(Top Banner Ad)
dampness
B2
Danh từ B2 Thời tiết/Môi trường

dampness

UK: /ˈdæmpnəs/ • US: /ˈdæmpnəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ ẩm sự ẩm ướt hơi ẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being slightly wet; moisture.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất hơi ẩm ướt; độ ẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dampness of the cellar was affecting the books."

    "Độ ẩm của hầm đang ảnh hưởng đến những cuốn sách."

  • "The dampness caused a musty smell."

    "Độ ẩm gây ra mùi mốc."

  • "Excessive dampness can damage wooden furniture."

    "Độ ẩm quá mức có thể làm hỏng đồ gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective damp ẩm ướt, hơi ẩm
Verb dampen làm ẩm, làm giảm bớt (nghĩa bóng: giảm nhiệt huyết)
Noun damper thiết bị giảm chấn, vật làm giảm nhiệt
Adjective damp-proof chống ẩm, không thấm ẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết/Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German
damp
Middle English
damp
English
dampness

Nguồn gốc của 'Damp'

Từ gốc của 'dampness' là từ 'damp', ban đầu trong tiếng Đức cổ và Trung Cổ không có nghĩa là ẩm ướt, mà lại chỉ khói, hơi nước, hoặc sương mù độc hại. Mãi đến thế kỷ 17, nó mới chính thức được sử dụng để mô tả trạng thái hơi ẩm, ẩm ướt nhẹ mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Dampness chỉ trạng thái hơi ẩm ướt, thường không gây khó chịu như wetness (ướt sũng). Nó ám chỉ sự hiện diện của một lượng nhỏ nước trên bề mặt hoặc trong không khí. So với humidity (độ ẩm), dampness thường dùng để mô tả tình trạng cụ thể, có thể cảm nhận được, trong khi humidity là một phép đo lượng hơi nước trong không khí.

Prepositions

in from

'In' được dùng để chỉ vị trí hoặc môi trường có độ ẩm: 'The dampness in the basement'. 'From' được dùng để chỉ nguồn gốc của độ ẩm: 'Dampness from the leaking roof'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dampness
  • excessive excessive dampness
    (độ ẩm quá mức)
  • penetrating penetrating dampness
    (cái lạnh ẩm thấm sâu)
  • musty musty dampness
    (mùi ẩm mốc)
Verb + dampness
  • absorb absorb dampness
    (hút ẩm)
  • prevent prevent dampness
    (ngăn ngừa ẩm mốc)
  • suffer from suffer from dampness
    (chịu đựng/bị ảnh hưởng bởi độ ẩm)
Noun + of + dampness
  • signs signs of dampness
    (dấu hiệu ẩm mốc/ẩm ướt)
  • a hint a hint of dampness
    (một chút ẩm ướt)

Idioms

  • The biting dampness

    Cái lạnh ẩm thấu xương/rất khó chịu

    "I couldn't stand the biting dampness of the Scottish winter."

    (Tôi không thể chịu nổi cái lạnh ẩm thấu xương của mùa đông Scotland.)

  • To seal out the dampness

    Niêm phong/bịt kín để chống ẩm

    "We need to seal the windows properly to seal out the dampness."

    (Chúng ta cần bịt kín các cửa sổ đúng cách để chống ẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dampness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất hơi ẩm ướt; độ ẩm.

"The dampness of the cellar was affecting the books."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This dampness is making my clothes uncomfortable.
Sự ẩm ướt này đang làm cho quần áo của tôi khó chịu.
Phủ định
It's not the dampness itself that bothers me, but the mold it encourages.
Không phải chính sự ẩm ướt làm tôi khó chịu, mà là nấm mốc mà nó khuyến khích.
Nghi vấn
Is this dampness coming from the leaky roof?
Sự ẩm ướt này có phải đến từ mái nhà bị dột không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden path was slick: dampness from the morning dew still lingered.
Con đường trong vườn trơn trượt: hơi ẩm từ sương sớm vẫn còn đọng lại.
Phủ định
The basement didn't suffer from mold: no dampness was detected by the inspector.
Tầng hầm không bị nấm mốc: không có độ ẩm nào được phát hiện bởi thanh tra.
Nghi vấn
Was the towel still damp: had it not dried properly in the sun?
Chiếc khăn còn ẩm không: nó đã không khô đúng cách dưới ánh nắng mặt trời sao?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the humidity is high, dampness increases.
Nếu độ ẩm cao, sự ẩm ướt tăng lên.
Phủ định
If you don't ventilate the room, dampness doesn't decrease.
Nếu bạn không thông gió cho phòng, sự ẩm ướt sẽ không giảm.
Nghi vấn
If the temperature drops suddenly, does dampness become more noticeable?
Nếu nhiệt độ giảm đột ngột, sự ẩm ướt có trở nên dễ nhận thấy hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dampness".

Mối liên hệ với sức khỏe và nhà ở

Ở nhiều nước ôn đới như Vương quốc Anh, 'dampness' (độ ẩm cao) trong nhà là một vấn đề xã hội và y tế quan trọng. Độ ẩm cao là nguyên nhân chính gây nấm mốc, làm hỏng cấu trúc nhà và gây ra các vấn đề hô hấp nghiêm trọng như hen suyễn, đặc biệt ở các hộ gia đình có thu nhập thấp.

Mô tả tâm trạng và không khí

Trong văn học và mô tả cảnh quan phương Tây, 'dampness' thường được liên kết với sự ảm đạm, u sầu và những nơi bị bỏ hoang (ví dụ: hầm mộ, nhà thờ cũ). Nó tạo ra cảm giác lạnh lẽo, tĩnh mịch và thiếu sức sống.