(Top Banner Ad)
cytosol
C1
Danh từ C1 Sinh học

cytosol

UK: /ˈsaɪtəˌsɒl/ • US: /ˈsaɪtəˌsɔl/

Nghĩa tiếng Việt

dịch bào tương cytosol
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The aqueous component of the cytoplasm of a cell, within which various organelles and particles are suspended.

Vietnamese Meaning

Thành phần lỏng của tế bào chất, trong đó các bào quan và hạt khác nhau lơ lửng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glycolysis, the breakdown of glucose, occurs in the cytosol."

    "Đường phân, quá trình phân giải glucose, xảy ra trong cytosol."

  • "The cytosol is essential for many metabolic processes."

    "Cytosol rất cần thiết cho nhiều quá trình trao đổi chất."

  • "Ribosomes can be found free in the cytosol or bound to the endoplasmic reticulum."

    "Ribosome có thể được tìm thấy tự do trong cytosol hoặc gắn vào lưới nội chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cytosolic Thuộc về hoặc nằm trong cytosol (ví dụ: enzyme cytosolic)
Noun cytoplasm Tế bào chất (tất cả các chất bên trong tế bào, bao gồm cytosol và các bào quan)
Noun cytoskeleton Bộ xương tế bào (cấu trúc mạng lưới protein hỗ trợ tế bào)

Synonyms

intracellular fluid (dịch nội bào)

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kytos (hollow vessel)
Neo-Latin/English
cyto- (prefix meaning cell)
English
-sol (from solution)
English (1960s)
cytosol (coined term)

Cấu tạo từ vựng

Từ 'cytosol' là một thuật ngữ khoa học tương đối mới, được ghép từ hai phần: 'cyto-' (nghĩa là tế bào, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kytos') và hậu tố '-sol' (nghĩa là dung dịch, gợi nhớ đến từ 'solution'). Tên gọi này mô tả chính xác chức năng của nó: phần dung dịch lỏng bên trong tế bào, không bao gồm các bào quan.

Usage Note

Cytosol là chất nền mà các bào quan như ty thể, lưới nội chất, và bộ Golgi trôi nổi. Nó chứa nhiều loại phân tử như protein, RNA, đường, ion và các chất chuyển hóa. Cytosol khác với cytoplasm: cytoplasm bao gồm cytosol và các bào quan bên trong tế bào.

Prepositions

in within

‘In’ và ‘within’ thường được sử dụng để chỉ vị trí của các chất hoặc quá trình xảy ra trong cytosol, ví dụ: ‘proteins in the cytosol’ (protein trong cytosol) hoặc ‘reactions within the cytosol’ (phản ứng trong cytosol).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cytosol
  • aqueous aqueous cytosol
    (dịch cytosol lỏng/nước)
  • internal internal cytosol
    (dịch cytosol bên trong (tế bào))
  • soluble soluble cytosol proteins
    (các protein hòa tan trong cytosol)
Verb + cytosol
  • reside in proteins reside in the cytosol
    (protein cư trú/nằm trong cytosol)
  • localize to localize to the cytosol
    (định vị tại cytosol (chuyển đến vị trí cytosol))
  • diffuse into diffuse into the cytosol
    (khuếch tán vào cytosol)
Noun + cytosol (Components/Processes)
  • cytosol cytosol enzymes
    (các enzyme của cytosol)
  • cytosol cytosol concentration
    (nồng độ cytosol)
  • cytosol cytosol signaling pathway
    (con đường truyền tín hiệu cytosol)

Idioms

  • the cellular soup

    dịch lỏng tế bào (cách gọi thân mật của cytosol)

    "The initial breakdown of glucose occurs in the cellular soup."

    (Sự phân giải glucose ban đầu diễn ra trong dịch lỏng tế bào (cytosol).)

  • cytosol retention

    sự giữ lại/lưu giữ trong cytosol (quá trình sinh học)

    "Gene activation leads to cytosol retention of the transcription factor."

    (Sự kích hoạt gen dẫn đến việc giữ lại nhân tố phiên mã trong cytosol.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cytosol

Danh từ
Lật mặt

Thành phần lỏng của tế bào chất, trong đó các bào quan và hạt khác nhau lơ lửng.

"Glycolysis, the breakdown of glucose, occurs in the cytosol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cytosol".

Trung tâm phản ứng hóa học

Trong sinh học, cytosol thường được ví như 'thành phố' hoặc 'nhà máy' của tế bào. Nó là không gian mở, nơi chứa tất cả các nguyên liệu thô và nơi diễn ra các phản ứng hóa học cơ bản, quan trọng nhất là quá trình đường phân (glycolysis), giúp cung cấp năng lượng ban đầu cho tế bào.

Vai trò của Nước

Cytosol là một ví dụ rõ nét về tầm quan trọng của nước trong cơ thể sống. Vì cytosol chủ yếu là nước (khoảng 70% khối lượng tế bào), nó tạo ra môi trường trung tính cần thiết để các protein có thể gập lại thành cấu trúc 3D chính xác và thực hiện chức năng sinh học của chúng, một khái niệm cốt lõi trong Hóa sinh.