condensation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of a gas changing into a liquid.
Vietnamese Meaning
Sự ngưng tụ, quá trình một chất khí chuyển thành chất lỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Condensation forms on cold surfaces when humid air comes into contact with them."
"Sự ngưng tụ hình thành trên các bề mặt lạnh khi không khí ẩm tiếp xúc với chúng."
-
"The condensation on the window made it difficult to see outside."
"Sự ngưng tụ trên cửa sổ khiến việc nhìn ra ngoài trở nên khó khăn."
-
"High humidity can lead to condensation problems in buildings."
"Độ ẩm cao có thể dẫn đến các vấn đề ngưng tụ trong các tòa nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | condense | Ngưng tụ; cô đọng lại; tóm tắt |
| Adjective | condensed | Đã được cô đặc; súc tích; cô đọng |
| Noun | condenser | Máy ngưng tụ (thiết bị); tụ điện |
| Noun | condensate | Chất lỏng đã ngưng tụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là vật lý, hóa học và khí tượng học. Khác với 'evaporation' (sự bay hơi) là quá trình ngược lại.
Trong ngữ cảnh này, 'condensation' chỉ chính lượng nước đã ngưng tụ, không phải quá trình. Thường dùng để chỉ các giọt nước nhỏ.
Ít phổ biến hơn nghĩa về hiện tượng vật lý. Chỉ việc một văn bản dài được rút gọn lại, giữ lại những ý chính.
Prepositions
‘Condensation on’ được sử dụng để chỉ sự ngưng tụ trên một bề mặt cụ thể (ví dụ: Condensation on the window). ‘Condensation of’ được sử dụng khi nói về sự ngưng tụ của một chất nào đó (ví dụ: Condensation of water vapor).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy condensation (Sự ngưng tụ mạnh/nhiều)
-
surface surface condensation (Sự ngưng tụ trên bề mặt)
-
excessive excessive condensation (Hiện tượng ngưng tụ quá mức)
-
cause to cause condensation (Gây ra sự ngưng tụ)
-
prevent to prevent condensation (Ngăn chặn sự ngưng tụ)
-
reduce to reduce condensation (Giảm thiểu hiện tượng ngưng tụ)
-
point condensation point (Điểm ngưng tụ (nhiệt độ))
-
of the condensation of gases (Sự ngưng tụ của chất khí)
Idioms
-
The condensation process
Quá trình ngưng tụ
"The condensation process releases heat into the atmosphere, leading to cloud formation."
(Quá trình ngưng tụ giải phóng nhiệt vào khí quyển, dẫn đến sự hình thành mây.)
-
Condensation trails (Contrails)
Vệt hơi nước ngưng tụ của máy bay
"Look up! Those white lines are condensation trails left by the jet."
(Hãy nhìn lên! Những đường màu trắng đó là các vệt hơi nước ngưng tụ do máy bay phản lực để lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
condensation
nounSự ngưng tụ, quá trình một chất khí chuyển thành chất lỏng.
"Condensation forms on cold surfaces when humid air comes into contact with them."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "condensation".
