cymru
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The Welsh name for Wales.
Vietnamese Meaning
Tên tiếng Wales của xứ Wales.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cymru is a land of mountains and song."
"Cymru là một vùng đất của núi non và những bài ca."
-
"He traveled to Cymru to learn about his ancestors."
"Anh ấy đã đến Cymru để tìm hiểu về tổ tiên của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cymru là tên gọi Wales trong tiếng Wales. Nó thể hiện bản sắc văn hóa và lịch sử của người Wales. Sự khác biệt giữa 'Wales' (tiếng Anh) và 'Cymru' (tiếng Wales) nhấn mạnh tầm quan trọng của ngôn ngữ trong việc bảo tồn di sản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The heart The heart of Cymru (Trái tim của xứ Wales (ý nghĩa ẩn dụ))
-
The spirit The spirit of Cymru (Tinh thần của xứ Wales)
-
Visit Visit Cymru (Thăm xứ Wales)
-
Represent Representing Cymru (Đại diện cho xứ Wales)
Idioms
-
Calon y Cymru
Trái tim của xứ Wales (một cụm từ tôn vinh sự mạnh mẽ, trung tâm của đất nước, thường dùng trong thể thao hoặc du lịch).
"Cardiff is often called Calon y Cymru."
(Cardiff thường được gọi là Trái tim của xứ Wales.)
-
Unwaith eto, Cymru
Wales, một lần nữa! (Thành ngữ cổ vũ phổ biến trong thể thao, đặc biệt là bóng bầu dục, thể hiện tinh thần không bỏ cuộc).
"The fans chanted 'Unwaith eto, Cymru!' after the winning goal."
(Người hâm mộ đã hô vang 'Wales, một lần nữa!' sau bàn thắng quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cymru
NounTên tiếng Wales của xứ Wales.
"Cymru is a land of mountains and song."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, Cymru is a beautiful country! |
Wow, Cymru là một đất nước xinh đẹp! |
| Phủ định | Alas, Welsh culture is not always appreciated. |
Than ôi, văn hóa xứ Wales không phải lúc nào cũng được đánh giá cao. |
| Nghi vấn | Hey, is Cymric gold really that rare? |
Này, vàng Cymric có thực sự hiếm đến vậy không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Welsh language is spoken in Cymru. |
Tiếng Welsh được nói ở Cymru. |
| Phủ định | The Welsh identity is not always understood by those outside Cymru. |
Bản sắc Welsh không phải lúc nào cũng được hiểu bởi những người bên ngoài Cymru. |
| Nghi vấn | Is Welsh culture celebrated in Cymru? |
Văn hóa Welsh có được tôn vinh ở Cymru không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wales, or Cymru, is a beautiful country with a rich history. |
Xứ Wales, hay Cymru, là một đất nước xinh đẹp với lịch sử phong phú. |
| Phủ định | I don't think Cymru is the only name for Wales. |
Tôi không nghĩ Cymru là tên duy nhất của xứ Wales. |
| Nghi vấn | What is Cymru known for? |
Cymru được biết đến với điều gì? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Cardiff is as Welsh as Swansea. |
Cardiff xứ Wales như Swansea. |
| Phủ định | This tradition is less Cymric than I thought. |
Truyền thống này ít mang đậm chất xứ Wales hơn tôi nghĩ. |
| Nghi vấn | Is Snowdonia the most Welsh national park? |
Có phải Snowdonia là công viên quốc gia xứ Wales nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cymru".
