(Top Banner Ad)
cysteine
C1
noun C1 Hóa sinh, Y học

cysteine

UK: /ˈsɪstiːɪn/ • US: /ˈsɪstɪˌiːn/

Nghĩa tiếng Việt

cysteine xystein
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sulfur-containing nonessential amino acid with antioxidant properties, important in protein structure and function.

Vietnamese Meaning

Một amino acid không thiết yếu chứa lưu huỳnh với các đặc tính chống oxy hóa, quan trọng trong cấu trúc và chức năng của protein.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cysteine plays a crucial role in the formation of disulfide bridges within proteins."

    "Cysteine đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành các cầu nối disulfide trong protein."

  • "Foods rich in protein, such as meat, eggs, and dairy products, are good sources of cysteine."

    "Thực phẩm giàu protein, chẳng hạn như thịt, trứng và các sản phẩm từ sữa, là nguồn cung cấp cysteine tốt."

  • "Cysteine supplements are sometimes used to boost glutathione levels in the body."

    "Các chất bổ sung cysteine đôi khi được sử dụng để tăng mức glutathione trong cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cystine Một hợp chất hóa học được tạo thành từ hai phân tử cysteine liên kết với nhau. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cấu trúc của protein.
Adjective cysteinyl Thuộc về hoặc liên quan đến gốc cysteine trong một chuỗi polypeptide. Ví dụ: 'cysteinyl residue' (gốc cysteinyl).
Noun homocysteine Một loại amino acid khác có liên quan về mặt cấu trúc. Mức độ homocysteine cao trong máu có thể là một yếu tố nguy cơ cho bệnh tim.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kústis (κύστις)
German (via New Latin)
Cystin
English
cysteine

Tên Gọi Từ Bàng Quang

Cysteine có nguồn gốc từ 'cystine', một chất được nhà hóa học người Anh William Hyde Wollaston phát hiện lần đầu tiên vào năm 1810 trong sỏi bàng quang. Vì vậy, ông đã đặt tên cho nó theo từ Hy Lạp 'kústis', có nghĩa là 'bàng quang' hoặc 'túi'. Cái tên này phản ánh nguồn gốc khám phá ra nó.

Hậu tố '-ine'

Hậu tố '-eine' trong 'cysteine' (hoặc '-ine' trong 'cystine') là một hậu tố phổ biến trong hóa học dùng để đặt tên cho các chất, đặc biệt là các amino acid và alkaloid. Nó giúp các nhà khoa học nhận biết đây là một amino acid, tương tự như alanine, glycine, và lysine.

Usage Note

Cysteine là một amino acid bán thiết yếu, có nghĩa là cơ thể có thể tự sản xuất nó, nhưng nó cũng có thể được lấy từ chế độ ăn uống. Nó đặc biệt quan trọng trong việc hình thành disulfide bonds trong protein, góp phần vào sự ổn định và cấu trúc ba chiều của chúng. Nó có vai trò quan trọng trong quá trình giải độc và hoạt động như một tiền chất của glutathione, một chất chống oxy hóa mạnh mẽ. So với các amino acid khác, cysteine có chứa nhóm thiol (-SH) dễ bị oxy hóa, điều này quyết định nhiều tính chất hóa học và sinh học của nó.

Prepositions

in of

Cysteine *in* proteins (cysteine trong protein); cysteine *of* glutathione (cysteine trong glutathione)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cysteine
  • free cysteine
    (cysteine tự do (không liên kết trong một protein))
  • cysteine residue
    (gốc cysteine (một phân tử cysteine bên trong chuỗi protein))
  • modified cysteine
    (cysteine đã bị biến đổi (về mặt hóa học))
Verb + cysteine
  • synthesize cysteine
    (tổng hợp cysteine)
  • oxidize cysteine
    (oxy hóa cysteine (thường để tạo thành cystine))
  • bind to cysteine
    (liên kết với cysteine)
Noun + cysteine
  • cysteine metabolism
    (sự chuyển hóa cysteine)
  • cysteine protease
    (protease cysteine (một loại enzyme phân giải protein))
  • cysteine supplement
    (thực phẩm chức năng bổ sung cysteine)

Idioms

  • the cysteine bridge of the team

    (Cụm từ ẩn dụ, không phải thành ngữ phổ biến) Người hoặc yếu tố quan trọng giữ cho cả nhóm/dự án gắn kết với nhau, giống như cầu nối disulfide của cysteine tạo nên sự ổn định cho protein.

    "Our project manager is the cysteine bridge of the team; without her, everything would fall apart."

    (Quản lý dự án của chúng tôi chính là 'cầu nối cysteine' của cả nhóm; không có cô ấy, mọi thứ sẽ tan rã.)

  • to form a cysteine bond

    (Cụm từ ẩn dụ, không phải thành ngữ phổ biến) Hình thành một mối liên kết cực kỳ mạnh mẽ và quan trọng về mặt cấu trúc giữa hai người, hai bộ phận hoặc hai ý tưởng.

    "The two founders managed to form a cysteine bond; their trust is what makes the company so stable."

    (Hai nhà sáng lập đã tạo được một 'liên kết cysteine'; niềm tin của họ chính là thứ giúp công ty ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cysteine

noun
Lật mặt

Một amino acid không thiết yếu chứa lưu huỳnh với các đặc tính chống oxy hóa, quan trọng trong cấu trúc và chức năng của protein.

"Cysteine plays a crucial role in the formation of disulfide bridges within proteins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the body doesn't get enough protein, it cannot synthesize cysteine effectively.
Nếu cơ thể không nhận đủ protein, nó không thể tổng hợp cysteine một cách hiệu quả.
Phủ định
When someone has cystinuria, their kidneys don't reabsorb cysteine properly.
Khi ai đó bị bệnh cystin niệu, thận của họ không hấp thụ lại cysteine một cách thích hợp.
Nghi vấn
If you take N-acetyl cysteine (NAC) supplements, does it always improve glutathione levels?
Nếu bạn uống bổ sung N-acetyl cysteine (NAC), nó có luôn cải thiện mức glutathione không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cysteine".

Bí Mật Của Tóc Thẳng Và Tóc Xoăn

Hình dạng của tóc bạn (thẳng hay xoăn) được quyết định bởi các liên kết hóa học gọi là cầu nối disulfide giữa các phân tử cysteine trong protein keratin của tóc. Tóc càng xoăn thì càng có nhiều cầu nối này. Các tiệm làm tóc đã lợi dụng nguyên tắc này: việc 'uốn tóc' (perm) thực chất là phá vỡ các cầu nối cysteine hiện có và tạo ra các cầu nối mới để định hình lại sợi tóc.

Chất Tạo Hương Vị Trong Thực Phẩm

Cysteine (ký hiệu E920) được sử dụng làm phụ gia thực phẩm, đặc biệt trong ngành làm bánh để làm mềm bột và giảm thời gian trộn. Ngoài ra, khi được đun nóng với đường, nó tạo ra hương vị thịt đậm đà, và do đó được sử dụng rộng rãi để tạo hương vị cho các món súp, đồ ăn nhanh và thịt chay ở các nước phương Tây.

Thuốc Giải Độc Cứu Mạng

Một dẫn xuất của cysteine gọi là N-acetylcysteine (NAC) là một loại thuốc thiết yếu trong danh sách của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Nó được sử dụng trên toàn thế giới trong các bệnh viện như một loại thuốc giải độc hiệu quả cho các trường hợp ngộ độc do quá liều acetaminophen (paracetamol), giúp bảo vệ gan khỏi tổn thương nghiêm trọng.