(Top Banner Ad)
organelles
C1
Danh từ C1 Sinh học tế bào

organelles

UK: /ˌɔːrɡənˈelz/ • US: /ˌɔːrɡənˈelz/

Nghĩa tiếng Việt

bào quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Specialized subunit within a cell that has a specific function, and is usually separately enclosed within its own membrane.

Vietnamese Meaning

Các bào quan, là những cấu trúc nhỏ đặc biệt bên trong tế bào có chức năng cụ thể và thường được bao bọc riêng biệt bên trong màng của chính nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mitochondria are organelles responsible for energy production within the cell."

    "Ty thể là các bào quan chịu trách nhiệm sản xuất năng lượng bên trong tế bào."

  • "Different organelles perform different functions within a cell."

    "Các bào quan khác nhau thực hiện các chức năng khác nhau bên trong tế bào."

  • "The study of organelles is crucial to understanding cell biology."

    "Nghiên cứu về bào quan là rất quan trọng để hiểu sinh học tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organelle Cơ quan con, bào quan (dạng số ít)
Noun organ Cơ quan (bộ phận trong cơ thể có chức năng riêng)
Adjective organellar Thuộc về bào quan

Synonyms

cellular component (thành phần tế bào)

Related Words

nucleus (nhân tế bào)mitochondria (ty thể)ribosome (ribosome)endoplasmic reticulum (lưới nội chất)Golgi apparatus (bộ Golgi)

Subject Area

Sinh học tế bào

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
organon
Latin
organum
Old French
organe
English
organ
French
-elle
English
organelle

Nguồn gốc của 'Organelles'

Từ 'organelles' là một thuật ngữ sinh học hiện đại, được ghép từ từ 'organ' (cơ quan) trong tiếng Anh và hậu tố '–elle' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang ý nghĩa 'nhỏ bé'. Do đó, 'organelle' có nghĩa đen là 'cơ quan nhỏ', dùng để chỉ các cấu trúc chuyên biệt nằm bên trong tế bào, mỗi cấu trúc thực hiện một chức năng quan trọng riêng, tương tự như cách các cơ quan trong cơ thể hoạt động.

Usage Note

Bào quan là các cấu trúc riêng biệt thực hiện các chức năng chuyên biệt bên trong tế bào. Ví dụ, ty thể là bào quan tạo ra năng lượng, trong khi bộ Golgi xử lý và đóng gói protein. Các tế bào nhân chuẩn (eukaryotic cells) có nhiều bào quan khác nhau, trong khi tế bào nhân sơ (prokaryotic cells) lại thiếu nhiều bào quan, đặc biệt là những bào quan được bao bọc bởi màng.

Prepositions

in within

Organelle *in* a cell (bào quan *trong* tế bào); Processes *within* organelles (các quá trình *bên trong* bào quan). Giới từ 'in' chỉ vị trí chung, trong khi 'within' nhấn mạnh sự nằm trong phạm vi không gian của bào quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organelles
  • cellular cellular organelles
    (các bào quan của tế bào)
  • subcellular subcellular organelles
    (các bào quan dưới cấp độ tế bào)
  • membrane-bound membrane-bound organelles
    (các bào quan có màng bọc)
  • various various organelles
    (nhiều loại bào quan khác nhau)
Verb + organelles
  • contain cells contain organelles
    (các tế bào chứa các bào quan)
  • study to study organelles
    (nghiên cứu các bào quan)
  • isolate to isolate organelles
    (tách chiết các bào quan)
Organelles + Verb
  • function organelles function
    (các bào quan hoạt động/thực hiện chức năng)
  • divide organelles divide
    (các bào quan phân chia)
Noun + of + organelles
  • function the function of organelles
    (chức năng của các bào quan)
  • structure the structure of organelles
    (cấu trúc của các bào quan)

Idioms

  • membrane-bound organelles

    Các bào quan có màng bọc

    "Eukaryotic cells are characterized by the presence of membrane-bound organelles."

    (Tế bào nhân thực được đặc trưng bởi sự hiện diện của các bào quan có màng bọc.)

  • cellular organelles

    Các bào quan trong tế bào

    "Mitochondria are crucial cellular organelles for energy production."

    (Ty thể là những bào quan quan trọng trong tế bào để sản xuất năng lượng.)

  • subcellular organelles

    Các bào quan dưới cấp độ tế bào

    "Researchers use microscopy to visualize subcellular organelles."

    (Các nhà nghiên cứu sử dụng kính hiển vi để hình dung các bào quan dưới cấp độ tế bào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organelles

Danh từ
Lật mặt

Các bào quan, là những cấu trúc nhỏ đặc biệt bên trong tế bào có chức năng cụ thể và thường được bao bọc riêng biệt bên trong màng của chính nó.

"The mitochondria are organelles responsible for energy production within the cell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organelles".

Nền tảng của Sinh học hiện đại

Việc khám phá và nghiên cứu các bào quan (organelles) là nền tảng cốt lõi của sinh học tế bào và y học hiện đại. Sự hiểu biết sâu sắc về chức năng của từng bào quan đã giúp các nhà khoa học giải thích cơ chế bệnh tật, phát triển thuốc men và phương pháp điều trị hiệu quả. Nó cũng thể hiện cách khoa học phân tích những hệ thống phức tạp bằng cách tìm hiểu từng thành phần nhỏ nhất.

Phản ánh sự phức tạp của Sự sống

Khái niệm về bào quan làm nổi bật sự phức tạp và tổ chức tinh vi của sự sống ở cấp độ vi mô. Mỗi bào quan thực hiện một nhiệm vụ chuyên biệt nhưng lại phối hợp nhịp nhàng với nhau để duy trì hoạt động sống của toàn bộ tế bào, từ đó hình thành nên các cơ thể sống đa dạng, từ vi khuẩn đến con người. Điều này củng cố quan điểm khoa học về sự thống nhất và đa dạng của cuộc sống.