(Top Banner Ad)
dar
Kiến trúc, Du lịch, Văn hóa

dar

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dare dám, thách thức
Adjective daring táo bạo, dũng cảm, cả gan
Noun daring sự táo bạo, lòng dũng cảm
Adverb daringly một cách táo bạo, một cách dũng cảm

Subject Area

Kiến trúc, Du lịch, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰers- (to be bold)
Proto-Germanic
*darsan (to dare)
Old English
durran (to dare)
Middle & Early Modern English
daren / dar
Modern English
dare

Từ Táo Bạo đến Thách Thức

Từ 'dare' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại có nghĩa là 'táo bạo'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'durran', dùng để miêu tả lòng dũng cảm của các anh hùng. Theo thời gian, nó không chỉ có nghĩa là 'dám làm gì đó' mà còn có nghĩa là 'thách thức ai đó'. Điều thú vị là, 'dar' chính là một dạng chính tả cũ của từ 'dare', thường thấy trong các văn bản vài trăm năm trước. Ngày nay, chúng ta chỉ sử dụng 'dare'.

Collocations (Từ đi kèm)

Modal Verb + dare
  • how dare you?
    (sao bạn dám?)
  • nobody dared to speak.
    (không ai dám lên tiếng.)
Verb + dare
  • don't you dare!
    (bạn đừng có mà!)
  • hardly dare to think about it.
    (hầu như không dám nghĩ về nó.)
dare + to + Verb
  • dare to be different.
    (dám khác biệt.)
  • dare to dream.
    (dám ước mơ.)
  • dare to challenge.
    (dám thách thức.)

Idioms

  • I dare say

    Tôi cho là / có lẽ (dùng để bày tỏ ý kiến một cách không quá chắc chắn).

    "I dare say we'll have rain this afternoon."

    (Tôi cho là chiều nay trời sẽ mưa.)

  • Don't you dare!

    Bạn đừng có mà! (Một lời cảnh báo mạnh mẽ).

    "Don't you dare tell her what I said!"

    (Bạn đừng có mà kể cho cô ấy những gì tôi đã nói!)

  • Truth or Dare

    Thật hay Thách (tên một trò chơi).

    "The teenagers decided to play a game of Truth or Dare at the party."

    (Đám thanh thiếu niên quyết định chơi trò Thật hay Thách ở bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dar

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dar".

Trò chơi 'Truth or Dare?'

Đây là một trò chơi tiệc tùng rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là với giới trẻ. Người chơi phải lựa chọn giữa việc trả lời một câu hỏi riêng tư một cách trung thực ('Truth') hoặc thực hiện một hành động mang tính thử thách, đôi khi ngớ ngẩn ('Dare'). Trò chơi này thường tạo ra những khoảnh khắc hài hước và gắn kết bạn bè.

Các 'Thử thách' (Dares) trên Mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, từ 'dare' còn gắn liền với các 'thử thách' (internet challenges) trên các nền tảng như TikTok hay YouTube. Mọi người thực hiện các thử thách, đôi khi nguy hiểm, để thể hiện bản thân và thu hút sự chú ý. Điều này cho thấy ý nghĩa của 'dare' như một lời thách thức công khai đã phát triển mạnh mẽ trong văn hóa hiện đại.