danube
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The second-longest river in Europe, after the Volga. It rises in the Black Forest and flows eastwards into the Black Sea.
Vietnamese Meaning
Sông dài thứ hai ở châu Âu, sau sông Volga. Nó bắt nguồn từ Rừng Đen và chảy về phía đông vào Biển Đen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Vienna is a beautiful city on the Danube."
"Vienna là một thành phố xinh đẹp bên dòng sông Danube."
-
"The Danube has been an important trade route for centuries."
"Sông Danube đã là một tuyến đường thương mại quan trọng trong nhiều thế kỷ."
-
"Many capital cities are situated along the banks of the Danube."
"Nhiều thủ đô nằm dọc theo bờ sông Danube."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Danubian | Thuộc về hoặc liên quan đến sông Danube hoặc các vùng đất, quốc gia ven sông Danube. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Danube là tên riêng của con sông, nên luôn được viết hoa. Nó thường được đề cập trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, lịch sử, văn hóa châu Âu, đặc biệt là các quốc gia mà nó chảy qua (ví dụ: Đức, Áo, Hungary, Serbia, Romania, Bulgaria, Moldova, Ukraine).
Prepositions
‘On’ và ‘along’ thường dùng để chỉ vị trí dọc theo bờ sông. ‘In’ thường dùng để chỉ khu vực hoặc quốc gia mà sông chảy qua. Ví dụ: 'a city on the Danube', 'sailing along the Danube', 'countries in the Danube basin'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cruise down the Danube (đi du thuyền xuôi dòng sông Danube)
-
flow through the Danube (chảy qua sông Danube)
-
cross the Danube (băng qua sông Danube)
-
banks of the Danube (bờ sông Danube)
-
mouth of the Danube (cửa sông Danube)
-
waters of the Danube (dòng nước của sông Danube)
-
the Blue Danube (sông Danube xanh (trong văn hóa, âm nhạc))
-
the mighty Danube (sông Danube hùng vĩ)
Idioms
-
The Blue Danube
Đây không phải là một thành ngữ thông thường, mà là tên bản nhạc waltz 'An der schönen blauen Donau' của Johann Strauss II. Cụm từ này gợi lên hình ảnh lãng mạn, cổ điển và thanh lịch của Vienna (Áo).
"The orchestra played 'The Blue Danube' as the couples danced at the Viennese ball."
(Dàn nhạc đã chơi bản 'Sông Danube Xanh' khi các cặp đôi khiêu vũ tại vũ hội Vienna.)
-
A lifeline through Europe
Một 'huyết mạch xuyên châu Âu'. Cụm từ này được dùng để mô tả tầm quan trọng sống còn của sông Danube đối với thương mại, giao thông và văn hóa, kết nối nhiều quốc gia.
"For centuries, the river has been a lifeline through Europe, connecting East and West."
(Trong nhiều thế kỷ, con sông này đã là một huyết mạch xuyên châu Âu, kết nối phương Đông và phương Tây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
danube
Danh từSông dài thứ hai ở châu Âu, sau sông Volga. Nó bắt nguồn từ Rừng Đen và chảy về phía đông vào Biển Đen.
"Vienna is a beautiful city on the Danube."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "danube".
