(Top Banner Ad)
daring
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Tính cách

daring

UK: /ˈdeər.ɪŋ/ • US: /ˈder.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gan dạ dũng cảm táo bạo liều lĩnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Brave; willing to take risks; showing courage.

Vietnamese Meaning

Gan dạ; dũng cảm; sẵn sàng chấp nhận rủi ro; thể hiện sự can đảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is known for her daring adventures around the world."

    "Cô ấy nổi tiếng với những cuộc phiêu lưu gan dạ vòng quanh thế giới."

  • "It was a daring rescue attempt."

    "Đó là một nỗ lực giải cứu táo bạo."

  • "She made a daring decision to quit her job and travel the world."

    "Cô ấy đã đưa ra một quyết định táo bạo là nghỉ việc và đi du lịch thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective daring Táo bạo, dũng cảm, can đảm.
Verb dare Dám làm gì đó; thách thức ai đó.
Noun daring Sự táo bạo, lòng dũng cảm.
Adverb daringly Một cách táo bạo, một cách dũng cảm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰers-
Proto-Germanic
*durzaną
Old English
durran
Middle English
daren
Modern English
dare -> daring

Nguồn Gốc Cổ Xưa Của Sự Táo Bạo

Từ 'daring' bắt nguồn từ động từ 'dare' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'dám'. Gốc rễ của nó còn xa hơn nữa, từ một từ Proto-Indo-European cổ đại có nghĩa là 'táo bạo'. Điều này cho thấy khái niệm về sự dũng cảm đối mặt với thử thách đã tồn tại trong ngôn ngữ loài người từ hàng ngàn năm trước, thể hiện bản năng vượt qua nỗi sợ hãi để đạt được những điều phi thường.

Usage Note

Từ 'daring' thường được dùng để miêu tả một người sẵn sàng làm những điều mà người khác có thể e ngại hoặc sợ hãi. Nó nhấn mạnh sự chủ động chấp nhận rủi ro để đạt được một mục tiêu nào đó. So với 'brave' (dũng cảm), 'daring' có sắc thái mạnh mẽ hơn về sự liều lĩnh và thách thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + daring
  • extremely daring
    (cực kỳ táo bạo)
  • incredibly daring
    (táo bạo đến khó tin)
  • bold and daring
    (dũng cảm và táo bạo)
daring + Noun
  • a daring escape
    (một cuộc vượt ngục táo bạo)
  • a daring rescue
    (một cuộc giải cứu táo bạo)
  • a daring move
    (một nước đi/hành động táo bạo)
  • a daring plan
    (một kế hoạch táo bạo)
Verb + daring
  • attempt something daring
    (thử làm một điều táo bạo)
  • perform a daring feat
    (thực hiện một kỳ công táo bạo)
  • make a daring decision
    (đưa ra một quyết định táo bạo)

Idioms

  • Fortune favors the daring.

    Vận may mỉm cười với người táo bạo. (Thành công thường đến với những người dám chấp nhận rủi ro).

    "I'm quitting my job to start my own company. Fortune favors the daring!"

    (Tôi sẽ nghỉ việc để bắt đầu công ty của riêng mình. Vận may luôn mỉm cười với người táo bạo mà!)

  • How dare you!

    Sao anh/chị/bạn dám! (Dùng để thể hiện sự tức giận hoặc bị sốc trước hành động của ai đó).

    "How dare you read my private diary?"

    (Sao cậu dám đọc nhật ký riêng của tôi?)

  • I dare say

    Tôi dám nói rằng, có lẽ là. (Dùng để nói điều gì đó bạn nghĩ có khả năng đúng).

    "I dare say it will rain later today, judging by those clouds."

    (Nhìn những đám mây kia, tôi dám nói rằng trời có lẽ sẽ mưa vào cuối ngày hôm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daring

Tính từ
Lật mặt

Gan dạ; dũng cảm; sẵn sàng chấp nhận rủi ro; thể hiện sự can đảm.

"She is known for her daring adventures around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daring".

Tinh Thần Doanh Nhân Táo Bạo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'sự táo bạo' (daring) được coi là một đức tính cốt lõi của doanh nhân thành đạt. Các nhân vật như Steve Jobs hay Elon Musk thường được ca ngợi vì những quyết định kinh doanh táo bạo, dám chấp nhận rủi ro lớn để đổi lấy thành công đột phá. Tinh thần này khuyến khích sự đổi mới và không ngại thất bại.

Những Chuyến Thám Hiểm Táo Bạo

Lịch sử phương Tây đầy rẫy những câu chuyện về các nhà thám hiểm táo bạo. Từ việc vượt đại dương đến thám hiểm không gian, 'sự táo bạo' được xem là động lực chính thúc đẩy sự khám phá và mở rộng giới hạn của con người. Những hành động này không chỉ là về lòng dũng cảm mà còn là về việc dám mơ ước những điều dường như không thể.