(Top Banner Ad)
cystitis
C1
danh từ C1 Y học

cystitis

UK: /ˌsɪˈstaɪtɪs/ • US: /ˌsɪˈstaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm bàng quang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the urinary bladder.

Vietnamese Meaning

Viêm bàng quang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with cystitis after experiencing pain during urination."

    "Cô ấy được chẩn đoán bị viêm bàng quang sau khi bị đau khi đi tiểu."

  • "Cystitis is a common infection, especially in women."

    "Viêm bàng quang là một bệnh nhiễm trùng phổ biến, đặc biệt ở phụ nữ."

  • "Treatment for cystitis usually involves antibiotics."

    "Điều trị viêm bàng quang thường bao gồm sử dụng kháng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cystitis Viêm bàng quang (Tình trạng viêm nhiễm ở bàng quang)
Adjective cystitic Thuộc hoặc liên quan đến bệnh viêm bàng quang

Synonyms

bladder inflammation (viêm bàng quang)

Related Words

urinary tract infection (UTI) (nhiễm trùng đường tiết niệu)urethritis (viêm niệu đạo)pyelonephritis (viêm thận - bể thận)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κύστις (kystis, 'bladder, sac')
Neo-Latin
cystis (bladder)
Greek/Neo-Latin
-itis (suffix denoting inflammation)
English (19th Century)
cystitis (Viêm bàng quang)

Nguồn Gốc Y Học Cổ Đại

Từ 'cystitis' là sự kết hợp của hai gốc từ Hy Lạp cổ đại. 'Cyst' (ký tự Hy Lạp là κύστις) có nghĩa là 'cái bọng' hoặc 'bàng quang'. Hậu tố y học phổ biến '-itis' luôn được dùng để chỉ tình trạng 'viêm'. Vì vậy, 'cystitis' theo nghĩa đen có nghĩa là 'viêm bàng quang'. Đây là cách các thuật ngữ y học được xây dựng một cách logic trong tiếng Anh.

Usage Note

Cystitis thường do nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) gây ra, phổ biến hơn ở phụ nữ. Các triệu chứng bao gồm đi tiểu thường xuyên, tiểu buốt và đau bụng dưới. Cần phân biệt với các bệnh lý khác ở đường tiết niệu như viêm niệu đạo (urethritis) và viêm thận - bể thận (pyelonephritis).

Prepositions

with from

'Cystitis with...' chỉ nguyên nhân hoặc các triệu chứng đi kèm (ví dụ: 'cystitis with hematuria' - viêm bàng quang kèm theo tiểu ra máu). 'Cystitis from...' chỉ nguyên nhân gây bệnh (ví dụ: 'cystitis from bacterial infection' - viêm bàng quang do nhiễm khuẩn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cystitis (Mức độ/Loại)
  • acute acute cystitis
    (Viêm bàng quang cấp tính)
  • chronic chronic cystitis
    (Viêm bàng quang mãn tính)
  • interstitial interstitial cystitis
    (Viêm bàng quang kẽ (một dạng phức tạp, không do nhiễm khuẩn))
Verb + cystitis (Hành động)
  • treat treat cystitis
    (Điều trị viêm bàng quang)
  • suffer from suffer from cystitis
    (Mắc/chịu đựng bệnh viêm bàng quang)
  • diagnose diagnose cystitis
    (Chẩn đoán bệnh viêm bàng quang)

Idioms

  • Honeymoon cystitis

    Viêm bàng quang tuần trăng mật (Một thuật ngữ thông tục chỉ UTIs/viêm bàng quang xảy ra sau khi quan hệ tình dục thường xuyên hơn, phổ biến ở phụ nữ.)

    "Many women experience honeymoon cystitis when they first become sexually active."

    (Nhiều phụ nữ gặp phải tình trạng viêm bàng quang tuần trăng mật khi họ mới bắt đầu quan hệ tình dục.)

  • Recurrent episodes of cystitis

    Các đợt viêm bàng quang tái phát (Một cụm từ chuyên môn y học chỉ bệnh tái đi tái lại nhiều lần.)

    "She was referred to a specialist due to recurrent episodes of cystitis."

    (Cô ấy đã được giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa do các đợt viêm bàng quang tái phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cystitis

danh từ
Lật mặt

Viêm bàng quang.

"She was diagnosed with cystitis after experiencing pain during urination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cystitis".

Sức Khỏe Phụ Nữ

Do sự khác biệt về cấu trúc giải phẫu, viêm bàng quang (thường là một dạng của nhiễm trùng đường tiết niệu - UTI) phổ biến ở phụ nữ hơn nhiều so với nam giới. Vì lý do này, 'cystitis' là một chủ đề sức khỏe thường xuyên được thảo luận trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe phụ nữ ở phương Tây.

Biện Pháp Dân Gian

Một trong những mẹo sức khỏe truyền thống nổi tiếng nhất ở các nước phương Tây để phòng ngừa hoặc hỗ trợ điều trị viêm bàng quang là uống nước ép nam việt quất (cranberry juice). Mặc dù các nghiên cứu còn nhiều tranh cãi, việc sử dụng nước ép này vẫn là một thói quen phổ biến.