(Top Banner Ad)
cyst
B2
danh từ B2 Y học

cyst

UK: /sɪst/ • US: /sɪst/

Nghĩa tiếng Việt

u nang nang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sac-like pocket of membranous tissue that contains fluid, air, or other substances.

Vietnamese Meaning

Một túi hoặc bao nang chứa đầy chất lỏng, khí, hoặc các chất khác, được bao bọc bởi một lớp màng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a cyst removed from her ovary."

    "Cô ấy đã được phẫu thuật cắt bỏ một u nang từ buồng trứng."

  • "The doctor diagnosed a sebaceous cyst on his back."

    "Bác sĩ chẩn đoán một u nang bã nhờn trên lưng anh ấy."

  • "The cyst was benign and did not require treatment."

    "U nang lành tính và không cần điều trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cyst u nang
Adjective cystic thuộc về u nang, có dạng u nang (ví dụ: cystic acne - mụn bọc)
Combining Form cyst(o)- yếu tố ghép từ mang nghĩa 'túi' hoặc 'bàng quang' (ví dụ: cystoscopy - nội soi bàng quang)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κύστις (kústis)
Latin
cystis
Modern English
cyst

Cái Túi Của Cơ Thể

Từ 'cyst' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kústis', có nghĩa là 'cái túi' hoặc 'bàng quang'. Các bác sĩ thời xưa đã dùng từ này để mô tả các khối u trong cơ thể vì chúng trông giống như những chiếc túi nhỏ chứa đầy dịch lỏng hoặc chất khác. Hình ảnh liên tưởng này giúp chúng ta dễ dàng hình dung và ghi nhớ ý nghĩa của từ.

Usage Note

U nang là một cấu trúc bất thường có thể hình thành ở bất kỳ bộ phận nào của cơ thể. Nó khác với khối u (tumor) ở chỗ u nang thường có cấu trúc bao và chứa chất lỏng hoặc bán lỏng, trong khi khối u là sự tăng sinh bất thường của tế bào, có thể là lành tính hoặc ác tính.

Prepositions

with in on

with: Sử dụng để mô tả đặc điểm của u nang. Ví dụ: "The patient presented with a cyst on her ovary." (Bệnh nhân có một u nang trên buồng trứng.)
in: Sử dụng để chỉ vị trí bên trong u nang. Ví dụ: "There was fluid in the cyst." (Có chất lỏng trong u nang.)
on: Sử dụng để chỉ vị trí của u nang trên một bộ phận cơ thể. Ví dụ: "There's a cyst on my skin." (Có một u nang trên da của tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cyst
  • benign cyst
    (u nang lành tính)
  • ovarian cyst
    (u nang buồng trứng)
  • sebaceous cyst
    (u nang bã nhờn)
  • painful cyst
    (u nang gây đau đớn)
Verb + cyst
  • remove a cyst
    (cắt bỏ/loại bỏ một u nang)
  • drain a cyst
    (chọc hút/dẫn lưu một u nang)
  • develop a cyst
    (phát triển một u nang)
  • a cyst ruptures
    (một u nang bị vỡ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyst

danh từ
Lật mặt

Một túi hoặc bao nang chứa đầy chất lỏng, khí, hoặc các chất khác, được bao bọc bởi một lớp màng.

"She had a cyst removed from her ovary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ouch, that cyst looks painful.
Ôi, cái u nang đó trông đau quá.
Phủ định
Well, thankfully, she doesn't have a cyst.
Chà, may mắn thay, cô ấy không có u nang.
Nghi vấn
Oh my, is that a cyst on your arm?
Ôi trời ơi, đó có phải là u nang trên cánh tay của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyst".

Thảo Luận Cởi Mở Về Sức Khỏe

Trong văn hóa phương Tây, việc thảo luận về các vấn đề y tế như u nang ngày càng trở nên cởi mở và ít bị xem là điều cấm kỵ. Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng, đặc biệt về u nang vú và buồng trứng, khuyến khích mọi người đi khám bác sĩ ngay khi phát hiện bất kỳ khối u bất thường nào trên cơ thể.

Hiện Tượng 'Dr. Pimple Popper'

Một hiện tượng văn hóa đại chúng gần đây, đặc biệt ở Mỹ, là sự nổi tiếng của các chương trình truyền hình và video như 'Dr. Pimple Popper'. Trong đó, một bác sĩ da liễu điều trị các bệnh về da, bao gồm cả u nang. Điều này đã đưa chủ đề y khoa này vào văn hóa giải trí, dù cần nhớ rằng đây là các thủ thuật y tế chuyên nghiệp, không phải để tự làm tại nhà.