(Top Banner Ad)
database
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

database

UK: /ˈdeɪtəˌbeɪs/ • US: /ˈdeɪtəˌbeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở dữ liệu hệ cơ sở dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structured set of data held in a computer, especially one that is accessible in various ways.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp dữ liệu có cấu trúc được lưu trữ trong máy tính, đặc biệt là dữ liệu có thể truy cập theo nhiều cách khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company stores all its customer information in a secure database."

    "Công ty lưu trữ tất cả thông tin khách hàng của mình trong một cơ sở dữ liệu an toàn."

  • "The library's database contains information on all of its books and journals."

    "Cơ sở dữ liệu của thư viện chứa thông tin về tất cả sách và tạp chí của nó."

  • "We need to update the database with the latest sales figures."

    "Chúng ta cần cập nhật cơ sở dữ liệu với số liệu bán hàng mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun data dữ liệu, thông tin
Noun Phrase data entry sự nhập liệu, việc nhập dữ liệu
Noun Phrase data mining sự khai phá dữ liệu, khai thác dữ liệu
Noun Phrase database administrator quản trị viên cơ sở dữ liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Greek > Latin
basis ('foundation')
Modern English (c. 1962)
data base (compound of 'data' + 'base')
Modern English (c. 1970s)
database (closed compound)

Data - Món quà từ quá khứ

Từ 'data' (dữ liệu) có gốc từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, 'data' là dạng số nhiều của 'datum'. Ngày nay, dù vẫn có thể dùng như số nhiều, 'data' thường được coi là một danh từ không đếm được, chỉ chung thông tin. Khi bạn nói 'database', bạn đang nói về một 'cơ sở' (base) chứa những 'thứ được cho' này.

Sự ra đời trong Kỷ nguyên Máy tính

Thuật ngữ 'database' là một sản phẩm của thời đại máy tính. Nó xuất hiện lần đầu vào những năm 1960, ban đầu được viết là hai từ riêng biệt: 'data base'. Cách viết này nhấn mạnh ý nghĩa là một 'cơ sở' (base) cho 'dữ liệu' (data). Khi công nghệ phát triển và khái niệm này trở nên phổ biến, hai từ đã hợp nhất thành 'database', cho thấy sự gắn kết không thể tách rời giữa cấu trúc và thông tin bên trong.

Usage Note

Thuật ngữ 'database' thường được sử dụng để chỉ một hệ thống quản lý dữ liệu, bao gồm cả phần mềm và phần cứng cần thiết để tạo, duy trì và sử dụng cơ sở dữ liệu. Nó khác với một bảng tính (spreadsheet), vốn phù hợp hơn cho việc quản lý dữ liệu đơn giản và không có cấu trúc phức tạp như cơ sở dữ liệu.

Prepositions

in of

'in' thường được dùng để chỉ vị trí dữ liệu 'in the database'. 'of' thường dùng để chỉ thuộc tính, ví dụ 'a database of customer information'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + database
  • large /comprehensive database
    (cơ sở dữ liệu lớn/toàn diện)
  • relational database
    (cơ sở dữ liệu quan hệ)
  • centralized database
    (cơ sở dữ liệu tập trung)
  • online database
    (cơ sở dữ liệu trực tuyến)
Verb + database
  • create/build a database
    (tạo/xây dựng một cơ sở dữ liệu)
  • update/maintain a database
    (cập nhật/duy trì một cơ sở dữ liệu)
  • search/query a database
    (tìm kiếm/truy vấn một cơ sở dữ liệu)
  • access a database
    (truy cập một cơ sở dữ liệu)
database + Noun
  • database management
    (quản lý cơ sở dữ liệu)
  • database system
    (hệ thống cơ sở dữ liệu)
  • database administrator
    (quản trị viên cơ sở dữ liệu)
  • database entry
    (mục nhập trong cơ sở dữ liệu)

Idioms

  • a walking database

    Một 'cơ sở dữ liệu' di động. Dùng để chỉ một người có kiến thức sâu rộng và trí nhớ tuyệt vời về một chủ đề nào đó.

    "Ask my brother about football stats; he's a walking database."

    (Cứ hỏi anh trai tôi về các số liệu bóng đá đi, anh ấy là một 'cơ sở dữ liệu' di động đấy.)

  • mine the database

    Khai thác cơ sở dữ liệu. Hành động phân tích một lượng lớn dữ liệu để tìm kiếm thông tin, xu hướng hoặc các mẫu hình hữu ích.

    "The marketing team will mine the customer database for buying patterns."

    (Đội marketing sẽ khai thác cơ sở dữ liệu khách hàng để tìm ra các mô thức mua hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

database

danh từ
Lật mặt

Một tập hợp dữ liệu có cấu trúc được lưu trữ trong máy tính, đặc biệt là dữ liệu có thể truy cập theo nhiều cách khác nhau.

"The company stores all its customer information in a secure database."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "database".

Dấu chân Kỹ thuật số (Digital Footprint)

Ở các nước phương Tây và trên toàn cầu, mỗi hành động trực tuyến của bạn—từ 'like' một bức ảnh, mua sắm online, đến tìm kiếm thông tin—đều để lại một 'dấu chân kỹ thuật số'. Dữ liệu này được thu thập vào các cơ sở dữ liệu khổng lồ (Big Data). Các công ty phân tích chúng để hiểu hành vi người dùng và cá nhân hóa quảng cáo, làm dấy lên các cuộc tranh luận về quyền riêng tư.

Quyền riêng tư Dữ liệu trong Kỷ nguyên Số

Mối lo ngại về việc lạm dụng cơ sở dữ liệu cá nhân đã dẫn đến một sự thay đổi văn hóa lớn về quyền riêng tư. Ví dụ điển hình là GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) của Châu Âu. Nó trao cho công dân quyền kiểm soát dữ liệu của chính mình, buộc các tổ chức phải minh bạch về cách họ thu thập và sử dụng thông tin. Đây là một khái niệm xã hội quan trọng trong thế giới kỹ thuật số.