dampen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make something slightly wet.
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó hơi ẩm ướt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dampen a cloth and wipe the surface."
"Làm ẩm một chiếc khăn và lau bề mặt."
-
"The rain dampened the ground."
"Cơn mưa làm ẩm mặt đất."
-
"The news dampened her enthusiasm."
"Tin tức đó làm giảm sự nhiệt tình của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc làm ẩm một chút, không làm ướt sũng. Khác với 'soak' (làm ướt sũng) hay 'wet' (làm ướt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
The criticism failed to dampen her enthusiasm. (Lời chỉ trích đã không làm giảm đi lòng nhiệt tình của cô ấy.)
-
The bad news dampened our spirits. (Tin xấu đã làm tinh thần chúng tôi chùng xuống.)
-
Nothing could dampen their excitement. (Không gì có thể làm vơi đi sự hào hứng của họ.)
-
dampen someone's enthusiasm (làm giảm sự nhiệt tình của ai đó)
-
dampen someone's spirits (làm ai đó mất tinh thần, chán nản)
-
dampen the mood / atmosphere (làm cho không khí trầm xuống, mất vui)
-
dampen expectations / hopes (làm giảm kỳ vọng / dập tắt hy vọng)
Idioms
-
put a damper on something
làm mất vui, làm cụt hứng, làm cho một sự kiện kém vui vẻ hoặc thành công hơn.
"The sudden rain really put a damper on our beach party."
(Cơn mưa bất chợt đã thực sự làm hỏng bữa tiệc trên biển của chúng tôi.)
-
dampen someone's spirits
làm ai đó buồn bã, nản lòng hoặc mất hết nhiệt huyết. Đây là một cụm từ cố định rất phổ biến.
"Even failing the exam didn't dampen her spirits; she immediately started studying for the next one."
(Ngay cả việc thi trượt cũng không làm cô ấy nản lòng; cô ấy đã ngay lập tức bắt đầu học cho kỳ thi tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dampen
Động từLàm cho cái gì đó hơi ẩm ướt.
"Dampen a cloth and wipe the surface."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you leave the clothes outside in the damp weather, they will dampen. |
Nếu bạn để quần áo bên ngoài trong thời tiết ẩm ướt, chúng sẽ bị ẩm. |
| Phủ định | If he doesn't dampen his enthusiasm, he will probably burnout. |
Nếu anh ấy không giảm bớt sự nhiệt tình của mình, có lẽ anh ấy sẽ kiệt sức. |
| Nghi vấn | Will the sound dampen if we close the windows? |
Âm thanh có giảm đi nếu chúng ta đóng cửa sổ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the rain hadn't dampened the field, the match would have continued. |
Nếu trời mưa không làm ẩm ướt sân, trận đấu đã có thể tiếp tục. |
| Phủ định | If he hadn't dampened his enthusiasm, he might not have failed the interview. |
Nếu anh ấy không làm mất đi sự nhiệt tình của mình, có lẽ anh ấy đã không trượt phỏng vấn. |
| Nghi vấn | Would the paint have adhered better if you had dampened the wall first? |
Sơn có bám dính tốt hơn không nếu bạn làm ẩm bức tường trước? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to dampen the cloth before cleaning the table. |
Cô ấy sẽ làm ẩm cái khăn trước khi lau bàn. |
| Phủ định | They are not going to dampen their enthusiasm even if the project faces challenges. |
Họ sẽ không làm giảm sự nhiệt tình của họ ngay cả khi dự án gặp khó khăn. |
| Nghi vấn | Are you going to dampen the soil after planting the seeds? |
Bạn có định làm ẩm đất sau khi gieo hạt không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rain will be dampening our spirits if it doesn't stop soon. |
Cơn mưa sẽ làm chúng ta mất hứng nếu nó không sớm tạnh. |
| Phủ định | The government won't be dampening economic growth with these new policies. |
Chính phủ sẽ không làm suy yếu tăng trưởng kinh tế với những chính sách mới này. |
| Nghi vấn | Will the company be dampening its sales by raising prices? |
Liệu công ty có đang làm giảm doanh số bán hàng bằng cách tăng giá không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rain is dampening our picnic plans. |
Cơn mưa đang làm hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi. |
| Phủ định | I am not dampening the sponge too much; I want it slightly wet. |
Tôi không làm ẩm miếng bọt biển quá nhiều; tôi muốn nó hơi ướt. |
| Nghi vấn | Is the fog dampening your view of the Golden Gate Bridge? |
Sương mù có đang làm giảm tầm nhìn của bạn về Cầu Cổng Vàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dampen".
