(Top Banner Ad)
humidity
B2
noun B2 Khí tượng học/Khoa học môi trường

humidity

UK: /hjuːˈmɪdəti/ • US: /hjuːˈmɪdəti/

Nghĩa tiếng Việt

độ ẩm độ ẩm không khí độ ẩm tương đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of water vapor in the air.

Vietnamese Meaning

Độ ẩm; lượng hơi nước có trong không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high humidity made it feel much hotter than it actually was."

    "Độ ẩm cao làm cho trời có cảm giác nóng hơn nhiều so với thực tế."

  • "The humidity was unbearable during the summer months."

    "Độ ẩm rất khó chịu trong những tháng hè."

  • "High humidity can cause mold to grow."

    "Độ ẩm cao có thể gây ra nấm mốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective humid ẩm ướt, có nhiều hơi ẩm
Verb humidify làm ẩm, tạo độ ẩm
Noun humidifier máy tạo độ ẩm, máy làm ẩm
Noun humidification sự làm ẩm, quá trình tạo độ ẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học/Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humidus
Old French
humidité
Middle English
humidite
Modern English
humidity

Nguồn gốc từ 'humidity'

Từ 'humidity' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'humidus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ẩm ướt, có hơi nước'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'humidité' và tiếng Anh trung đại thành 'humidite', rồi phát triển thành 'humidity' như ngày nay. Ngay từ đầu, từ này đã liên quan trực tiếp đến cảm giác ẩm ướt trong không khí.

Usage Note

Chỉ lượng hơi nước, không phải nước lỏng. Thường được dùng để mô tả cảm giác oi bức, khó chịu khi độ ẩm cao. Phân biệt với 'moisture', một từ chung chung hơn chỉ độ ẩm ở nhiều dạng khác nhau (ví dụ: độ ẩm trong đất).

Prepositions

in

'in' được sử dụng để chỉ ra nơi độ ẩm tồn tại. Ví dụ: 'The humidity in the air is high.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humidity
  • high high humidity
    (độ ẩm cao)
  • low low humidity
    (độ ẩm thấp)
  • relative relative humidity
    (độ ẩm tương đối)
  • stifling stifling humidity
    (độ ẩm ngột ngạt, khó thở)
  • oppressive oppressive humidity
    (độ ẩm oi bức, khó chịu)
Verb + humidity
  • increase increase humidity
    (tăng độ ẩm)
  • decrease decrease humidity
    (giảm độ ẩm)
  • control control humidity
    (kiểm soát độ ẩm)
  • measure measure humidity
    (đo độ ẩm)
Humidity + Noun
  • humidity levels humidity levels
    (mức độ ẩm)
  • humidity sensor humidity sensor
    (cảm biến độ ẩm)
  • humidity control humidity control
    (hệ thống kiểm soát độ ẩm)

Idioms

  • A blanket of humidity

    Một lớp sương/khí ẩm dày đặc, bao trùm khắp nơi (ngụ ý độ ẩm rất cao và khó chịu)

    "When we arrived, a thick blanket of humidity covered the city."

    (Khi chúng tôi đến, một lớp sương ẩm dày đặc bao trùm thành phố.)

  • The humidity hangs heavy

    Độ ẩm đặc quánh/nặng nề trong không khí (diễn tả cảm giác nóng ẩm khó chịu)

    "After the rain, the humidity hangs heavy in the air, making it feel even hotter."

    (Sau cơn mưa, độ ẩm đặc quánh trong không khí, khiến trời cảm giác còn nóng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humidity

noun
Lật mặt

Độ ẩm; lượng hơi nước có trong không khí.

"The high humidity made it feel much hotter than it actually was."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the humidity was so high, we decided to stay indoors.
Bởi vì độ ẩm quá cao, chúng tôi quyết định ở trong nhà.
Phủ định
Although it looked sunny, we didn't go to the beach since the air was humid.
Mặc dù trông có vẻ nắng, chúng tôi đã không đi biển vì không khí ẩm ướt.
Nghi vấn
If the humidity drops, will we be able to play soccer outside?
Nếu độ ẩm giảm, chúng ta có thể chơi đá bóng bên ngoài không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the humidity is unbearable today!
Chà, độ ẩm hôm nay thật không thể chịu nổi!
Phủ định
Oh, the air isn't humid at all today!
Ồ, không khí hôm nay hoàn toàn không ẩm chút nào!
Nghi vấn
Hey, is the humidity affecting your hair?
Này, độ ẩm có ảnh hưởng đến tóc của bạn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The humidity is high today.
Độ ẩm hôm nay cao.
Phủ định
Isn't the air humid enough for you?
Không khí không đủ ẩm cho bạn sao?
Nghi vấn
Will the humidity affect the plants?
Độ ẩm có ảnh hưởng đến cây trồng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air will be feeling humid this afternoon due to the approaching storm.
Không khí sẽ cảm thấy ẩm ướt vào chiều nay do cơn bão đang đến.
Phủ định
The farmers won't be worrying about the humidity affecting their crops tomorrow because the forecast predicts dry air.
Nông dân sẽ không lo lắng về việc độ ẩm ảnh hưởng đến mùa màng của họ vào ngày mai vì dự báo thời tiết dự đoán không khí khô.
Nghi vấn
Will the humidity be causing discomfort to the tourists visiting the ancient city?
Liệu độ ẩm có gây khó chịu cho khách du lịch đến thăm thành phố cổ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rainy season ends, the air will have become quite humid.
Vào thời điểm mùa mưa kết thúc, không khí sẽ trở nên khá ẩm ướt.
Phủ định
By the end of the week, the laundry won't have dried completely because of the humidity.
Đến cuối tuần, quần áo sẽ không khô hoàn toàn vì độ ẩm.
Nghi vấn
Will the crops have suffered from the humidity before the irrigation system is fully installed?
Liệu mùa màng có bị ảnh hưởng bởi độ ẩm trước khi hệ thống tưới tiêu được lắp đặt đầy đủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humidity".

Ảnh hưởng của độ ẩm đến khí hậu và cuộc sống

Ở các vùng khí hậu nhiệt đới, ví dụ như Việt Nam, độ ẩm cao là một đặc điểm nổi bật. Điều này khiến nhiệt độ cảm nhận được thường cao hơn nhiệt độ thực tế và có thể gây cảm giác ngột ngạt, khó chịu. Do đó, việc sử dụng máy điều hòa không khí và máy hút ẩm trở nên phổ biến để tạo môi trường sống thoải mái hơn. Độ ẩm cũng ảnh hưởng đến việc lựa chọn trang phục (thường là quần áo mỏng, thoáng mát) và cách bảo quản thực phẩm, đồ đạc.

Độ ẩm và các vấn đề về sức khỏe, vật liệu

Độ ẩm quá cao không chỉ gây khó chịu mà còn có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về hô hấp, dị ứng do nấm mốc phát triển. Ngoài ra, độ ẩm cao cũng có thể làm hỏng các vật liệu như gỗ, giấy, đồ điện tử và gây gỉ sét kim loại, đòi hỏi các biện pháp bảo quản đặc biệt trong xây dựng và trong đời sống hàng ngày ở những khu vực có khí hậu ẩm ướt.