(Top Banner Ad)
moisten
B2
Động từ B2 Tổng quát

moisten

UK: /ˈmɔɪsən/ • US: /ˈmɔɪsən/

Nghĩa tiếng Việt

làm ẩm tẩm ướt vẩy nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something slightly wet.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó hơi ẩm ướt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Moisten the sponge before wiping the surface."

    "Làm ẩm miếng bọt biển trước khi lau bề mặt."

  • "She moistened her lips before speaking."

    "Cô ấy liếm môi trước khi nói."

  • "Moisten the soil before planting the seeds."

    "Làm ẩm đất trước khi gieo hạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective moist ẩm ướt, hơi ướt
Noun moistness sự ẩm ướt
Verb moisturize làm ẩm, dưỡng ẩm (da)
Noun moisturizer kem dưỡng ẩm, chất làm ẩm
Adjective unmoistened chưa được làm ẩm
Gerund/Present Participle moistening sự làm ẩm / đang làm ẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*mustidus
Old French
moiste
Middle English
moist
English (16th Century)
moisten

Câu chuyện về sự 'ẩm ướt'

Từ 'moisten' được hình thành vào thế kỷ 16 trong tiếng Anh, bằng cách thêm hậu tố '-en' (thường dùng để tạo động từ) vào tính từ 'moist' (ẩm ướt). Bản thân từ 'moist' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'moiste', nghĩa là 'ẩm', và xa hơn là từ tiếng Latin bình dân '*mustidus', cũng mang nghĩa 'ẩm ướt' hoặc 'đẫm nước'. Vì vậy, 'moisten' đơn giản có nghĩa là 'làm cho ẩm ướt'.

Usage Note

Từ 'moisten' mang nghĩa làm ẩm một cách nhẹ nhàng, không làm ướt đẫm. Thường được sử dụng để chỉ việc làm cho một bề mặt hoặc vật liệu trở nên ẩm ướt hơn một chút so với trạng thái ban đầu. Khác với 'wet' (làm ướt) mang tính tổng quát hơn và có thể chỉ việc làm ướt nhiều hơn.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ rõ chất lỏng được sử dụng để làm ẩm. Ví dụ: 'Moisten the cloth with water.' (Làm ẩm khăn bằng nước.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Collocations (Mức độ/Cách thức)
  • gently gently moisten
    (nhẹ nhàng làm ẩm)
  • slightly slightly moisten
    (làm ẩm nhẹ)
  • thoroughly thoroughly moisten
    (làm ẩm kỹ lưỡng, thấm đẫm)
  • lightly lightly moisten
    (làm ẩm một chút)
Object Collocations (Đối tượng được làm ẩm)
  • lips moisten one's lips
    (làm ẩm môi)
  • cloth moisten a cloth
    (làm ẩm một miếng vải)
  • soil moisten the soil
    (làm ẩm đất)
  • cake moisten the cake
    (làm ẩm bánh ngọt)
  • mixture moisten the dry mixture
    (làm ẩm hỗn hợp khô)

Idioms

  • to moisten one's lips

    làm ẩm môi (thường là trước khi nói hoặc để chuẩn bị uống nước)

    "He cleared his throat and moistened his lips before speaking."

    (Anh ấy hắng giọng và làm ẩm môi trước khi nói.)

  • to moisten one's throat

    làm ẩm cổ họng (bằng cách uống nước, đặc biệt khi khát)

    "After the long speech, he needed a glass of water to moisten his throat."

    (Sau bài phát biểu dài, anh ấy cần một ly nước để làm ẩm cổ họng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moisten

Động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó hơi ẩm ướt.

"Moisten the sponge before wiping the surface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker used a spray bottle, which helped moisten the cake layers for a richer flavor.
Người thợ làm bánh đã sử dụng bình xịt, việc này giúp làm ẩm các lớp bánh để có hương vị đậm đà hơn.
Phủ định
The towel, which had not been moistened with water, was unable to effectively clean the surface.
Chiếc khăn, cái mà không được làm ẩm bằng nước, đã không thể làm sạch bề mặt một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is this the soil, which you need to moisten regularly for the seedlings to thrive?
Đây có phải là loại đất, cái mà bạn cần làm ẩm thường xuyên để cây con phát triển tốt không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had moistened the soil yesterday, the plant would be healthier now.
Nếu hôm qua cô ấy làm ẩm đất, thì bây giờ cây đã khỏe hơn rồi.
Phủ định
If I hadn't used a humidifier, the air would be more moist right now.
Nếu tôi không sử dụng máy tạo độ ẩm, không khí bây giờ sẽ ẩm hơn.
Nghi vấn
If it had rained last night, would the ground be moist now?
Nếu tối qua trời mưa, thì bây giờ đất có ẩm không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a baker, I would moisten the cake layers with syrup before frosting them.
Nếu tôi là một thợ làm bánh, tôi sẽ làm ẩm các lớp bánh bằng siro trước khi phủ kem.
Phủ định
If the air weren't so dry, I wouldn't need to moisten my contact lenses so often.
Nếu không khí không quá khô, tôi sẽ không cần phải làm ẩm kính áp tròng của mình thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Would you moisten the soil if the plants looked dry?
Bạn có làm ẩm đất không nếu cây trông khô?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had moistened the soil before planting the seeds.
Cô ấy đã làm ẩm đất trước khi gieo hạt.
Phủ định
They had not moistened the sponge, so it remained dry and hard.
Họ đã không làm ẩm miếng bọt biển, vì vậy nó vẫn khô và cứng.
Nghi vấn
Had he moistened his lips before the important speech?
Anh ấy đã làm ẩm môi trước bài phát biểu quan trọng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moisten".

Tầm quan trọng của độ ẩm đối với sự sống

Độ ẩm là yếu tố thiết yếu cho sự sống, từ việc cung cấp nước cho cơ thể con người, giữ cho làn da và niêm mạc khỏe mạnh, đến việc duy trì sự phát triển của cây cối và hệ sinh thái. Khái niệm 'làm ẩm' thường gắn liền với sự chăm sóc, nuôi dưỡng và duy trì sự cân bằng tự nhiên.

Giữ ẩm trong ẩm thực và làm đẹp

Trong ẩm thực, việc 'moisten' (làm ẩm) rất quan trọng để giữ cho thực phẩm như bánh ngọt, thịt nướng không bị khô, giúp tăng hương vị và độ mềm mọng. Trong lĩnh vực làm đẹp, việc 'dưỡng ẩm' (moisturizing) là một bước chăm sóc da cơ bản, giúp da mềm mại, mịn màng và khỏe mạnh, chống lại tác động của môi trường.