(Top Banner Ad)
glutathione
C1
noun C1 Y học, Sinh hóa

glutathione

UK: /ˌɡluːtəˈθaɪəʊn/ • US: /ˌɡluːtəˈθaɪoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

glutathione GSH (viết tắt)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tripeptide composed of glutamic acid, cysteine, and glycine; it functions as an antioxidant and is found in nearly all mammalian tissues.

Vietnamese Meaning

Một tripeptide bao gồm axit glutamic, cysteine và glycine; nó hoạt động như một chất chống oxy hóa và được tìm thấy trong hầu hết các mô của động vật có vú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glutathione plays a crucial role in protecting cells from oxidative stress."

    "Glutathione đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa."

  • "Doctors often recommend glutathione supplements for patients with liver damage."

    "Các bác sĩ thường khuyên dùng thực phẩm bổ sung glutathione cho bệnh nhân bị tổn thương gan."

  • "Glutathione is essential for a healthy immune system."

    "Glutathione rất cần thiết cho một hệ thống miễn dịch khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glutathione Một tripeptide quan trọng được tìm thấy trong tế bào sống, có vai trò trong giải độc và chống oxy hóa.
Adjective glutathionic Liên quan đến glutathione (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học chuyên biệt).

Synonyms

GSH (Viết tắt của Glutathione)L-Glutathione (Một dạng của Glutathione)

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gluten
Ancient Greek
κύστις (kýstis)
English (19th Century)
Glutathione

Người hùng giải độc thầm lặng

Glutathione là một hợp chất được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1888 bởi nhà hóa học J. de Rey-Pailhade. Cấu trúc phức tạp của nó được xác định sau đó, và các nhà khoa học đã sớm nhận ra vai trò then chốt của nó trong cơ thể. Với khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ và hỗ trợ quá trình giải độc, glutathione được mệnh danh là 'chất chống oxy hóa bậc thầy' của cơ thể, một người hùng thầm lặng bảo vệ các tế bào khỏi tổn thương.

Usage Note

Glutathione là một chất chống oxy hóa quan trọng trong cơ thể. Nó giúp bảo vệ tế bào khỏi các tổn thương do các gốc tự do gây ra. Nó khác với các chất chống oxy hóa khác như vitamin C và E ở chỗ nó được sản xuất bên trong tế bào, thay vì phải được hấp thụ từ chế độ ăn uống. Glutathione đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm giải độc, chức năng miễn dịch và sửa chữa DNA.

Prepositions

in for as

in: được sử dụng khi glutathione có mặt hoặc hoạt động bên trong một môi trường cụ thể (ví dụ: glutathione in the liver). for: được sử dụng khi glutathione có chức năng hoặc vai trò cụ thể (ví dụ: glutathione for detoxification). as: được sử dụng khi glutathione được mô tả như một chất có vai trò cụ thể (ví dụ: glutathione as an antioxidant).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + glutathione
  • boost boost glutathione levels
    (tăng cường nồng độ glutathione)
  • take take glutathione supplements
    (uống thực phẩm bổ sung glutathione)
  • supplement with supplement with glutathione
    (bổ sung glutathione)
  • increase increase glutathione production
    (tăng sản xuất glutathione)
  • deplete deplete glutathione stores
    (làm cạn kiệt dự trữ glutathione)
Adjective + glutathione
  • reduced reduced glutathione (GSH)
    (glutathione dạng khử (GSH))
  • oxidized oxidized glutathione (GSSG)
    (glutathione dạng oxy hóa (GSSG))
  • intravenous intravenous glutathione
    (glutathione tiêm tĩnh mạch)
  • liposomal liposomal glutathione
    (glutathione dạng liposome)
Glutathione + Noun
  • levels glutathione levels
    (nồng độ glutathione)
  • deficiency glutathione deficiency
    (thiếu hụt glutathione)
  • supplement glutathione supplement
    (thực phẩm bổ sung glutathione)
  • pathway glutathione pathway
    (con đường glutathione (trong sinh hóa))

Idioms

  • the body's master antioxidant

    chất chống oxy hóa chủ đạo của cơ thể

    "Glutathione is often referred to as the body's master antioxidant due to its crucial role in protecting cells."

    (Glutathione thường được gọi là chất chống oxy hóa chủ đạo của cơ thể vì vai trò quan trọng của nó trong việc bảo vệ tế bào.)

  • glutathione cycle

    chu trình glutathione

    "The glutathione cycle is essential for maintaining redox balance within cells."

    (Chu trình glutathione rất cần thiết để duy trì cân bằng oxy hóa khử bên trong tế bào.)

  • glutathione depletion

    suy giảm glutathione

    "Chronic stress and poor diet can lead to glutathione depletion."

    (Căng thẳng mãn tính và chế độ ăn uống kém có thể dẫn đến suy giảm glutathione.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glutathione

noun
Lật mặt

Một tripeptide bao gồm axit glutamic, cysteine và glycine; nó hoạt động như một chất chống oxy hóa và được tìm thấy trong hầu hết các mô của động vật có vú.

"Glutathione plays a crucial role in protecting cells from oxidative stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Glutathione is essential for maintaining a healthy immune system.
Glutathione rất cần thiết để duy trì một hệ thống miễn dịch khỏe mạnh.
Phủ định
Glutathione isn't always sufficient to counteract the effects of severe oxidative stress.
Glutathione không phải lúc nào cũng đủ để chống lại ảnh hưởng của stress oxy hóa nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is glutathione present in all cells of the human body?
Glutathione có mặt trong tất cả các tế bào của cơ thể người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glutathione".

Chất chống oxy hóa 'vàng' trong ngành chăm sóc sức khỏe

Glutathione được coi là một 'siêu chất chống oxy hóa' và là tâm điểm của nhiều xu hướng sức khỏe và chống lão hóa. Nó được quảng bá rộng rãi vì khả năng giải độc, tăng cường hệ miễn dịch, cải thiện sức khỏe làn da và thậm chí hỗ trợ chức năng não bộ, khiến nó trở thành một thành phần phổ biến trong các loại thực phẩm bổ sung, từ viên uống đến dạng tiêm truyền.

Tranh cãi về việc làm trắng da

Một trong những ứng dụng gây tranh cãi nhất của glutathione là trong ngành công nghiệp làm trắng da, đặc biệt ở các nước châu Á. Mặc dù có những tuyên bố về khả năng làm sáng da thông qua ức chế melanin, các cơ quan y tế thường không khuyến nghị hoặc chưa phê duyệt glutathione cho mục đích này do thiếu bằng chứng khoa học vững chắc về hiệu quả và lo ngại về các tác dụng phụ khi sử dụng liều cao hoặc không kiểm soát.