(Top Banner Ad)
data partitioning
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

data partitioning

UK: /ˈdeɪtə pɑːˈtɪʃənɪŋ/ • US: /ˈdeɪtə pɑːrˈtɪʃənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phân vùng dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of dividing a database or its constituent elements into distinct independent parts.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân chia một cơ sở dữ liệu hoặc các thành phần cấu thành của nó thành các phần độc lập riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data partitioning can significantly improve query performance in large databases."

    "Phân vùng dữ liệu có thể cải thiện đáng kể hiệu suất truy vấn trong các cơ sở dữ liệu lớn."

  • "Horizontal data partitioning involves dividing a table into multiple tables that contain different rows."

    "Phân vùng dữ liệu theo chiều ngang bao gồm việc chia một bảng thành nhiều bảng chứa các hàng khác nhau."

  • "Vertical data partitioning involves dividing a table into multiple tables that contain different columns."

    "Phân vùng dữ liệu theo chiều dọc bao gồm việc chia một bảng thành nhiều bảng chứa các cột khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data dữ liệu
Noun partition sự phân chia, sự phân vùng
Verb partition phân chia, phân vùng
Adjective partitioned đã được phân chia/phân vùng
Noun partitioner bộ phận/công cụ phân chia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
English
data
Latin
partitio
Old French
partition
Middle English
particioun
English
partition
English
partitioning
English (compound)
data partitioning

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ chữ 'datum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thứ được cho' hoặc 'một sự kiện đã biết'. Ban đầu, 'datum' là số ít, còn 'data' là số nhiều. Tuy nhiên, trong tiếng Anh ngày nay, 'data' thường được dùng như một danh từ không đếm được và coi là số ít, đặc biệt trong các ngữ cảnh kỹ thuật.

Nguồn gốc của 'Partitioning'

Phần 'partitioning' đến từ động từ 'to partition', có nghĩa là chia một cái gì đó thành các phần. Từ này có gốc từ 'partitio' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự chia cắt' hoặc 'phân chia'. Qua tiếng Pháp cổ ('partition') và tiếng Anh trung đại ('particioun'), nó đã phát triển thành từ 'partition' mà chúng ta biết ngày nay, nhấn mạnh hành động chia nhỏ một tổng thể.

Usage Note

Data partitioning được sử dụng để cải thiện khả năng quản lý, hiệu suất, tính khả dụng và khả năng mở rộng của hệ thống. Nó cho phép các truy vấn được thực hiện trên một phần nhỏ hơn của dữ liệu, giảm thời gian phản hồi và cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên. Cần phân biệt với data replication (sao chép dữ liệu), trong đó dữ liệu được sao chép trên nhiều vị trí.

Prepositions

for in

Ví dụ: 'Data partitioning for improved performance' (Phân vùng dữ liệu để cải thiện hiệu suất), 'Data partitioning in large databases' (Phân vùng dữ liệu trong các cơ sở dữ liệu lớn). 'For' thường chỉ mục đích, còn 'in' chỉ ngữ cảnh hoặc phạm vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data partitioning
  • perform perform data partitioning
    (thực hiện phân vùng dữ liệu)
  • implement implement data partitioning
    (triển khai phân vùng dữ liệu)
  • achieve achieve data partitioning
    (đạt được/thực hiện phân vùng dữ liệu)
  • facilitate facilitate data partitioning
    (tạo điều kiện cho việc phân vùng dữ liệu)
Adjective + data partitioning
  • effective effective data partitioning
    (phân vùng dữ liệu hiệu quả)
  • efficient efficient data partitioning
    (phân vùng dữ liệu hiệu suất cao)
  • horizontal horizontal data partitioning
    (phân vùng dữ liệu theo chiều ngang)
  • vertical vertical data partitioning
    (phân vùng dữ liệu theo chiều dọc)
Noun + of data partitioning
  • strategy strategy of data partitioning
    (chiến lược phân vùng dữ liệu)
  • method method of data partitioning
    (phương pháp phân vùng dữ liệu)
  • benefits benefits of data partitioning
    (lợi ích của phân vùng dữ liệu)

Idioms

  • implement data partitioning strategies

    triển khai các chiến lược phân vùng dữ liệu (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "To handle large datasets, companies often implement data partitioning strategies."

    (Để xử lý các tập dữ liệu lớn, các công ty thường triển khai các chiến lược phân vùng dữ liệu.)

  • optimize performance through data partitioning

    tối ưu hóa hiệu suất thông qua phân vùng dữ liệu (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "Developers aim to optimize performance through data partitioning to reduce query times."

    (Các nhà phát triển đặt mục tiêu tối ưu hóa hiệu suất thông qua phân vùng dữ liệu để giảm thời gian truy vấn.)

  • challenges of data partitioning

    những thách thức của phân vùng dữ liệu (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "One of the main challenges of data partitioning is ensuring data consistency across different partitions."

    (Một trong những thách thức chính của phân vùng dữ liệu là đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu trên các phân vùng khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data partitioning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phân chia một cơ sở dữ liệu hoặc các thành phần cấu thành của nó thành các phần độc lập riêng biệt.

"Data partitioning can significantly improve query performance in large databases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data partitioning".

Quản lý dữ liệu lớn (Big Data)

Trong kỷ nguyên số, với lượng dữ liệu khổng lồ được tạo ra mỗi ngày, 'data partitioning' trở thành một kỹ thuật then chốt. Nó giúp các hệ thống cơ sở dữ liệu và phân tích dữ liệu lớn có thể xử lý, lưu trữ và truy xuất thông tin hiệu quả hơn. Các công ty công nghệ lớn như Google, Facebook sử dụng phân vùng dữ liệu để đảm bảo các dịch vụ của họ có thể mở rộng và hoạt động trơn tru.

Hiệu suất và khả năng mở rộng

Khái niệm 'data partitioning' phản ánh nhu cầu tối ưu hóa hiệu suất và khả năng mở rộng trong điện toán hiện đại. Bằng cách chia dữ liệu thành các phần nhỏ hơn và phân tán chúng trên nhiều máy chủ hoặc đĩa, các hệ thống có thể xử lý các truy vấn song song và dễ dàng mở rộng khi lượng dữ liệu tăng lên. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp trải nghiệm người dùng nhanh chóng và đáng tin cậy cho các ứng dụng web và di động.