(Top Banner Ad)
fingerprint analysis
C1
Danh từ C1 Pháp y, Khoa học

fingerprint analysis

UK: /ˈfɪŋɡəˌprɪnt əˈnæləsɪs/ • US: /ˈfɪŋɡərˌprɪnt əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích dấu vân tay giám định dấu vân tay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of examining and comparing fingerprints in order to identify individuals.

Vietnamese Meaning

Quá trình kiểm tra và so sánh dấu vân tay để xác định danh tính cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fingerprint analysis played a crucial role in solving the crime."

    "Phân tích dấu vân tay đóng một vai trò quan trọng trong việc phá vụ án."

  • "The suspect was identified through fingerprint analysis."

    "Nghi phạm đã được xác định thông qua phân tích dấu vân tay."

  • "Modern fingerprint analysis techniques are highly accurate."

    "Các kỹ thuật phân tích dấu vân tay hiện đại có độ chính xác cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fingerprint dấu vân tay, bản in vân tay
Verb to fingerprint lấy dấu vân tay
Noun analysis sự phân tích, phép phân tích
Noun analyst nhà phân tích, người phân tích
Verb to analyze / to analyse phân tích, mổ xẻ
Adjective analytical thuộc về phân tích, có tính phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp y, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis)
Old English
finger
Old French
preinte (from Latin 'premere')
English (late 19th c.)
fingerprint
English (early 20th c.)
fingerprint analysis

Nguồn gốc 'Dấu vân tay'

Sự độc đáo của dấu vân tay đã được nhận ra từ lâu ở nhiều nền văn hóa cổ đại, nhưng chỉ đến cuối thế kỷ 19, nó mới được hệ thống hóa để phục vụ mục đích nhận dạng. Sir William Herschel ở Ấn Độ đã sử dụng chúng để ký hợp đồng, và sau đó Sir Francis Galton đã nghiên cứu khoa học sâu rộng, chứng minh tính độc nhất và bền vững của dấu vân tay, đặt nền móng cho kỹ thuật pháp y hiện đại.

Nguồn gốc 'Analysis'

Từ 'analysis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ἀνάλυσις' (analusis), có nghĩa là 'tháo gỡ', 'giải quyết', hoặc 'phân tách'. Nó đề cập đến quá trình chia một cái gì đó phức tạp thành các phần nhỏ hơn để kiểm tra chi tiết, từ đó hiểu rõ hơn về tổng thể.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một quá trình phân tích khoa học, thường được sử dụng trong điều tra tội phạm hoặc xác minh danh tính. Nó bao gồm việc thu thập, phân loại và so sánh các đặc điểm của dấu vân tay, như các đường vân, điểm kết thúc và điểm chia nhánh.

Prepositions

in for

‘In’ thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ngữ cảnh của việc phân tích (ví dụ: ‘fingerprint analysis in criminal investigations’). ‘For’ thường được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc ứng dụng của việc phân tích (ví dụ: ‘fingerprint analysis for identification purposes’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fingerprint analysis
  • forensic forensic fingerprint analysis
    (phân tích dấu vân tay pháp y)
  • detailed detailed fingerprint analysis
    (phân tích dấu vân tay chi tiết)
  • thorough thorough fingerprint analysis
    (phân tích dấu vân tay kỹ lưỡng)
  • accurate accurate fingerprint analysis
    (phân tích dấu vân tay chính xác)
Verb + fingerprint analysis
  • conduct conduct fingerprint analysis
    (tiến hành phân tích dấu vân tay)
  • perform perform fingerprint analysis
    (thực hiện phân tích dấu vân tay)
  • carry out carry out fingerprint analysis
    (tiến hành phân tích dấu vân tay)
  • rely on rely on fingerprint analysis
    (dựa vào phân tích dấu vân tay)
Noun + of + fingerprint analysis
  • results results of fingerprint analysis
    (kết quả phân tích dấu vân tay)
  • method method of fingerprint analysis
    (phương pháp phân tích dấu vân tay)

Idioms

  • conduct (a) fingerprint analysis

    tiến hành phân tích dấu vân tay (một quy trình kỹ thuật)

    "The police will conduct a fingerprint analysis to identify the suspect."

    (Cảnh sát sẽ tiến hành phân tích dấu vân tay để xác định danh tính nghi phạm.)

  • rely on fingerprint analysis

    dựa vào/tin cậy vào phân tích dấu vân tay (như một bằng chứng)

    "Forensic experts often rely on fingerprint analysis to solve cold cases."

    (Các chuyên gia pháp y thường dựa vào phân tích dấu vân tay để phá các vụ án chưa có lời giải.)

  • the results of fingerprint analysis

    kết quả của việc phân tích dấu vân tay

    "The results of fingerprint analysis confirmed the suspect's presence at the scene."

    (Kết quả phân tích dấu vân tay đã xác nhận sự hiện diện của nghi phạm tại hiện trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fingerprint analysis

Danh từ
Lật mặt

Quá trình kiểm tra và so sánh dấu vân tay để xác định danh tính cá nhân.

"Fingerprint analysis played a crucial role in solving the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This fingerprint analysis confirmed his presence at the crime scene.
Phân tích dấu vân tay này đã xác nhận sự hiện diện của anh ta tại hiện trường vụ án.
Phủ định
They did not rely on fingerprint analysis alone to identify the suspect.
Họ không chỉ dựa vào phân tích dấu vân tay để xác định nghi phạm.
Nghi vấn
Did someone conduct the fingerprint analysis to verify her alibi?
Có ai đã tiến hành phân tích dấu vân tay để xác minh chứng cớ ngoại phạm của cô ấy không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police conducted fingerprint analysis on the recovered weapon.
Cảnh sát đã tiến hành phân tích dấu vân tay trên vũ khí thu hồi được.
Phủ định
Under no circumstances should fingerprint analysis be the sole basis for a conviction.
Trong bất kỳ trường hợp nào, phân tích dấu vân tay không nên là cơ sở duy nhất cho một phán quyết kết tội.
Nghi vấn
Rarely do investigators omit fingerprint analysis in a major crime scene investigation?
Hiếm khi nào các nhà điều tra bỏ qua việc phân tích dấu vân tay trong một cuộc điều tra hiện trường vụ án nghiêm trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fingerprint analysis".

Tính độc nhất và không đổi

Dấu vân tay của mỗi người là duy nhất và không thay đổi trong suốt cuộc đời, ngay cả đối với cặp song sinh giống hệt nhau. Điều này làm cho chúng trở thành một công cụ nhận dạng vô cùng đáng tin cậy và là nền tảng của phân tích dấu vân tay.

Công cụ pháp y thiết yếu

Phân tích dấu vân tay là một trong những kỹ thuật pháp y lâu đời và quan trọng nhất, đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết tội phạm, xác định danh tính nạn nhân và xây dựng bằng chứng pháp lý trên toàn cầu, thường được khắc họa trong các bộ phim và chương trình truyền hình trinh thám.