(Top Banner Ad)
dactyloscopy
C1
noun C1 Pháp y

dactyloscopy

UK: /ˌdæktɪˈlɒskəpi/ • US: /ˌdæktɪˈlɒskəpi/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học dấu vân tay phân tích dấu vân tay giám định vân tay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of fingerprints as a method of identification.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về dấu vân tay như một phương pháp nhận dạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dactyloscopy is a reliable method for identifying individuals based on their unique fingerprints."

    "Dactyloscopy là một phương pháp đáng tin cậy để xác định các cá nhân dựa trên dấu vân tay độc nhất của họ."

  • "The police used dactyloscopy to identify the suspect."

    "Cảnh sát đã sử dụng dactyloscopy để xác định nghi phạm."

  • "Dactyloscopy has been used in criminal investigations for over a century."

    "Dactyloscopy đã được sử dụng trong điều tra hình sự hơn một thế kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dactyloscopy khoa học giám định vân tay, thuật lấy dấu vân tay
Adjective dactyloscopic (thuộc) giám định vân tay
Noun dactyloscopist chuyên gia giám định vân tay
Noun dactylogram dấu vân tay (được dùng để nhận dạng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp y

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δάκτυλος (dáktylos, 'finger') + σκοπέω (skopeō, 'to examine')
Modern English
dactyloscopy

Câu Chuyện Từ Những Ngón Tay

Từ 'dactyloscopy' được ghép trực tiếp từ hai từ Hy Lạp cổ: 'dáktylos' có nghĩa là 'ngón tay' và 'skopeō' có nghĩa là 'quan sát' hay 'kiểm tra'. Vì vậy, về mặt ngữ nghĩa, nó có nghĩa là 'khoa học quan sát dấu vân tay'. Đây là một thuật ngữ khoa học được đặt ra vào cuối thế kỷ 19 để mô tả phương pháp nhận dạng cá nhân dựa trên các mẫu vân tay độc nhất.

Usage Note

Dactyloscopy tập trung vào việc sử dụng dấu vân tay để xác định danh tính của một cá nhân. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp y và an ninh. Không nên nhầm lẫn với 'chirology' (thuật xem chỉ tay), một lĩnh vực không có cơ sở khoa học.

Prepositions

in for

in (the context of): dùng để chỉ trong bối cảnh của việc gì đó (ví dụ: dactyloscopy in criminal investigations). for (identification purposes): dùng để chỉ mục đích (ví dụ: dactyloscopy for suspect identification).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dactyloscopy
  • forensic dactyloscopy
    (giám định vân tay pháp y)
  • advanced dactyloscopy
    (kỹ thuật giám định vân tay nâng cao)
Noun + dactyloscopy
  • dactyloscopy expert
    (chuyên gia giám định vân tay)
  • dactyloscopy report
    (báo cáo giám định vân tay)
  • dactyloscopy analysis
    (phân tích giám định vân tay)
Verb + dactyloscopy
  • perform dactyloscopy
    (thực hiện giám định vân tay)
  • specialize in dactyloscopy
    (chuyên về giám định vân tay)

Idioms

  • the gold standard of dactyloscopy

    Tiêu chuẩn vàng của ngành giám định vân tay (chỉ một phương pháp hoặc kết quả cực kỳ đáng tin cậy).

    "The clear print found on the weapon was considered the gold standard of dactyloscopy in the case."

    (Dấu vân tay rõ nét tìm thấy trên vũ khí được coi là tiêu chuẩn vàng của giám định vân tay trong vụ án này.)

  • a textbook case for dactyloscopy

    Một vụ án kinh điển cho ngành giám định vân tay (một tình huống mà bằng chứng vân tay rất rõ ràng và giúp phá án dễ dàng).

    "With matching prints at the entry point and on the stolen item, it was a textbook case for dactyloscopy."

    (Với các dấu vân tay trùng khớp ở lối vào và trên vật bị đánh cắp, đây là một vụ án kinh điển cho ngành giám định vân tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dactyloscopy

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về dấu vân tay như một phương pháp nhận dạng.

"Dactyloscopy is a reliable method for identifying individuals based on their unique fingerprints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dactyloscopy".

Không Có Hai Dấu Vân Tay Giống Hệt Nhau

Nguyên tắc cơ bản của dactyloscopy là mỗi người có một bộ dấu vân tay hoàn toàn độc nhất, kể cả các cặp song sinh cùng trứng. Nguyên lý này được nhà khoa học Sir Francis Galton chứng minh vào cuối thế kỷ 19, đặt nền móng cho việc sử dụng vân tay như một công cụ nhận dạng cá nhân đáng tin cậy trong thực thi pháp luật trên toàn thế giới.

Dấu Vân Tay Trong Văn Hóa Đại Chúng

Giám định vân tay đã trở thành một yếu tố quen thuộc trong các tiểu thuyết trinh thám, phim ảnh và các chương trình truyền hình như CSI. Nó thường được miêu tả là khoảnh khắc quyết định, khi một dấu vân tay ẩn được tìm thấy và tiết lộ danh tính của thủ phạm. Điều này đã làm cho khái niệm về 'bằng chứng vân tay' trở nên phổ biến toàn cầu, ngay cả với những người không biết đến thuật ngữ chuyên môn 'dactyloscopy'.