(Top Banner Ad)
danube
B2
Danh từ B2 Địa lý

danube

UK: /ˈdænjuːb/ • US: /ˈdænjuːb/

Nghĩa tiếng Việt

sông Danube sông Đa-nuýp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The second-longest river in Europe, after the Volga. It rises in the Black Forest and flows eastwards into the Black Sea.

Vietnamese Meaning

Sông dài thứ hai ở châu Âu, sau sông Volga. Nó bắt nguồn từ Rừng Đen và chảy về phía đông vào Biển Đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vienna is a beautiful city on the Danube."

    "Vienna là một thành phố xinh đẹp bên dòng sông Danube."

  • "The Danube has been an important trade route for centuries."

    "Sông Danube đã là một tuyến đường thương mại quan trọng trong nhiều thế kỷ."

  • "Many capital cities are situated along the banks of the Danube."

    "Nhiều thủ đô nằm dọc theo bờ sông Danube."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Danubian Thuộc về hoặc liên quan đến sông Danube hoặc các vùng đất, quốc gia ven sông Danube.

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dānu-
Latin
Danubius
German
Donau
English
Danube

Dòng Sông của Nữ Thần

Tên gọi 'Danube' bắt nguồn từ gốc từ Proto-Indo-European là *dānu-, có nghĩa là 'dòng sông'. Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó còn mang ý nghĩa 'dòng sông thiêng' hoặc gắn liền với một nữ thần sông trong tín ngưỡng cổ xưa. Đây là lý do tại sao nhiều con sông lớn khác ở Đông Âu cũng có tên gọi tương tự, như Don, Dnieper và Dniester.

Usage Note

Danube là tên riêng của con sông, nên luôn được viết hoa. Nó thường được đề cập trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, lịch sử, văn hóa châu Âu, đặc biệt là các quốc gia mà nó chảy qua (ví dụ: Đức, Áo, Hungary, Serbia, Romania, Bulgaria, Moldova, Ukraine).

Prepositions

on along in

‘On’ và ‘along’ thường dùng để chỉ vị trí dọc theo bờ sông. ‘In’ thường dùng để chỉ khu vực hoặc quốc gia mà sông chảy qua. Ví dụ: 'a city on the Danube', 'sailing along the Danube', 'countries in the Danube basin'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Danube
  • cruise down the Danube
    (đi du thuyền xuôi dòng sông Danube)
  • flow through the Danube
    (chảy qua sông Danube)
  • cross the Danube
    (băng qua sông Danube)
Noun + of + Danube
  • banks of the Danube
    (bờ sông Danube)
  • mouth of the Danube
    (cửa sông Danube)
  • waters of the Danube
    (dòng nước của sông Danube)
Adjective + Danube
  • the Blue Danube
    (sông Danube xanh (trong văn hóa, âm nhạc))
  • the mighty Danube
    (sông Danube hùng vĩ)

Idioms

  • The Blue Danube

    Đây không phải là một thành ngữ thông thường, mà là tên bản nhạc waltz 'An der schönen blauen Donau' của Johann Strauss II. Cụm từ này gợi lên hình ảnh lãng mạn, cổ điển và thanh lịch của Vienna (Áo).

    "The orchestra played 'The Blue Danube' as the couples danced at the Viennese ball."

    (Dàn nhạc đã chơi bản 'Sông Danube Xanh' khi các cặp đôi khiêu vũ tại vũ hội Vienna.)

  • A lifeline through Europe

    Một 'huyết mạch xuyên châu Âu'. Cụm từ này được dùng để mô tả tầm quan trọng sống còn của sông Danube đối với thương mại, giao thông và văn hóa, kết nối nhiều quốc gia.

    "For centuries, the river has been a lifeline through Europe, connecting East and West."

    (Trong nhiều thế kỷ, con sông này đã là một huyết mạch xuyên châu Âu, kết nối phương Đông và phương Tây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

danube

Danh từ
Lật mặt

Sông dài thứ hai ở châu Âu, sau sông Volga. Nó bắt nguồn từ Rừng Đen và chảy về phía đông vào Biển Đen.

"Vienna is a beautiful city on the Danube."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "danube".

Dòng Sông Bất Tử trong Âm Nhạc

Sông Danube đã trở nên bất tử nhờ bản waltz 'The Blue Danube' của nhà soạn nhạc người Áo Johann Strauss II. Đây được coi là một trong những bản nhạc cổ điển nổi tiếng nhất thế giới và là biểu tượng của thành Vienna, thường được trình diễn trong buổi hòa nhạc Năm Mới nổi tiếng.

Con Sông Quốc Tế Nhất Thế Giới

Sông Danube là con sông quốc tế nhất trên thế giới, chảy qua hoặc tạo thành biên giới của mười quốc gia: Đức, Áo, Slovakia, Hungary, Croatia, Serbia, Bulgaria, Romania, Moldova và Ukraine. Nó đóng vai trò là một ngã tư văn hóa và thương mại quan trọng của châu Âu.