dare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to be brave enough to do something difficult or dangerous; to challenge someone to do something risky or foolish.
Vietnamese Meaning
dám, cả gan, thách thức ai đó làm điều gì đó nguy hiểm hoặc ngu ngốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I didn't dare to look."
"Tôi không dám nhìn."
-
"How dare you speak to me like that?"
"Sao bạn dám nói chuyện với tôi như vậy?"
-
"I dare say, it will rain tomorrow."
"Tôi dám chắc rằng ngày mai trời sẽ mưa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'dare' có thể được sử dụng như một động từ thường hoặc một động từ khuyết thiếu. Khi dùng như động từ khuyết thiếu (modal verb), 'dare' thường xuất hiện trong câu phủ định hoặc nghi vấn, và không có 'to' sau nó. Khi dùng như động từ thường, 'dare' đi với 'to + infinitive'. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
Prepositions
Khi 'dare' là động từ thường, nó thường đi với 'to' trước động từ nguyên thể. Ví dụ: I dare you to jump.
Collocations (Từ đi kèm)
-
how dare you...? (sao bạn dám...?)
-
don't you dare! (bạn đừng có mà! / cấm bạn đấy!)
-
I dare say... (tôi dám nói rằng... / tôi cho là...)
-
dare to do something (dám làm điều gì đó)
-
dare somebody to do something (thách ai đó làm gì)
-
not dare to look (không dám nhìn)
-
a bold dare (một lời thách thức táo bạo)
-
accept a dare (chấp nhận một lời thách thức)
-
on a dare (vì một lời thách đố)
Idioms
-
I dare say / I daresay
Tôi dám chắc là, tôi cho rằng (dùng để bày tỏ ý kiến một cách khá chắc chắn nhưng không tuyệt đối).
"I daresay you'll be tired after that long journey."
(Tôi cho rằng bạn sẽ mệt sau chuyến đi dài đó.)
-
Don't you dare!
Cấm bạn đấy! / Đừng có mà làm thế! (Một lời cảnh cáo mạnh mẽ, thường nói với giọng điệu tức giận).
"Don't you dare tell anyone my secret!"
(Cấm bạn kể bí mật của tôi cho bất kỳ ai đấy!)
-
Who dares, wins.
Có gan thì làm giàu / Ai dám mạo hiểm, người đó sẽ chiến thắng (phương châm của Lực lượng Đặc nhiệm Anh).
"He quit his job to start a company, truly believing that who dares, wins."
(Anh ấy đã nghỉ việc để khởi nghiệp, thực sự tin rằng ai dám mạo hiểm, người đó sẽ chiến thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dare
Động từdám, cả gan, thách thức ai đó làm điều gì đó nguy hiểm hoặc ngu ngốc.
"I didn't dare to look."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dare".
