(Top Banner Ad)
sac
B2
danh từ B2 Sinh học, Y học

sac

UK: /sæk/ • US: /sæk/

Nghĩa tiếng Việt

túi bọng nang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bag-like structure in an animal, plant, or fungus, serving as a container for liquids or solids.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc giống như túi trong động vật, thực vật hoặc nấm, có chức năng như một vật chứa cho chất lỏng hoặc chất rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amniotic sac protects the fetus during pregnancy."

    "Túi ối bảo vệ thai nhi trong suốt thai kỳ."

  • "The poison sac of the snake contains venom."

    "Túi độc của con rắn chứa nọc độc."

  • "The air sacs in the lungs facilitate gas exchange."

    "Các túi khí trong phổi tạo điều kiện cho sự trao đổi khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sac một túi nhỏ chứa chất lỏng hoặc khí trong cơ thể động vật hoặc thực vật
Noun saccule một túi nhỏ xíu, thường dùng trong tai trong hoặc trong các cấu trúc sinh học khác
Adjective saccular có hình dạng hoặc liên quan đến túi (sac)
Adjective sacciform có hình túi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
שַׂק (saq)
Ancient Greek
σάκκος (sákkos)
Latin
saccus
Old French
sac
English
sac

Nguồn gốc từ xa xưa của "sac"

Từ 'sac' trong tiếng Anh có một hành trình lịch sử thú vị, bắt nguồn từ từ 'saq' trong tiếng Hebrew cổ, có nghĩa là 'túi' hoặc 'áo choàng làm bằng vải thô'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Hy Lạp thành 'sakkos', rồi vào tiếng Latin thành 'saccus', và cuối cùng là 'sac' trong tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Điều này cho thấy sự liên kết sâu sắc của ngôn ngữ và cách một khái niệm đơn giản về một cái túi đã được truyền lại qua nhiều nền văn hóa và thời đại.

Usage Note

Từ 'sac' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học và y học, để mô tả một khoang hoặc túi chứa. Sự khác biệt với 'bag' là 'sac' mang tính chuyên môn và khoa học hơn, thường được dùng để chỉ các cấu trúc sinh học cụ thể trong cơ thể sinh vật, trong khi 'bag' có nghĩa rộng hơn và dùng trong nhiều ngữ cảnh thông thường.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'a sac in the lung' (một túi trong phổi) chỉ vị trí. 'the sac of amniotic fluid' (túi chứa dịch ối) chỉ sự sở hữu hoặc thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sac
  • amniotic amniotic sac
    (túi ối (bọc thai nhi và nước ối))
  • air air sac
    (túi khí (trong phổi chim hoặc côn trùng))
  • tear tear sac
    (túi lệ (bộ phận chứa nước mắt))
  • fluid-filled fluid-filled sac
    (túi chứa đầy dịch lỏng)
Noun + sac
  • pollen pollen sac
    (túi phấn (chứa phấn hoa))
  • egg egg sac
    (túi trứng (chứa trứng của một số loài côn trùng, nhện))
  • venom venom sac
    (túi nọc độc (của rắn hoặc côn trùng))

Idioms

  • amniotic sac

    túi ối (túi chứa thai nhi và nước ối)

    "The baby was still inside the amniotic sac when born."

    (Em bé vẫn còn nằm trong túi ối khi được sinh ra.)

  • tear sac

    túi lệ (bộ phận chứa nước mắt)

    "Blocked tear sacs can cause watery eyes in infants."

    (Tắc túi lệ có thể gây chảy nước mắt ở trẻ sơ sinh.)

  • yolk sac

    túi noãn hoàng (cung cấp chất dinh dưỡng cho phôi thai trong giai đoạn đầu)

    "The yolk sac provides early nourishment to the embryo."

    (Túi noãn hoàng cung cấp dưỡng chất ban đầu cho phôi thai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sac

danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc giống như túi trong động vật, thực vật hoặc nấm, có chức năng như một vật chứa cho chất lỏng hoặc chất rắn.

"The amniotic sac protects the fetus during pregnancy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snake swallowed the mouse whole because its venom sac was full.
Con rắn nuốt chửng con chuột vì túi nọc độc của nó đã đầy.
Phủ định
Although the doctor examined the patient, he didn't find any abnormal sac in his body.
Mặc dù bác sĩ đã khám cho bệnh nhân, nhưng ông ấy không tìm thấy bất kỳ túi bất thường nào trong cơ thể anh ta.
Nghi vấn
If the bird's air sac is damaged, will it still be able to fly?
Nếu túi khí của con chim bị tổn thương, nó có còn có thể bay được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sac".

Túi ối: Cái nôi bảo vệ sự sống

Túi ối (amniotic sac) là một trong những 'sac' quan trọng nhất đối với con người. Nó là một lớp màng mỏng, chứa đầy dịch lỏng, bao bọc và bảo vệ thai nhi trong bụng mẹ. Túi ối đóng vai trò như một chiếc đệm, bảo vệ em bé khỏi chấn động bên ngoài, giúp duy trì nhiệt độ ổn định và cho phép thai nhi di chuyển tự do, phát triển các cơ và xương. Sự ra đời của một em bé thường gắn liền với việc 'vỡ ối', một khoảnh khắc quan trọng báo hiệu quá trình sinh nở bắt đầu, mang ý nghĩa thiêng liêng về sự sống.

Hiểu biết về các 'sac' trong sinh học và y học

Trong sinh học và y học, việc hiểu rõ về các 'sac' khác nhau trong cơ thể động vật và thực vật là cực kỳ quan trọng để nghiên cứu chức năng sống và chẩn đoán bệnh tật. Ví dụ, túi khí (air sac) ở chim giúp chúng hô hấp hiệu quả hơn khi bay; túi mật (gallbladder, đôi khi được gọi là 'bile sac') lưu trữ mật để tiêu hóa chất béo; hay túi phấn (pollen sac) ở thực vật đóng vai trò thiết yếu trong quá trình sinh sản. Những kiến thức này không chỉ giúp chúng ta hiểu hơn về cơ thể mình mà còn về sự đa dạng và phức tạp của thế giới tự nhiên, từ đó phát triển các phương pháp điều trị và bảo tồn.