(Top Banner Ad)
intensify
B2
verb B2 General

intensify

UK: /ɪnˈtensɪfaɪ/ • US: /ɪnˈtensɪfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

làm tăng thêm gia tăng tăng cường trở nên dữ dội hơn trở nên gay gắt hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make or become more intense.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ, sâu sắc, hoặc dữ dội hơn; tăng cường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fighting in the region has intensified in recent weeks."

    "Các cuộc giao tranh trong khu vực đã trở nên ác liệt hơn trong những tuần gần đây."

  • "The pressure to succeed intensifies as students get older."

    "Áp lực phải thành công ngày càng tăng khi học sinh lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intensity sự mãnh liệt, cường độ
Noun intensification sự tăng cường, sự làm mạnh lên
Adjective intense mãnh liệt, dữ dội, cường độ cao
Adjective intensive chuyên sâu, tập trung cao độ
Adverb intensely một cách mãnh liệt, dữ dội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tendere
Latin
intendere
Latin
intensus
Old French
intense
English
intense
English
intensify

Nguồn gốc của 'intensify'

Từ 'intensify' xuất phát từ tiếng Latin. Cụ thể, nó bắt nguồn từ động từ 'intendere' có nghĩa là 'kéo căng ra' hoặc 'hướng tới'. Hình ảnh của việc kéo căng này gợi lên sự gia tăng về sức mạnh, cường độ hoặc sự tập trung. Hậu tố '-ify' được thêm vào tính từ 'intense' (từ 'intensus' trong tiếng Latin) vào cuối thế kỷ 18 để biến nó thành động từ, mang ý nghĩa 'làm cho trở nên mạnh mẽ, dữ dội hoặc mãnh liệt hơn'.

Usage Note

Intensify thường được dùng để chỉ sự gia tăng về mức độ, cường độ của một cái gì đó. Nó có thể ám chỉ sự tăng tiến dần dần hoặc đột ngột. Khác với 'strengthen' (làm mạnh hơn) thường mang ý nghĩa củng cố, 'intensify' nhấn mạnh sự gia tăng về cường độ hoặc mức độ cảm xúc, vật lý.

Prepositions

on

'intensify on' (ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh cụ thể) nhấn mạnh việc tập trung nỗ lực để tăng cường một khía cạnh cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + intensify
  • greatly greatly intensify
    (tăng cường/làm mạnh lên đáng kể)
  • gradually gradually intensify
    (tăng dần cường độ/sức mạnh)
  • sharply sharply intensify
    (tăng cường/trở nên mạnh mẽ đột ngột)
Intensify + Noun
  • efforts intensify efforts
    (tăng cường nỗ lực)
  • pressure intensify pressure
    (gia tăng áp lực)
  • conflict intensify conflict
    (làm gia tăng xung đột)
  • search intensify the search
    (tăng cường công cuộc tìm kiếm)
Noun + intensify (Subject)
  • The storm The storm intensified.
    (Cơn bão mạnh lên.)
  • The pain The pain intensified.
    (Cơn đau dữ dội hơn.)
  • The debate The debate intensified.
    (Cuộc tranh luận trở nên gay gắt hơn.)

Idioms

  • intensify the pressure on someone/something

    Tăng cường/gia tăng áp lực lên ai đó/điều gì đó

    "The police intensified the pressure on the suspect to confess."

    (Cảnh sát gia tăng áp lực lên nghi phạm để buộc anh ta phải thú tội.)

  • intensify the focus on something

    Tăng cường sự tập trung vào điều gì đó

    "The government plans to intensify the focus on environmental protection."

    (Chính phủ có kế hoạch tăng cường sự tập trung vào việc bảo vệ môi trường.)

  • intensify the feeling of...

    Làm tăng cường cảm giác...

    "The eerie music intensified the feeling of dread in the audience."

    (Bản nhạc kỳ quái làm tăng cường cảm giác sợ hãi trong lòng khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intensify

verb
Lật mặt

Làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ, sâu sắc, hoặc dữ dội hơn; tăng cường.

"The fighting in the region has intensified in recent weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conflict, which began as a minor dispute, started to intensify after the intervention of external forces.
Cuộc xung đột, vốn bắt đầu như một tranh chấp nhỏ, bắt đầu trở nên gay gắt hơn sau sự can thiệp của các thế lực bên ngoài.
Phủ định
The government's efforts, which were aimed at resolving the crisis, did not intensify the peace process.
Những nỗ lực của chính phủ, vốn nhằm mục đích giải quyết cuộc khủng hoảng, đã không làm tăng cường tiến trình hòa bình.
Nghi vấn
Does the pressure, which the company is facing, intensify their efforts to innovate?
Áp lực mà công ty đang phải đối mặt có làm tăng cường nỗ lực đổi mới của họ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The competition will intensify: many new players are entering the market.
Sự cạnh tranh sẽ trở nên gay gắt hơn: nhiều người chơi mới đang gia nhập thị trường.
Phủ định
The pressure didn't intensify: the situation remained stable.
Áp lực không tăng lên: tình hình vẫn ổn định.
Nghi vấn
Did the storm intensify: did it become a hurricane?
Cơn bão có mạnh lên không: nó có trở thành bão cấp độ hurricane không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather gets warmer, the heat will intensify.
Nếu thời tiết trở nên ấm hơn, cái nóng sẽ trở nên gay gắt hơn.
Phủ định
If you don't water the plants, the drought won't intensify.
Nếu bạn không tưới cây, hạn hán sẽ không trở nên nghiêm trọng hơn.
Nghi vấn
Will the competition intensify if more players join?
Liệu cuộc thi có trở nên gay gắt hơn nếu có nhiều người chơi tham gia?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security measures are being intensified after the recent attacks.
Các biện pháp an ninh đang được tăng cường sau các cuộc tấn công gần đây.
Phủ định
The pain was not intensified by the medication.
Cơn đau đã không bị làm tăng bởi thuốc.
Nghi vấn
Will the conflict be intensified by the intervention?
Liệu cuộc xung đột có bị làm tăng bởi sự can thiệp?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is trying to intensify its efforts to reduce poverty.
Chính phủ đang cố gắng tăng cường nỗ lực giảm nghèo.
Phủ định
The rain didn't intensify overnight, thankfully.
May mắn thay, mưa đã không trở nên lớn hơn qua đêm.
Nghi vấn
Did the music intensify at the climax of the movie?
Âm nhạc có trở nên dồn dập hơn ở cao trào của bộ phim không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to intensify its efforts to combat climate change.
Chính phủ sẽ tăng cường nỗ lực chống lại biến đổi khí hậu.
Phủ định
The storm is not going to intensify any further, according to the forecast.
Theo dự báo, cơn bão sẽ không mạnh lên nữa.
Nghi vấn
Are they going to intensify security measures after the recent incident?
Họ có tăng cường các biện pháp an ninh sau vụ việc gần đây không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is intensifying its efforts to combat climate change.
Chính phủ đang tăng cường nỗ lực để chống lại biến đổi khí hậu.
Phủ định
The sound isn't intensifying; it seems to be fading away.
Âm thanh không tăng cường; nó dường như đang mờ dần.
Nghi vấn
Is the competition intensifying as we approach the finals?
Liệu cuộc thi có đang trở nên gay gắt hơn khi chúng ta đến gần vòng chung kết không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is working to intensify its efforts to combat climate change, making its response more intense than before.
Chính phủ đang nỗ lực tăng cường các biện pháp để chống lại biến đổi khí hậu, làm cho phản ứng của họ trở nên mạnh mẽ hơn trước.
Phủ định
The debate did not intensify as much as the organizers had hoped; it was less intense than they predicted.
Cuộc tranh luận không trở nên gay gắt như những người tổ chức đã hy vọng; nó ít căng thẳng hơn họ dự đoán.
Nghi vấn
Will the new advertising campaign intensify brand awareness as intensely as the previous one?
Liệu chiến dịch quảng cáo mới có tăng cường nhận diện thương hiệu mạnh mẽ như chiến dịch trước đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intensify".

Tăng cường cảm xúc trong nghệ thuật

Trong âm nhạc, điện ảnh hay văn học phương Tây, việc 'tăng cường' cảm xúc là một kỹ thuật quan trọng để thu hút và giữ chân khán giả. Các nhà làm phim có thể sử dụng nhạc nền kịch tính, góc quay cận cảnh hoặc tình tiết bất ngờ để 'intensify' sự căng thẳng, niềm vui hay nỗi buồn của nhân vật, qua đó tạo ra trải nghiệm sâu sắc và đáng nhớ hơn cho người xem.

Tăng cường hiệu quả trong công việc và học tập

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'intensify' thường được áp dụng trong môi trường học thuật và làm việc để chỉ việc tăng cường nỗ lực, sự tập trung hoặc phương pháp nhằm đạt được kết quả tốt hơn. Ví dụ, một sinh viên có thể 'intensify' việc ôn tập trước kỳ thi quan trọng, hoặc một công ty 'intensify' chiến lược marketing để tăng doanh số bán hàng trong một giai đoạn nhất định.