(Top Banner Ad)
urethritis
C1
noun C1 Y học

urethritis

UK: /ˌjʊərɪˈθraɪtɪs/ • US: /ˌjʊərɪˈθraɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh viêm niệu đạo viêm đường tiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the urethra.

Vietnamese Meaning

Viêm niệu đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Urethritis is a common condition, especially in sexually active individuals."

    "Viêm niệu đạo là một tình trạng phổ biến, đặc biệt ở những người có hoạt động tình dục."

  • "The patient was diagnosed with urethritis and prescribed antibiotics."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm niệu đạo và được kê đơn thuốc kháng sinh."

  • "Symptoms of urethritis can include pain during urination."

    "Các triệu chứng của viêm niệu đạo có thể bao gồm đau khi đi tiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urethra niệu đạo
Adjective urethral thuộc về niệu đạo
Noun urethroscope ống soi niệu đạo
Noun urethroscopy phép nội soi niệu đạo
Noun urethralgia đau niệu đạo

Synonyms

urethral inflammation (viêm niệu đạo)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ouron
Greek
ourethra
Greek
-itis
Late Latin
urethra
English
urethra
English
urethritis

Nguồn gốc Hy Lạp của bệnh viêm niệu đạo

Từ 'urethritis' được cấu tạo từ hai thành phần chính có nguồn gốc Hy Lạp cổ đại. 'Urethra' (niệu đạo) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ourethra', có liên quan đến từ 'ouron' nghĩa là 'nước tiểu'. Hậu tố '-itis' là một hậu tố y học phổ biến, dùng để chỉ tình trạng viêm nhiễm. Do đó, 'urethritis' có nghĩa đen là 'viêm niệu đạo'.

Usage Note

Urethritis là tình trạng viêm nhiễm niệu đạo, ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài cơ thể. Bệnh thường do nhiễm trùng vi khuẩn, virus hoặc nấm gây ra. Các triệu chứng bao gồm tiểu buốt, tiểu rắt, có dịch tiết ra từ niệu đạo, ngứa hoặc khó chịu ở niệu đạo. Urethritis cần được điều trị bằng kháng sinh hoặc thuốc kháng virus tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Nếu không điều trị, có thể dẫn đến các biến chứng như viêm tuyến tiền liệt, viêm mào tinh hoàn ở nam giới và bệnh viêm vùng chậu ở nữ giới.

Prepositions

in of

‘Urethritis in/of…’ thường dùng để chỉ đối tượng hoặc vị trí liên quan đến viêm niệu đạo, ví dụ: 'Urethritis in men' (viêm niệu đạo ở nam giới) hoặc 'Symptoms of urethritis'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urethritis
  • acute acute urethritis
    (viêm niệu đạo cấp tính)
  • chronic chronic urethritis
    (viêm niệu đạo mãn tính)
  • non-gonococcal non-gonococcal urethritis (NGU)
    (viêm niệu đạo không do lậu)
  • gonococcal gonococcal urethritis
    (viêm niệu đạo do lậu)
  • bacterial bacterial urethritis
    (viêm niệu đạo do vi khuẩn)
Verb + urethritis
  • diagnose diagnose urethritis
    (chẩn đoán viêm niệu đạo)
  • treat treat urethritis
    (điều trị viêm niệu đạo)
  • develop develop urethritis
    (phát triển/mắc bệnh viêm niệu đạo)
  • suffer from suffer from urethritis
    (mắc/bị viêm niệu đạo)
Urethritis + Noun
  • symptoms urethritis symptoms
    (triệu chứng viêm niệu đạo)
  • treatment urethritis treatment
    (phương pháp điều trị viêm niệu đạo)

Idioms

  • diagnose urethritis

    chẩn đoán viêm niệu đạo

    "Doctors can diagnose urethritis through various tests, including urine analysis."

    (Các bác sĩ có thể chẩn đoán viêm niệu đạo thông qua nhiều xét nghiệm khác nhau, bao gồm phân tích nước tiểu.)

  • treat urethritis

    điều trị viêm niệu đạo

    "Antibiotics are typically used to treat urethritis caused by bacterial infections."

    (Thuốc kháng sinh thường được sử dụng để điều trị viêm niệu đạo do nhiễm khuẩn.)

  • suffer from urethritis

    mắc/bị viêm niệu đạo

    "Many patients suffer from urethritis due to untreated sexually transmitted infections."

    (Nhiều bệnh nhân bị viêm niệu đạo do nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục không được điều trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urethritis

noun
Lật mặt

Viêm niệu đạo.

"Urethritis is a common condition, especially in sexually active individuals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you experience pain while urinating, you will likely be tested for urethritis.
Nếu bạn bị đau khi đi tiểu, bạn có thể sẽ được xét nghiệm viêm niệu đạo.
Phủ định
If you don't practice safe sex, you will likely get urethritis.
Nếu bạn không thực hành tình dục an toàn, bạn có khả năng bị viêm niệu đạo.
Nghi vấn
Will you need antibiotics if urethritis is confirmed?
Bạn có cần dùng kháng sinh nếu xác nhận bị viêm niệu đạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urethritis".

Mối liên hệ với bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs)

Viêm niệu đạo (urethritis) thường liên quan chặt chẽ đến các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs), đặc biệt là viêm niệu đạo do lậu và viêm niệu đạo không do lậu. Trong ngữ cảnh văn hóa, việc thảo luận về 'urethritis' thường gắn liền với sự cần thiết phải giáo dục giới tính an toàn và nâng cao nhận thức về sức khỏe tình dục để ngăn ngừa lây nhiễm.

Sự tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị

Trong quá khứ, việc chẩn đoán và điều trị viêm niệu đạo, đặc biệt là khi nó liên quan đến các STI, có thể gây ra nhiều khó khăn và sự kỳ thị xã hội. Tuy nhiên, với sự phát triển của y học hiện đại, các phương pháp chẩn đoán đã trở nên chính xác hơn và các phương pháp điều trị bằng kháng sinh đã giúp kiểm soát bệnh hiệu quả hơn, giảm bớt gánh nặng bệnh tật và sự kỳ thị.