from of

* **in Wales:** Chỉ vị trí địa lý. Ví dụ: 'I live in Wales.' (Tôi sống ở xứ Wales.)
* **from Wales:** Chỉ nguồn gốc, xuất xứ. Ví dụ: 'She is from Wales.' (Cô ấy đến từ xứ Wales.)
* **of Wales:** Thường dùng trong các tước hiệu, danh hiệu hoặc để chỉ mối liên hệ. Ví dụ: 'The Prince of Wales' (Hoàng tử xứ Wales).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Wales'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied Welsh history, I would be able to understand the current political situation in Wales.
Nếu tôi đã học lịch sử xứ Wales, tôi sẽ có thể hiểu tình hình chính trị hiện tại ở xứ Wales.
Phủ định
If she hadn't visited Wales last summer, she wouldn't be dating a Welsh rugby player now.
Nếu cô ấy không đến thăm xứ Wales vào mùa hè năm ngoái, thì bây giờ cô ấy đã không hẹn hò với một cầu thủ bóng bầu dục xứ Wales.
Nghi vấn
If they had invested in Welsh technology startups five years ago, would they be millionaires now?
Nếu họ đã đầu tư vào các công ty khởi nghiệp công nghệ xứ Wales cách đây 5 năm, thì bây giờ họ có phải là triệu phú không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wales is a beautiful country in the United Kingdom.
Xứ Wales là một quốc gia xinh đẹp ở Vương quốc Anh.
Phủ định
Wales is not the largest country in the UK.
Xứ Wales không phải là quốc gia lớn nhất ở Vương quốc Anh.
Nghi vấn
Is Wales known for its castles?
Xứ Wales có nổi tiếng với những lâu đài của nó không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wales's coastline is famous for its rugged beauty.
Bờ biển của xứ Wales nổi tiếng với vẻ đẹp gồ ghề.
Phủ định
Wales's economy isn't solely dependent on tourism.
Nền kinh tế của xứ Wales không chỉ phụ thuộc vào du lịch.
Nghi vấn
Is Wales's national anthem sung at every sporting event?
Có phải quốc ca của xứ Wales được hát tại mọi sự kiện thể thao không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)