(Top Banner Ad)
damaging
B2
Adjective B2 General

damaging

UK: /ˈdæmɪdʒɪŋ/ • US: /ˈdæmɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây tổn hại có hại gây thiệt hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing damage; harmful.

Vietnamese Meaning

Gây ra thiệt hại; có hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leaked documents were extremely damaging to the company's reputation."

    "Những tài liệu bị rò rỉ cực kỳ gây tổn hại đến danh tiếng của công ty."

  • "Smoking is damaging to your health."

    "Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn."

  • "The storm caused damaging floods in the coastal areas."

    "Cơn bão gây ra lũ lụt gây thiệt hại ở các khu vực ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to damage làm hỏng, gây thiệt hại
Noun damage sự thiệt hại, sự hư hỏng
Adjective damaging gây hại, có hại
Adjective damaged bị hư hại, bị hỏng
Adverb damagingly một cách gây tổn hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
damnum
Old French
damage
Middle English
damage
Modern English
damaging

Từ Tiền Phạt La Mã đến Thiệt Hại Ngày Nay

Từ 'damage' có gốc từ chữ 'damnum' trong tiếng La-tinh, ban đầu mang nghĩa là một khoản tiền phạt hoặc bồi thường cho một tổn thất về tài chính. Đây là một thuật ngữ pháp lý quan trọng trong xã hội La Mã cổ đại. Khi từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ ('damage'), ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ chung bất kỳ loại tổn thất, sự hư hại hay tổn thương nào. Tiếng Anh đã mượn lại từ này và 'damaging' (dạng tính từ/phân từ) được dùng để mô tả những thứ gây ra sự thiệt hại đó.

Usage Note

Từ 'damaging' thường được sử dụng để mô tả điều gì đó gây ra thiệt hại về vật chất, tinh thần hoặc danh tiếng. Nó mạnh hơn so với 'harmful' và thường ám chỉ hậu quả nghiêm trọng hơn. So sánh với 'detrimental' (bất lợi), 'destructive' (tàn phá), 'injurious' (gây thương tích).

Prepositions

to

Khi sử dụng 'to', nó thường đi sau 'damaging' để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng hoặc chịu thiệt hại. Ví dụ: 'Damaging to the environment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + damaging
  • highly damaging
    (cực kỳ tai hại, gây hại ở mức độ cao)
  • potentially damaging
    (có khả năng gây hại)
  • seriously damaging
    (gây hại nghiêm trọng)
  • environmentally damaging
    (gây hại cho môi trường)
damaging + Noun
  • damaging revelations
    (những tiết lộ gây tổn hại (thường là về danh tiếng))
  • damaging effects
    (những ảnh hưởng có hại)
  • damaging consequences
    (những hậu quả tai hại)
Verb + damaging
  • be damaging to
    (gây hại cho (ai đó/cái gì đó))
  • prove damaging
    (tỏ ra/cho thấy là có hại)

Idioms

  • damaging to one's reputation

    gây tổn hại đến danh tiếng của ai đó.

    "The scandal was extremely damaging to the politician's reputation."

    (Vụ bê bối đã cực kỳ tổn hại đến danh tiếng của vị chính trị gia.)

  • a damaging admission

    một lời thú nhận gây bất lợi (thường cho chính người nói).

    "His statement was a damaging admission that he had ignored the warnings."

    (Phát biểu của ông ta là một lời thú nhận tai hại rằng ông đã phớt lờ các cảnh báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

damaging

Adjective
Lật mặt

Gây ra thiệt hại; có hại.

"The leaked documents were extremely damaging to the company's reputation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding damaging the environment is everyone's responsibility.
Tránh gây tổn hại đến môi trường là trách nhiệm của mọi người.
Phủ định
Not damaging public property shows respect for the community.
Không phá hoại tài sản công thể hiện sự tôn trọng đối với cộng đồng.
Nghi vấn
Is preventing damaging gossip among colleagues important for maintaining a positive work environment?
Việc ngăn chặn những lời đàm tiếu gây tổn hại giữa các đồng nghiệp có quan trọng để duy trì một môi trường làm việc tích cực không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the storm was incredibly damaging!
Ồ, cơn bão thật sự rất tàn phá!
Phủ định
Oh no, the accident wasn't damaging at all.
Ôi không, vụ tai nạn không hề gây thiệt hại gì cả.
Nghi vấn
Hey, was the flood damaging to the crops?
Này, trận lũ lụt có gây thiệt hại cho mùa màng không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recent floods can damage the crops.
Những trận lũ gần đây có thể gây hại cho mùa màng.
Phủ định
You must not damage public property.
Bạn không được làm hỏng tài sản công cộng.
Nghi vấn
Could the storm damage the power lines?
Cơn bão có thể gây hư hại đường dây điện không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Smoking is damaging to your health.
Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.
Phủ định
This incident didn't damage his reputation.
Sự cố này đã không làm tổn hại đến danh tiếng của anh ấy.
Nghi vấn
Is the continuous rain damaging the crops?
Mưa liên tục có gây hại cho mùa màng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The storm is damaging the coastal areas.
Cơn bão đang gây thiệt hại cho các khu vực ven biển.
Phủ định
The company's policies are not damaging the environment.
Các chính sách của công ty không gây hại cho môi trường.
Nghi vấn
Is the constant noise damaging your hearing?
Tiếng ồn liên tục có đang gây hại cho thính giác của bạn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oil spill will be damaging the marine ecosystem for years to come.
Vụ tràn dầu sẽ gây tổn hại cho hệ sinh thái biển trong nhiều năm tới.
Phủ định
The new regulations are not going to damage the economy; they will help it grow.
Các quy định mới sẽ không gây tổn hại cho nền kinh tế; chúng sẽ giúp nó phát triển.
Nghi vấn
Will the increased pollution damage their health?
Liệu ô nhiễm gia tăng có gây tổn hại đến sức khỏe của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damaging".

Thiệt Hại Danh Tiếng (Reputational Damage)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, chính trị và giải trí, danh tiếng được coi là một tài sản vô giá. Những thông tin 'damaging' (gây tổn hại), dù đúng hay sai, có thể hủy hoại sự nghiệp, gây tổn thất tài chính khổng lồ và khiến một người bị công chúng tẩy chay. Vì vậy, các công ty và người nổi tiếng thường chi rất nhiều tiền cho các chuyên gia quan hệ công chúng (PR) để bảo vệ và cứu vãn hình ảnh của mình.

Bồi Thường Thiệt Hại (Damages) trong Luật pháp

Trong hệ thống luật pháp Anh-Mỹ, nếu hành vi của một người bị tòa án phán quyết là 'damaging' (gây thiệt hại) cho người khác (về thể chất, tài chính, tinh thần), họ có thể phải trả 'damages' (tiền bồi thường). Đây là khoản tiền đền bù cho nạn nhân, khác với tiền phạt nộp cho nhà nước. Có nhiều loại bồi thường khác nhau, ví dụ 'compensatory damages' (bồi thường tổn thất thực tế) và 'punitive damages' (phạt để răn đe).