(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ database sharding
C1

database sharding

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

phân mảnh cơ sở dữ liệu chia nhỏ cơ sở dữ liệu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Database sharding'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại phân vùng cơ sở dữ liệu chia các cơ sở dữ liệu rất lớn thành các phần nhỏ hơn, nhanh hơn và dễ quản lý hơn được gọi là các shard dữ liệu.

Definition (English Meaning)

A type of database partitioning that separates very large databases into smaller, faster, more easily managed parts called data shards.

Ví dụ Thực tế với 'Database sharding'

  • "Database sharding can significantly improve the performance of large applications."

    "Sharding cơ sở dữ liệu có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của các ứng dụng lớn."

  • "Many large websites use database sharding to handle their massive amounts of data."

    "Nhiều trang web lớn sử dụng sharding cơ sở dữ liệu để xử lý lượng dữ liệu khổng lồ của họ."

  • "Implementing database sharding requires careful planning and design."

    "Việc triển khai sharding cơ sở dữ liệu đòi hỏi phải lập kế hoạch và thiết kế cẩn thận."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Database sharding'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: database sharding
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

database partitioning(phân vùng cơ sở dữ liệu)

Trái nghĩa (Antonyms)

database replication(sao chép cơ sở dữ liệu)

Từ liên quan (Related Words)

horizontal scaling(mở rộng theo chiều ngang)
data partitioning(phân vùng dữ liệu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Database sharding'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Database sharding là một kỹ thuật được sử dụng để cải thiện hiệu suất và khả năng mở rộng của cơ sở dữ liệu. Nó liên quan đến việc chia cơ sở dữ liệu thành các phần nhỏ hơn, độc lập, mỗi phần (shard) chứa một tập hợp con của dữ liệu. Các shard này sau đó có thể được lưu trữ trên các máy chủ riêng biệt, cho phép xử lý song song và giảm tải cho một máy chủ duy nhất. Khác với database replication (sao chép cơ sở dữ liệu), sharding chia dữ liệu, còn replication nhân bản dữ liệu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in with

* **for:** Sử dụng khi nói về mục đích của sharding. Ví dụ: "Database sharding is used for improving performance."
* **in:** Sử dụng khi nói về việc áp dụng sharding trong một hệ thống. Ví dụ: "We implemented database sharding in our e-commerce platform."
* **with:** Sử dụng khi nói về việc kết hợp sharding với các kỹ thuật khác. Ví dụ: "We use database sharding with caching to optimize query speeds."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Database sharding'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)