cytosol
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The aqueous component of the cytoplasm of a cell, within which various organelles and particles are suspended.
Vietnamese Meaning
Thành phần lỏng của tế bào chất, trong đó các bào quan và hạt khác nhau lơ lửng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Glycolysis, the breakdown of glucose, occurs in the cytosol."
"Đường phân, quá trình phân giải glucose, xảy ra trong cytosol."
-
"The cytosol is essential for many metabolic processes."
"Cytosol rất cần thiết cho nhiều quá trình trao đổi chất."
-
"Ribosomes can be found free in the cytosol or bound to the endoplasmic reticulum."
"Ribosome có thể được tìm thấy tự do trong cytosol hoặc gắn vào lưới nội chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cytosolic | Thuộc về hoặc nằm trong cytosol (ví dụ: enzyme cytosolic) |
| Noun | cytoplasm | Tế bào chất (tất cả các chất bên trong tế bào, bao gồm cytosol và các bào quan) |
| Noun | cytoskeleton | Bộ xương tế bào (cấu trúc mạng lưới protein hỗ trợ tế bào) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cytosol là chất nền mà các bào quan như ty thể, lưới nội chất, và bộ Golgi trôi nổi. Nó chứa nhiều loại phân tử như protein, RNA, đường, ion và các chất chuyển hóa. Cytosol khác với cytoplasm: cytoplasm bao gồm cytosol và các bào quan bên trong tế bào.
Prepositions
‘In’ và ‘within’ thường được sử dụng để chỉ vị trí của các chất hoặc quá trình xảy ra trong cytosol, ví dụ: ‘proteins in the cytosol’ (protein trong cytosol) hoặc ‘reactions within the cytosol’ (phản ứng trong cytosol).
Collocations (Từ đi kèm)
-
aqueous aqueous cytosol (dịch cytosol lỏng/nước)
-
internal internal cytosol (dịch cytosol bên trong (tế bào))
-
soluble soluble cytosol proteins (các protein hòa tan trong cytosol)
-
reside in proteins reside in the cytosol (protein cư trú/nằm trong cytosol)
-
localize to localize to the cytosol (định vị tại cytosol (chuyển đến vị trí cytosol))
-
diffuse into diffuse into the cytosol (khuếch tán vào cytosol)
-
cytosol cytosol enzymes (các enzyme của cytosol)
-
cytosol cytosol concentration (nồng độ cytosol)
-
cytosol cytosol signaling pathway (con đường truyền tín hiệu cytosol)
Idioms
-
the cellular soup
dịch lỏng tế bào (cách gọi thân mật của cytosol)
"The initial breakdown of glucose occurs in the cellular soup."
(Sự phân giải glucose ban đầu diễn ra trong dịch lỏng tế bào (cytosol).)
-
cytosol retention
sự giữ lại/lưu giữ trong cytosol (quá trình sinh học)
"Gene activation leads to cytosol retention of the transcription factor."
(Sự kích hoạt gen dẫn đến việc giữ lại nhân tố phiên mã trong cytosol.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cytosol
Danh từThành phần lỏng của tế bào chất, trong đó các bào quan và hạt khác nhau lơ lửng.
"Glycolysis, the breakdown of glucose, occurs in the cytosol."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cytosol".
