(Top Banner Ad)
database sharding
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

database sharding

Nghĩa tiếng Việt

phân mảnh cơ sở dữ liệu chia nhỏ cơ sở dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of database partitioning that separates very large databases into smaller, faster, more easily managed parts called data shards.

Vietnamese Meaning

Một loại phân vùng cơ sở dữ liệu chia các cơ sở dữ liệu rất lớn thành các phần nhỏ hơn, nhanh hơn và dễ quản lý hơn được gọi là các shard dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Database sharding can significantly improve the performance of large applications."

    "Sharding cơ sở dữ liệu có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của các ứng dụng lớn."

  • "Many large websites use database sharding to handle their massive amounts of data."

    "Nhiều trang web lớn sử dụng sharding cơ sở dữ liệu để xử lý lượng dữ liệu khổng lồ của họ."

  • "Implementing database sharding requires careful planning and design."

    "Việc triển khai sharding cơ sở dữ liệu đòi hỏi phải lập kế hoạch và thiết kế cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun shard mảnh vỡ, phần nhỏ
Verb shard chia thành mảnh, phân mảnh
Noun sharding kỹ thuật phân mảnh, quá trình phân mảnh
Adjective sharded đã được phân mảnh
Verb reshard phân mảnh lại
Noun resharding việc phân mảnh lại

Synonyms

database partitioning (phân vùng cơ sở dữ liệu)

Antonyms

database replication (sao chép cơ sở dữ liệu)

Related Words

horizontal scaling (mở rộng theo chiều ngang)data partitioning (phân vùng dữ liệu)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
Old French
basse
Old English
sceard
Modern English (computing)
database
Modern English (computing)
shard

Nguồn gốc 'Database Sharding'

'Database' (cơ sở dữ liệu) được tạo thành từ 'data' (dữ liệu, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum' nghĩa là 'cái đã được cho') và 'base' (nền tảng, từ tiếng Pháp cổ 'basse'). 'Sharding' (phân mảnh) có gốc từ 'shard' (mảnh vỡ), một từ tiếng Anh cổ ('sceard') nghĩa là mảnh vụn hoặc mảnh gốm. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, thuật ngữ này mô tả hành động chia một cơ sở dữ liệu lớn thành nhiều phần nhỏ hơn, độc lập, giống như việc một vật thể lớn bị vỡ thành nhiều mảnh để dễ quản lý hơn.

Usage Note

Database sharding là một kỹ thuật được sử dụng để cải thiện hiệu suất và khả năng mở rộng của cơ sở dữ liệu. Nó liên quan đến việc chia cơ sở dữ liệu thành các phần nhỏ hơn, độc lập, mỗi phần (shard) chứa một tập hợp con của dữ liệu. Các shard này sau đó có thể được lưu trữ trên các máy chủ riêng biệt, cho phép xử lý song song và giảm tải cho một máy chủ duy nhất. Khác với database replication (sao chép cơ sở dữ liệu), sharding chia dữ liệu, còn replication nhân bản dữ liệu.

Prepositions

for in with

* **for:** Sử dụng khi nói về mục đích của sharding. Ví dụ: "Database sharding is used for improving performance."
* **in:** Sử dụng khi nói về việc áp dụng sharding trong một hệ thống. Ví dụ: "We implemented database sharding in our e-commerce platform."
* **with:** Sử dụng khi nói về việc kết hợp sharding với các kỹ thuật khác. Ví dụ: "We use database sharding with caching to optimize query speeds."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + database sharding
  • implement implement database sharding
    (triển khai kỹ thuật phân mảnh cơ sở dữ liệu)
  • consider consider database sharding
    (cân nhắc việc phân mảnh cơ sở dữ liệu)
  • scale with scale with database sharding
    (mở rộng quy mô bằng cách phân mảnh cơ sở dữ liệu)
Adjective + database sharding
  • effective effective database sharding
    (việc phân mảnh cơ sở dữ liệu hiệu quả)
  • horizontal horizontal database sharding
    (phân mảnh cơ sở dữ liệu theo chiều ngang)
  • proper proper database sharding
    (việc phân mảnh cơ sở dữ liệu đúng cách)
Noun + of + database sharding
  • benefits benefits of database sharding
    (lợi ích của việc phân mảnh cơ sở dữ liệu)
  • challenges challenges of database sharding
    (thách thức của việc phân mảnh cơ sở dữ liệu)
  • approach approach to database sharding
    (cách tiếp cận việc phân mảnh cơ sở dữ liệu)

Idioms

  • The principle of database sharding

    Nguyên lý của việc phân mảnh cơ sở dữ liệu

    "Understanding the principle of database sharding is crucial for building high-performance applications."

    (Hiểu rõ nguyên lý của việc phân mảnh cơ sở dữ liệu là rất quan trọng để xây dựng các ứng dụng hiệu suất cao.)

  • Adopting database sharding

    Áp dụng kỹ thuật phân mảnh cơ sở dữ liệu

    "Many large-scale systems are adopting database sharding to handle massive user loads efficiently."

    (Nhiều hệ thống quy mô lớn đang áp dụng kỹ thuật phân mảnh cơ sở dữ liệu để xử lý hiệu quả lượng người dùng khổng lồ.)

  • Strategic database sharding

    Việc phân mảnh cơ sở dữ liệu một cách chiến lược

    "Strategic database sharding can significantly improve scalability and reduce latency for global services."

    (Việc phân mảnh cơ sở dữ liệu một cách chiến lược có thể cải thiện đáng kể khả năng mở rộng và giảm độ trễ cho các dịch vụ toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

database sharding

Danh từ
Lật mặt

Một loại phân vùng cơ sở dữ liệu chia các cơ sở dữ liệu rất lớn thành các phần nhỏ hơn, nhanh hơn và dễ quản lý hơn được gọi là các shard dữ liệu.

"Database sharding can significantly improve the performance of large applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "database sharding".

Nền tảng của kỷ nguyên dữ liệu lớn

Kỹ thuật phân mảnh cơ sở dữ liệu là một trong những giải pháp kỹ thuật cốt lõi đã cho phép các nền tảng trực tuyến khổng lồ như mạng xã hội, các trang thương mại điện tử, và dịch vụ đám mây xử lý lượng dữ liệu và người dùng khổng lồ. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tốc độ và độ ổn định của các dịch vụ này, bất kể quy mô phát triển.

Mở rộng quy mô toàn cầu và trải nghiệm người dùng

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và nhu cầu truy cập dữ liệu nhanh chóng từ mọi nơi trên thế giới, database sharding đóng vai trò then chốt. Bằng cách phân tán dữ liệu đến các máy chủ địa lý khác nhau, nó giúp giảm độ trễ (latency) và đảm bảo trải nghiệm người dùng mượt mà, nhanh chóng, đồng thời tăng cường khả năng chịu lỗi và sẵn sàng của hệ thống.