daringly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows courage or willingness to take risks.
Vietnamese Meaning
Một cách táo bạo, dũng cảm hoặc sẵn sàng chấp nhận rủi ro.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She daringly climbed the mountain without any safety equipment."
"Cô ấy táo bạo leo lên ngọn núi mà không có bất kỳ thiết bị an toàn nào."
-
"The acrobat daringly performed the high-wire act."
"Người nhào lộn táo bạo biểu diễn tiết mục đi dây trên cao."
-
"He daringly invested all his savings in the stock market."
"Anh ấy táo bạo đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào thị trường chứng khoán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'daringly' nhấn mạnh sự dũng cảm và sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc cách thức thực hiện một điều gì đó một cách liều lĩnh nhưng cũng đầy tự tin. Khác với 'bravely' (dũng cảm), 'daringly' có thể mang sắc thái mạo hiểm hơn, thậm chí hơi bất cẩn. So với 'boldly' (mạnh dạn), 'daringly' tập trung vào việc vượt qua nỗi sợ và giới hạn hơn là sự tự tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act daringly (hành động một cách táo bạo)
-
speak daringly (phát biểu một cách thẳng thắn, táo bạo)
-
escape daringly (tẩu thoát một cách ngoạn mục)
-
challenge the champion daringly (thách đấu nhà vô địch một cách dũng cảm)
-
innovate daringly (đổi mới một cách táo bạo)
-
daringly different (khác biệt một cách táo bạo)
-
daringly original (độc đáo một cách táo bạo)
-
daringly ambitious (tham vọng một cách táo bạo)
-
daringly simple (đơn giản một cách bất ngờ/táo bạo)
Idioms
-
to go daringly where no one has gone before
Dũng cảm đi tiên phong, khám phá những lĩnh vực hoàn toàn mới mẻ.
"The research team is trying to go daringly where no one has gone before in quantum computing."
(Đội ngũ nghiên cứu đang cố gắng dũng cảm tiên phong trong lĩnh vực máy tính lượng tử.)
-
to push the boundaries daringly
Táo bạo vượt qua những giới hạn hoặc quy chuẩn thông thường.
"Her latest film pushes the boundaries of cinematic storytelling daringly."
(Bộ phim mới nhất của cô ấy táo bạo vượt qua những giới hạn của nghệ thuật kể chuyện điện ảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
daringly
adverbMột cách táo bạo, dũng cảm hoặc sẵn sàng chấp nhận rủi ro.
"She daringly climbed the mountain without any safety equipment."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Seeing the opportunity, she daringly invested all her savings, hoping for a significant return. |
Nhìn thấy cơ hội, cô ấy đã dũng cảm đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình, hy vọng vào một khoản lợi nhuận đáng kể. |
| Phủ định | Unlike her friends, she didn't daringly challenge the status quo, preferring a more cautious approach. |
Không giống như những người bạn của mình, cô ấy đã không dám thách thức hiện trạng một cách táo bạo, mà thích một cách tiếp cận thận trọng hơn. |
| Nghi vấn | Knowing the risks, did he daringly attempt the dangerous stunt, or did he reconsider at the last moment? |
Biết rõ những rủi ro, liệu anh ấy có dám thực hiện pha nguy hiểm đó một cách táo bạo, hay anh ấy đã xem xét lại vào phút cuối? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When a tightrope walker acts daringly, the audience gasps. |
Khi một người đi trên dây thăng bằng hành động một cách táo bạo, khán giả phải kinh ngạc. |
| Phủ định | If a soldier doesn't act daringly in a war, they don't survive for long. |
Nếu một người lính không hành động táo bạo trong một cuộc chiến, họ sẽ không sống sót lâu. |
| Nghi vấn | If a driver acts daringly, does the car go faster? |
Nếu một người lái xe hành động táo bạo, xe có chạy nhanh hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daringly".
