dampness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being slightly wet; moisture.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất hơi ẩm ướt; độ ẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dampness of the cellar was affecting the books."
"Độ ẩm của hầm đang ảnh hưởng đến những cuốn sách."
-
"The dampness caused a musty smell."
"Độ ẩm gây ra mùi mốc."
-
"Excessive dampness can damage wooden furniture."
"Độ ẩm quá mức có thể làm hỏng đồ gỗ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dampness chỉ trạng thái hơi ẩm ướt, thường không gây khó chịu như wetness (ướt sũng). Nó ám chỉ sự hiện diện của một lượng nhỏ nước trên bề mặt hoặc trong không khí. So với humidity (độ ẩm), dampness thường dùng để mô tả tình trạng cụ thể, có thể cảm nhận được, trong khi humidity là một phép đo lượng hơi nước trong không khí.
Prepositions
'In' được dùng để chỉ vị trí hoặc môi trường có độ ẩm: 'The dampness in the basement'. 'From' được dùng để chỉ nguồn gốc của độ ẩm: 'Dampness from the leaking roof'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
excessive excessive dampness (độ ẩm quá mức)
-
penetrating penetrating dampness (cái lạnh ẩm thấm sâu)
-
musty musty dampness (mùi ẩm mốc)
-
absorb absorb dampness (hút ẩm)
-
prevent prevent dampness (ngăn ngừa ẩm mốc)
-
suffer from suffer from dampness (chịu đựng/bị ảnh hưởng bởi độ ẩm)
-
signs signs of dampness (dấu hiệu ẩm mốc/ẩm ướt)
-
a hint a hint of dampness (một chút ẩm ướt)
Idioms
-
The biting dampness
Cái lạnh ẩm thấu xương/rất khó chịu
"I couldn't stand the biting dampness of the Scottish winter."
(Tôi không thể chịu nổi cái lạnh ẩm thấu xương của mùa đông Scotland.)
-
To seal out the dampness
Niêm phong/bịt kín để chống ẩm
"We need to seal the windows properly to seal out the dampness."
(Chúng ta cần bịt kín các cửa sổ đúng cách để chống ẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dampness
Danh từTrạng thái hoặc phẩm chất hơi ẩm ướt; độ ẩm.
"The dampness of the cellar was affecting the books."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This dampness is making my clothes uncomfortable. |
Sự ẩm ướt này đang làm cho quần áo của tôi khó chịu. |
| Phủ định | It's not the dampness itself that bothers me, but the mold it encourages. |
Không phải chính sự ẩm ướt làm tôi khó chịu, mà là nấm mốc mà nó khuyến khích. |
| Nghi vấn | Is this dampness coming from the leaky roof? |
Sự ẩm ướt này có phải đến từ mái nhà bị dột không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The garden path was slick: dampness from the morning dew still lingered. |
Con đường trong vườn trơn trượt: hơi ẩm từ sương sớm vẫn còn đọng lại. |
| Phủ định | The basement didn't suffer from mold: no dampness was detected by the inspector. |
Tầng hầm không bị nấm mốc: không có độ ẩm nào được phát hiện bởi thanh tra. |
| Nghi vấn | Was the towel still damp: had it not dried properly in the sun? |
Chiếc khăn còn ẩm không: nó đã không khô đúng cách dưới ánh nắng mặt trời sao? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the humidity is high, dampness increases. |
Nếu độ ẩm cao, sự ẩm ướt tăng lên. |
| Phủ định | If you don't ventilate the room, dampness doesn't decrease. |
Nếu bạn không thông gió cho phòng, sự ẩm ướt sẽ không giảm. |
| Nghi vấn | If the temperature drops suddenly, does dampness become more noticeable? |
Nếu nhiệt độ giảm đột ngột, sự ẩm ướt có trở nên dễ nhận thấy hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dampness".
