daring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Brave; willing to take risks; showing courage.
Vietnamese Meaning
Gan dạ; dũng cảm; sẵn sàng chấp nhận rủi ro; thể hiện sự can đảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is known for her daring adventures around the world."
"Cô ấy nổi tiếng với những cuộc phiêu lưu gan dạ vòng quanh thế giới."
-
"It was a daring rescue attempt."
"Đó là một nỗ lực giải cứu táo bạo."
-
"She made a daring decision to quit her job and travel the world."
"Cô ấy đã đưa ra một quyết định táo bạo là nghỉ việc và đi du lịch thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'daring' thường được dùng để miêu tả một người sẵn sàng làm những điều mà người khác có thể e ngại hoặc sợ hãi. Nó nhấn mạnh sự chủ động chấp nhận rủi ro để đạt được một mục tiêu nào đó. So với 'brave' (dũng cảm), 'daring' có sắc thái mạnh mẽ hơn về sự liều lĩnh và thách thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely daring (cực kỳ táo bạo)
-
incredibly daring (táo bạo đến khó tin)
-
bold and daring (dũng cảm và táo bạo)
-
a daring escape (một cuộc vượt ngục táo bạo)
-
a daring rescue (một cuộc giải cứu táo bạo)
-
a daring move (một nước đi/hành động táo bạo)
-
a daring plan (một kế hoạch táo bạo)
-
attempt something daring (thử làm một điều táo bạo)
-
perform a daring feat (thực hiện một kỳ công táo bạo)
-
make a daring decision (đưa ra một quyết định táo bạo)
Idioms
-
Fortune favors the daring.
Vận may mỉm cười với người táo bạo. (Thành công thường đến với những người dám chấp nhận rủi ro).
"I'm quitting my job to start my own company. Fortune favors the daring!"
(Tôi sẽ nghỉ việc để bắt đầu công ty của riêng mình. Vận may luôn mỉm cười với người táo bạo mà!)
-
How dare you!
Sao anh/chị/bạn dám! (Dùng để thể hiện sự tức giận hoặc bị sốc trước hành động của ai đó).
"How dare you read my private diary?"
(Sao cậu dám đọc nhật ký riêng của tôi?)
-
I dare say
Tôi dám nói rằng, có lẽ là. (Dùng để nói điều gì đó bạn nghĩ có khả năng đúng).
"I dare say it will rain later today, judging by those clouds."
(Nhìn những đám mây kia, tôi dám nói rằng trời có lẽ sẽ mưa vào cuối ngày hôm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
daring
Tính từGan dạ; dũng cảm; sẵn sàng chấp nhận rủi ro; thể hiện sự can đảm.
"She is known for her daring adventures around the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daring".
