(Top Banner Ad)
condensation
B2
noun B2 Vật lý, Khí tượng học

condensation

UK: /ˌkɒn.denˈseɪ.ʃən/ • US: /ˌkɑːn.denˈseɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngưng tụ hơi nước đọng nước ngưng tụ bản tóm tắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of a gas changing into a liquid.

Vietnamese Meaning

Sự ngưng tụ, quá trình một chất khí chuyển thành chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Condensation forms on cold surfaces when humid air comes into contact with them."

    "Sự ngưng tụ hình thành trên các bề mặt lạnh khi không khí ẩm tiếp xúc với chúng."

  • "The condensation on the window made it difficult to see outside."

    "Sự ngưng tụ trên cửa sổ khiến việc nhìn ra ngoài trở nên khó khăn."

  • "High humidity can lead to condensation problems in buildings."

    "Độ ẩm cao có thể dẫn đến các vấn đề ngưng tụ trong các tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb condense Ngưng tụ; cô đọng lại; tóm tắt
Adjective condensed Đã được cô đặc; súc tích; cô đọng
Noun condenser Máy ngưng tụ (thiết bị); tụ điện
Noun condensate Chất lỏng đã ngưng tụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
condensare
Late Latin
condensatio
English (17th Century)
condensation

Sự kết hợp của 'cùng nhau' và 'dày đặc'

Từ 'condensation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'condensare', là sự kết hợp của tiền tố 'con-' (nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'mạnh mẽ') và gốc 'densus' (nghĩa là 'dày đặc' hoặc 'đặc'). Do đó, ý nghĩa ban đầu là hành động làm cho vật chất tụ lại với nhau thành dạng dày đặc hơn, điều này giải thích cho cả nghĩa vật lý (ngưng tụ hơi nước) và nghĩa cô đọng (tóm tắt thông tin).

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là vật lý, hóa học và khí tượng học. Khác với 'evaporation' (sự bay hơi) là quá trình ngược lại.
Trong ngữ cảnh này, 'condensation' chỉ chính lượng nước đã ngưng tụ, không phải quá trình. Thường dùng để chỉ các giọt nước nhỏ.
Ít phổ biến hơn nghĩa về hiện tượng vật lý. Chỉ việc một văn bản dài được rút gọn lại, giữ lại những ý chính.

Prepositions

on of

‘Condensation on’ được sử dụng để chỉ sự ngưng tụ trên một bề mặt cụ thể (ví dụ: Condensation on the window). ‘Condensation of’ được sử dụng khi nói về sự ngưng tụ của một chất nào đó (ví dụ: Condensation of water vapor).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + condensation
  • heavy heavy condensation
    (Sự ngưng tụ mạnh/nhiều)
  • surface surface condensation
    (Sự ngưng tụ trên bề mặt)
  • excessive excessive condensation
    (Hiện tượng ngưng tụ quá mức)
Verb + condensation
  • cause to cause condensation
    (Gây ra sự ngưng tụ)
  • prevent to prevent condensation
    (Ngăn chặn sự ngưng tụ)
  • reduce to reduce condensation
    (Giảm thiểu hiện tượng ngưng tụ)
Condensation + Noun/Prepositional Phrase
  • point condensation point
    (Điểm ngưng tụ (nhiệt độ))
  • of the condensation of gases
    (Sự ngưng tụ của chất khí)

Idioms

  • The condensation process

    Quá trình ngưng tụ

    "The condensation process releases heat into the atmosphere, leading to cloud formation."

    (Quá trình ngưng tụ giải phóng nhiệt vào khí quyển, dẫn đến sự hình thành mây.)

  • Condensation trails (Contrails)

    Vệt hơi nước ngưng tụ của máy bay

    "Look up! Those white lines are condensation trails left by the jet."

    (Hãy nhìn lên! Những đường màu trắng đó là các vệt hơi nước ngưng tụ do máy bay phản lực để lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

condensation

noun
Lật mặt

Sự ngưng tụ, quá trình một chất khí chuyển thành chất lỏng.

"Condensation forms on cold surfaces when humid air comes into contact with them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "condensation".

Ngưng tụ và điểm Sương (Dew Point)

Trong khoa học khí tượng, 'điểm sương' (dew point) là nhiệt độ mà tại đó hơi nước trong không khí bắt đầu ngưng tụ thành chất lỏng. Đây là chỉ số quan trọng trong dự báo thời tiết, đặc biệt là ở các nước phương Tây, giúp xác định khả năng hình thành sương mù hoặc nguy cơ không khí quá ẩm ướt.

Vấn đề 'Đổ mồ hôi' trên cửa sổ

Ở nhiều nước có khí hậu lạnh, hiện tượng ngưng tụ hơi nước trên bề mặt cửa sổ (thường được gọi là 'cửa sổ đổ mồ hôi') là một dấu hiệu cho thấy có sự khác biệt lớn giữa nhiệt độ bên trong và bên ngoài nhà, và độ ẩm trong nhà quá cao. Nếu kéo dài, nó có thể dẫn đến nấm mốc và hư hại nhà cửa.