Black Sea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một biển nội địa lớn nằm giữa Đông Nam Âu và Tây Á.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Odessa is a major port city on the Black Sea."
"Odessa là một thành phố cảng lớn trên Biển Đen."
-
"Many countries border the Black Sea."
"Nhiều quốc gia có chung đường biên giới với Biển Đen."
-
"The Black Sea is an important shipping route."
"Biển Đen là một tuyến đường vận chuyển quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Biển Đen được gọi như vậy có thể liên quan đến màu nước sâu, tối hoặc các cơn bão dữ dội thường thấy trên biển. Nó là một khu vực quan trọng về địa lý, lịch sử và kinh tế.
Prepositions
'on' thường được dùng để chỉ các thành phố hoặc khu vực ven biển ('a city on the Black Sea'), 'in' thường được dùng để chỉ các hoạt động diễn ra bên trong biển ('fishing in the Black Sea'), và 'near' chỉ vị trí gần biển ('countries near the Black Sea').
Collocations (Từ đi kèm)
-
border the Black Sea (giáp với Biển Đen)
-
overlook the Black Sea (nhìn ra Biển Đen)
-
flow into the Black Sea (chảy vào Biển Đen)
-
sail across the Black Sea (đi thuyền vượt qua Biển Đen)
-
coast of the Black Sea (bờ biển của Biển Đen)
-
ports of the Black Sea (các cảng của Biển Đen)
-
waters of the Black Sea (vùng biển của Biển Đen)
-
strategic Black Sea port (cảng Biển Đen chiến lược)
-
northern Black Sea coast (bờ biển phía bắc Biển Đen)
Idioms
-
the breadbasket of the Black Sea
Vựa lúa mì của Biển Đen. Cụm từ mang tính ẩn dụ, thường dùng trong chính trị và kinh tế để chỉ vai trò cung cấp ngũ cốc quan trọng của khu vực, đặc biệt là Ukraine.
"The conflict disrupted grain shipments from the breadbasket of the Black Sea."
(Cuộc xung đột đã làm gián đoạn các chuyến hàng ngũ cốc từ 'vựa lúa mì của Biển Đen'.)
-
a geopolitical chessboard on the Black Sea
Bàn cờ địa chính trị trên Biển Đen. Một cách nói hình tượng để mô tả sự cạnh tranh chiến lược phức tạp và căng thẳng giữa các cường quốc trong khu vực Biển Đen.
"With competing interests from major powers, the area has become a geopolitical chessboard on the Black Sea."
(Với những lợi ích cạnh tranh từ các cường quốc, khu vực này đã trở thành một bàn cờ địa chính trị trên Biển Đen.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Black Sea
Danh từMột biển nội địa lớn nằm giữa Đông Nam Âu và Tây Á.
"Odessa is a major port city on the Black Sea."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Black Sea, which is bordered by six countries, is an important waterway for trade. |
Biển Đen, giáp ranh với sáu quốc gia, là một tuyến đường thủy quan trọng cho thương mại. |
| Phủ định | The Black Sea, which isn't known for its coral reefs, is still a fascinating body of water. |
Biển Đen, nơi không nổi tiếng với các rạn san hô, vẫn là một vùng nước hấp dẫn. |
| Nghi vấn | Is the Black Sea, where many ancient civilizations thrived, still an important geopolitical region? |
Biển Đen, nơi nhiều nền văn minh cổ đại phát triển mạnh mẽ, có còn là một khu vực địa chính trị quan trọng không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that the Black Sea was a popular tourist destination. |
Anh ấy nói rằng Biển Đen là một điểm đến du lịch nổi tiếng. |
| Phủ định | She said that she didn't know the exact location of the Black Sea. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không biết vị trí chính xác của Biển Đen. |
| Nghi vấn | They asked if we had ever swum in the Black Sea. |
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng bơi ở Biển Đen chưa. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were sailing on the Black Sea last summer. |
Họ đang chèo thuyền trên Biển Đen vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | We were not swimming in the Black Sea because it was too cold. |
Chúng tôi đã không bơi ở Biển Đen vì trời quá lạnh. |
| Nghi vấn | Were you traveling along the coast of the Black Sea when the storm hit? |
Bạn có đang đi du lịch dọc theo bờ biển Biển Đen khi cơn bão ập đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Black Sea".
