dar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
how dare you? (sao bạn dám?)
-
nobody dared to speak. (không ai dám lên tiếng.)
-
don't you dare! (bạn đừng có mà!)
-
hardly dare to think about it. (hầu như không dám nghĩ về nó.)
-
dare to be different. (dám khác biệt.)
-
dare to dream. (dám ước mơ.)
-
dare to challenge. (dám thách thức.)
Idioms
-
I dare say
Tôi cho là / có lẽ (dùng để bày tỏ ý kiến một cách không quá chắc chắn).
"I dare say we'll have rain this afternoon."
(Tôi cho là chiều nay trời sẽ mưa.)
-
Don't you dare!
Bạn đừng có mà! (Một lời cảnh báo mạnh mẽ).
"Don't you dare tell her what I said!"
(Bạn đừng có mà kể cho cô ấy những gì tôi đã nói!)
-
Truth or Dare
Thật hay Thách (tên một trò chơi).
"The teenagers decided to play a game of Truth or Dare at the party."
(Đám thanh thiếu niên quyết định chơi trò Thật hay Thách ở bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dar
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dar".
