(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cymru
B2

cymru

Noun

Nghĩa tiếng Việt

xứ Wales (tên tiếng Wales)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cymru'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tên tiếng Wales của xứ Wales.

Definition (English Meaning)

The Welsh name for Wales.

Ví dụ Thực tế với 'Cymru'

  • "Cymru is a land of mountains and song."

    "Cymru là một vùng đất của núi non và những bài ca."

  • "He traveled to Cymru to learn about his ancestors."

    "Anh ấy đã đến Cymru để tìm hiểu về tổ tiên của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cymru'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Cymru
  • Adjective: Welsh, Cymric
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Wales(Xứ Wales)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Cymru'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cymru là tên gọi Wales trong tiếng Wales. Nó thể hiện bản sắc văn hóa và lịch sử của người Wales. Sự khác biệt giữa 'Wales' (tiếng Anh) và 'Cymru' (tiếng Wales) nhấn mạnh tầm quan trọng của ngôn ngữ trong việc bảo tồn di sản.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cymru'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, Cymru is a beautiful country!
Wow, Cymru là một đất nước xinh đẹp!
Phủ định
Alas, Welsh culture is not always appreciated.
Than ôi, văn hóa xứ Wales không phải lúc nào cũng được đánh giá cao.
Nghi vấn
Hey, is Cymric gold really that rare?
Này, vàng Cymric có thực sự hiếm đến vậy không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Welsh language is spoken in Cymru.
Tiếng Welsh được nói ở Cymru.
Phủ định
The Welsh identity is not always understood by those outside Cymru.
Bản sắc Welsh không phải lúc nào cũng được hiểu bởi những người bên ngoài Cymru.
Nghi vấn
Is Welsh culture celebrated in Cymru?
Văn hóa Welsh có được tôn vinh ở Cymru không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wales, or Cymru, is a beautiful country with a rich history.
Xứ Wales, hay Cymru, là một đất nước xinh đẹp với lịch sử phong phú.
Phủ định
I don't think Cymru is the only name for Wales.
Tôi không nghĩ Cymru là tên duy nhất của xứ Wales.
Nghi vấn
What is Cymru known for?
Cymru được biết đến với điều gì?
(Vị trí vocab_tab4_inline)