(Top Banner Ad)
dare
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

dare

UK: /deər/ • US: /der/

Nghĩa tiếng Việt

dám cả gan thách sự thách thức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to be brave enough to do something difficult or dangerous; to challenge someone to do something risky or foolish.

Vietnamese Meaning

dám, cả gan, thách thức ai đó làm điều gì đó nguy hiểm hoặc ngu ngốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I didn't dare to look."

    "Tôi không dám nhìn."

  • "How dare you speak to me like that?"

    "Sao bạn dám nói chuyện với tôi như vậy?"

  • "I dare say, it will rain tomorrow."

    "Tôi dám chắc rằng ngày mai trời sẽ mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dare dám, thách thức
Adjective daring táo bạo, dũng cảm
Noun daring sự táo bạo, hành động dũng cảm
Adverb daringly một cách táo bạo, dũng cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰers-
Proto-Germanic
*durzaną
Old English
durran
Middle English
dar / durren
Modern English
dare

Từ Dũng Cảm Cổ Xưa Đến Thách Thức Hiện Đại

Từ 'dare' có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *dʰers-, nghĩa là 'táo bạo'. Nó đã đi qua các ngôn ngữ German cổ xưa và vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'durran'. Điều thú vị là 'dare' là một trong số ít những động từ trong tiếng Anh vừa có thể hoạt động như một động từ thường (He dares to challenge the champion) vừa là một trợ động từ khuyết thiếu (How dare you say that?), thể hiện sự độc đáo và lịch sử lâu đời của nó.

Usage Note

Động từ 'dare' có thể được sử dụng như một động từ thường hoặc một động từ khuyết thiếu. Khi dùng như động từ khuyết thiếu (modal verb), 'dare' thường xuất hiện trong câu phủ định hoặc nghi vấn, và không có 'to' sau nó. Khi dùng như động từ thường, 'dare' đi với 'to + infinitive'. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.

Prepositions

to

Khi 'dare' là động từ thường, nó thường đi với 'to' trước động từ nguyên thể. Ví dụ: I dare you to jump.

Collocations (Từ đi kèm)

Modal verb patterns
  • how dare you...?
    (sao bạn dám...?)
  • don't you dare!
    (bạn đừng có mà! / cấm bạn đấy!)
  • I dare say...
    (tôi dám nói rằng... / tôi cho là...)
Main verb patterns
  • dare to do something
    (dám làm điều gì đó)
  • dare somebody to do something
    (thách ai đó làm gì)
  • not dare to look
    (không dám nhìn)
Noun phrases
  • a bold dare
    (một lời thách thức táo bạo)
  • accept a dare
    (chấp nhận một lời thách thức)
  • on a dare
    (vì một lời thách đố)

Idioms

  • I dare say / I daresay

    Tôi dám chắc là, tôi cho rằng (dùng để bày tỏ ý kiến một cách khá chắc chắn nhưng không tuyệt đối).

    "I daresay you'll be tired after that long journey."

    (Tôi cho rằng bạn sẽ mệt sau chuyến đi dài đó.)

  • Don't you dare!

    Cấm bạn đấy! / Đừng có mà làm thế! (Một lời cảnh cáo mạnh mẽ, thường nói với giọng điệu tức giận).

    "Don't you dare tell anyone my secret!"

    (Cấm bạn kể bí mật của tôi cho bất kỳ ai đấy!)

  • Who dares, wins.

    Có gan thì làm giàu / Ai dám mạo hiểm, người đó sẽ chiến thắng (phương châm của Lực lượng Đặc nhiệm Anh).

    "He quit his job to start a company, truly believing that who dares, wins."

    (Anh ấy đã nghỉ việc để khởi nghiệp, thực sự tin rằng ai dám mạo hiểm, người đó sẽ chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dare

Động từ
Lật mặt

dám, cả gan, thách thức ai đó làm điều gì đó nguy hiểm hoặc ngu ngốc.

"I didn't dare to look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dare".

Trò chơi 'Truth or Dare?' (Thật hay Thách?)

'Truth or Dare?' là một trò chơi tiệc tùng rất phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong giới trẻ. Người chơi phải lựa chọn giữa việc trả lời một câu hỏi cá nhân một cách trung thực ('truth') hoặc thực hiện một thử thách táo bạo ('dare') do người khác đặt ra. Trò chơi này là cách để mọi người khám phá bí mật và giới hạn của nhau trong một không khí vui vẻ.

Sự thách thức trong các cuộc thi và chương trình truyền hình

Khái niệm 'dare' (sự thách thức) là trung tâm của nhiều chương trình truyền hình thực tế và cuộc thi phương Tây, ví dụ như 'Fear Factor' hay 'Wipeout'. Các thí sinh phải thực hiện những 'dares' (thử thách) mạo hiểm về thể chất hoặc tinh thần để giành chiến thắng. Điều này phản ánh một nét văn hóa coi trọng sự dũng cảm và vượt qua giới hạn bản thân.