(Top Banner Ad)
dampen
B2
Động từ B2 Tổng quát

dampen

UK: /ˈdæmpən/ • US: /ˈdæmpən/

Nghĩa tiếng Việt

làm ẩm làm giảm bớt hạ nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something slightly wet.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó hơi ẩm ướt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dampen a cloth and wipe the surface."

    "Làm ẩm một chiếc khăn và lau bề mặt."

  • "The rain dampened the ground."

    "Cơn mưa làm ẩm mặt đất."

  • "The news dampened her enthusiasm."

    "Tin tức đó làm giảm sự nhiệt tình của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dampen làm ẩm; làm giảm (nhiệt tình), làm nản lòng
Noun damp sự ẩm ướt, hơi ẩm
Adjective damp ẩm, ẩm ướt
Noun dampness tình trạng ẩm ướt, sự ẩm thấp
Noun dampener điều làm mất vui, làm nản lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dampaz
Middle Low German
damp
Middle English
dampen
Modern English
dampen

Từ Hơi Nước Đến Cảm Xúc

Ban đầu, từ gốc 'damp' có nghĩa là 'hơi nước' hoặc 'khí' trong tiếng German cổ. Sau đó, nó được dùng để chỉ sự ẩm ướt. Đến thế kỷ 16, người ta bắt đầu dùng 'dampen' theo nghĩa bóng, ví việc làm giảm đi sự nhiệt tình, hăng hái cũng giống như dùng nước để làm dịu đi hoặc dập tắt một ngọn lửa.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc làm ẩm một chút, không làm ướt sũng. Khác với 'soak' (làm ướt sũng) hay 'wet' (làm ướt).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dampen (Cái gì đó làm giảm...)
  • The criticism failed to dampen her enthusiasm.
    (Lời chỉ trích đã không làm giảm đi lòng nhiệt tình của cô ấy.)
  • The bad news dampened our spirits.
    (Tin xấu đã làm tinh thần chúng tôi chùng xuống.)
  • Nothing could dampen their excitement.
    (Không gì có thể làm vơi đi sự hào hứng của họ.)
dampen + Noun (Làm giảm cái gì...)
  • dampen someone's enthusiasm
    (làm giảm sự nhiệt tình của ai đó)
  • dampen someone's spirits
    (làm ai đó mất tinh thần, chán nản)
  • dampen the mood / atmosphere
    (làm cho không khí trầm xuống, mất vui)
  • dampen expectations / hopes
    (làm giảm kỳ vọng / dập tắt hy vọng)

Idioms

  • put a damper on something

    làm mất vui, làm cụt hứng, làm cho một sự kiện kém vui vẻ hoặc thành công hơn.

    "The sudden rain really put a damper on our beach party."

    (Cơn mưa bất chợt đã thực sự làm hỏng bữa tiệc trên biển của chúng tôi.)

  • dampen someone's spirits

    làm ai đó buồn bã, nản lòng hoặc mất hết nhiệt huyết. Đây là một cụm từ cố định rất phổ biến.

    "Even failing the exam didn't dampen her spirits; she immediately started studying for the next one."

    (Ngay cả việc thi trượt cũng không làm cô ấy nản lòng; cô ấy đã ngay lập tức bắt đầu học cho kỳ thi tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dampen

Động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó hơi ẩm ướt.

"Dampen a cloth and wipe the surface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you leave the clothes outside in the damp weather, they will dampen.
Nếu bạn để quần áo bên ngoài trong thời tiết ẩm ướt, chúng sẽ bị ẩm.
Phủ định
If he doesn't dampen his enthusiasm, he will probably burnout.
Nếu anh ấy không giảm bớt sự nhiệt tình của mình, có lẽ anh ấy sẽ kiệt sức.
Nghi vấn
Will the sound dampen if we close the windows?
Âm thanh có giảm đi nếu chúng ta đóng cửa sổ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the rain hadn't dampened the field, the match would have continued.
Nếu trời mưa không làm ẩm ướt sân, trận đấu đã có thể tiếp tục.
Phủ định
If he hadn't dampened his enthusiasm, he might not have failed the interview.
Nếu anh ấy không làm mất đi sự nhiệt tình của mình, có lẽ anh ấy đã không trượt phỏng vấn.
Nghi vấn
Would the paint have adhered better if you had dampened the wall first?
Sơn có bám dính tốt hơn không nếu bạn làm ẩm bức tường trước?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to dampen the cloth before cleaning the table.
Cô ấy sẽ làm ẩm cái khăn trước khi lau bàn.
Phủ định
They are not going to dampen their enthusiasm even if the project faces challenges.
Họ sẽ không làm giảm sự nhiệt tình của họ ngay cả khi dự án gặp khó khăn.
Nghi vấn
Are you going to dampen the soil after planting the seeds?
Bạn có định làm ẩm đất sau khi gieo hạt không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rain will be dampening our spirits if it doesn't stop soon.
Cơn mưa sẽ làm chúng ta mất hứng nếu nó không sớm tạnh.
Phủ định
The government won't be dampening economic growth with these new policies.
Chính phủ sẽ không làm suy yếu tăng trưởng kinh tế với những chính sách mới này.
Nghi vấn
Will the company be dampening its sales by raising prices?
Liệu công ty có đang làm giảm doanh số bán hàng bằng cách tăng giá không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rain is dampening our picnic plans.
Cơn mưa đang làm hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.
Phủ định
I am not dampening the sponge too much; I want it slightly wet.
Tôi không làm ẩm miếng bọt biển quá nhiều; tôi muốn nó hơi ướt.
Nghi vấn
Is the fog dampening your view of the Golden Gate Bridge?
Sương mù có đang làm giảm tầm nhìn của bạn về Cầu Cổng Vàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dampen".

Giữ Vẻ Bình Tĩnh Kiểu Anh (British Stiff Upper Lip)

Trong văn hóa Anh, có một quan niệm truyền thống là 'stiff upper lip' (giữ môi trên cứng), tức là phải che giấu cảm xúc và giữ bình tĩnh trước khó khăn. Do đó, việc 'dampen the mood' (làm không khí chùng xuống) bằng cách thể hiện nỗi buồn hoặc sự thất vọng được xem là điều không nên làm, đặc biệt là trong các tình huống xã hội.

Đừng 'Đổ Mưa' Lên 'Cuộc Diễu Hành' Của Người Khác

Thành ngữ 'to rain on someone's parade' có ý nghĩa tương tự 'put a damper on'. Nó phản ánh một quy tắc xã hội ngầm ở các nước phương Tây: khi ai đó đang vui mừng hay ăn mừng thành công, bạn không nên mang tin tức xấu hoặc thái độ tiêu cực đến làm hỏng khoảnh khắc của họ. Hành động này được coi là thiếu tế nhị.