(Top Banner Ad)
daringly
C1
adverb C1 Hành vi và Tính cách

daringly

UK: /ˈdeər.ɪŋ.li/ • US: /ˈder.ɪŋ.li/

Nghĩa tiếng Việt

một cách táo bạo một cách dũng cảm một cách liều lĩnh không sợ hãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows courage or willingness to take risks.

Vietnamese Meaning

Một cách táo bạo, dũng cảm hoặc sẵn sàng chấp nhận rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She daringly climbed the mountain without any safety equipment."

    "Cô ấy táo bạo leo lên ngọn núi mà không có bất kỳ thiết bị an toàn nào."

  • "The acrobat daringly performed the high-wire act."

    "Người nhào lộn táo bạo biểu diễn tiết mục đi dây trên cao."

  • "He daringly invested all his savings in the stock market."

    "Anh ấy táo bạo đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào thị trường chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dare dám, thách thức
Adjective daring táo bạo, dũng cảm
Noun daring sự táo bạo, lòng dũng cảm
Noun daredevil người liều lĩnh, kẻ ưa mạo hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi và Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰers-
Proto-Germanic
*durzaną
Old English
durran
Middle English
daren
Modern English
dare -> daring -> daringly

Nguồn Gốc Can Trường của 'Daringly'

Từ 'daringly' bắt nguồn từ động từ 'dare' trong tiếng Anh cổ, 'durran', có nghĩa là 'dám'. Đối với các bộ tộc German cổ đại và người Viking, lòng can đảm không chỉ là một đức tính mà là một kỹ năng sinh tồn. Họ phải 'dám' đối mặt với biển cả hung dữ, 'dám' khám phá những vùng đất mới và 'dám' chiến đấu để bảo vệ bộ tộc. Vì vậy, gốc gác của 'daringly' gắn liền với hình ảnh của những chiến binh và nhà thám hiểm dũng cảm, những người không ngần ngại đối mặt với hiểm nguy.

Usage Note

Từ 'daringly' nhấn mạnh sự dũng cảm và sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc cách thức thực hiện một điều gì đó một cách liều lĩnh nhưng cũng đầy tự tin. Khác với 'bravely' (dũng cảm), 'daringly' có thể mang sắc thái mạo hiểm hơn, thậm chí hơi bất cẩn. So với 'boldly' (mạnh dạn), 'daringly' tập trung vào việc vượt qua nỗi sợ và giới hạn hơn là sự tự tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + daringly
  • act daringly
    (hành động một cách táo bạo)
  • speak daringly
    (phát biểu một cách thẳng thắn, táo bạo)
  • escape daringly
    (tẩu thoát một cách ngoạn mục)
  • challenge the champion daringly
    (thách đấu nhà vô địch một cách dũng cảm)
  • innovate daringly
    (đổi mới một cách táo bạo)
daringly + Adjective
  • daringly different
    (khác biệt một cách táo bạo)
  • daringly original
    (độc đáo một cách táo bạo)
  • daringly ambitious
    (tham vọng một cách táo bạo)
  • daringly simple
    (đơn giản một cách bất ngờ/táo bạo)

Idioms

  • to go daringly where no one has gone before

    Dũng cảm đi tiên phong, khám phá những lĩnh vực hoàn toàn mới mẻ.

    "The research team is trying to go daringly where no one has gone before in quantum computing."

    (Đội ngũ nghiên cứu đang cố gắng dũng cảm tiên phong trong lĩnh vực máy tính lượng tử.)

  • to push the boundaries daringly

    Táo bạo vượt qua những giới hạn hoặc quy chuẩn thông thường.

    "Her latest film pushes the boundaries of cinematic storytelling daringly."

    (Bộ phim mới nhất của cô ấy táo bạo vượt qua những giới hạn của nghệ thuật kể chuyện điện ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daringly

adverb
Lật mặt

Một cách táo bạo, dũng cảm hoặc sẵn sàng chấp nhận rủi ro.

"She daringly climbed the mountain without any safety equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seeing the opportunity, she daringly invested all her savings, hoping for a significant return.
Nhìn thấy cơ hội, cô ấy đã dũng cảm đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình, hy vọng vào một khoản lợi nhuận đáng kể.
Phủ định
Unlike her friends, she didn't daringly challenge the status quo, preferring a more cautious approach.
Không giống như những người bạn của mình, cô ấy đã không dám thách thức hiện trạng một cách táo bạo, mà thích một cách tiếp cận thận trọng hơn.
Nghi vấn
Knowing the risks, did he daringly attempt the dangerous stunt, or did he reconsider at the last moment?
Biết rõ những rủi ro, liệu anh ấy có dám thực hiện pha nguy hiểm đó một cách táo bạo, hay anh ấy đã xem xét lại vào phút cuối?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When a tightrope walker acts daringly, the audience gasps.
Khi một người đi trên dây thăng bằng hành động một cách táo bạo, khán giả phải kinh ngạc.
Phủ định
If a soldier doesn't act daringly in a war, they don't survive for long.
Nếu một người lính không hành động táo bạo trong một cuộc chiến, họ sẽ không sống sót lâu.
Nghi vấn
If a driver acts daringly, does the car go faster?
Nếu một người lái xe hành động táo bạo, xe có chạy nhanh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daringly".

Giấc Mơ Mỹ và Tinh Thần Doanh Nhân Táo Bạo

Trong văn hóa Mỹ, 'daringly' (một cách táo bạo) thường gắn liền với tinh thần khởi nghiệp. 'Giấc mơ Mỹ' lý tưởng hóa những cá nhân dám chấp nhận rủi ro, đổi mới và xây dựng nên những điều vĩ đại từ con số không, như Steve Jobs hay Elon Musk. Tinh thần này đề cao sự dũng cảm thử nghiệm những ý tưởng mới, dù cho khả năng thất bại là rất cao.

Sự Táo Bạo trong Thể Thao Mạo Hiểm

Các nền văn hóa phương Tây có một niềm đam mê lớn với thể thao mạo hiểm (extreme sports). Các vận động viên được tôn vinh vì đã 'daringly' đẩy giới hạn thể chất và tinh thần của mình, thể hiện khát vọng tự do và chinh phục nỗi sợ hãi. Hành động này phản ánh giá trị văn hóa đề cao thành tựu cá nhân và việc vượt qua thử thách.