daunt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make someone feel slightly frightened or worried about their ability to achieve something.
Vietnamese Meaning
Làm ai đó cảm thấy hơi sợ hãi hoặc lo lắng về khả năng đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sheer amount of work daunted her."
"Khối lượng công việc quá lớn đã làm cô ấy nản lòng."
-
"The prospect of speaking in public daunts many people."
"Viễn cảnh phát biểu trước công chúng làm nhiều người e ngại."
-
"Don't be daunted by the difficulty of the task."
"Đừng nản lòng vì độ khó của nhiệm vụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | daunt | làm nản lòng, làm nản chí, làm thoái chí |
| Adjective | daunting | gây nản lòng, khó khăn (ví dụ: a daunting task) |
| Adjective | daunted | bị nản lòng, nản chí |
| Adjective | undaunted | không nản lòng, không nao núng, kiên cường |
| Adjective | dauntless | dũng cảm, gan dạ, không sợ hãi |
| Noun | dauntlessness | sự dũng cảm, sự gan dạ, tinh thần không sợ hãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'daunt' thường được sử dụng để mô tả sự mất tinh thần hoặc sự nản lòng do một nhiệm vụ, thử thách hoặc tình huống dường như quá khó khăn hoặc đáng sợ. Nó nhấn mạnh tác động tâm lý, khiến người ta chùn bước hoặc nghi ngờ khả năng của mình. Không giống như 'frighten' (làm ai đó sợ hãi), 'daunt' thường liên quan đến một mối đe dọa tiềm ẩn hoặc một khó khăn nhận thức được hơn là một nguy hiểm trực tiếp. So với 'intimidate' (đe dọa), 'daunt' thiên về cảm giác lo lắng và mất tự tin bên trong hơn là sự ép buộc từ bên ngoài.
Prepositions
'Daunt by' được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân gây ra sự sợ hãi hoặc lo lắng. Ví dụ: 'He wasn't daunted by the size of the challenge.' (Anh ấy không hề nao núng trước quy mô của thử thách.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
The sheer scale of the problem daunts many people. (Chỉ riêng quy mô của vấn đề đã làm nhiều người nản lòng.)
-
The prospect of public speaking can daunt even the most confident individuals. (Viễn cảnh phải nói trước công chúng có thể làm nản lòng cả những người tự tin nhất.)
-
He was daunted by the challenge. (Anh ấy đã bị nản lòng bởi thử thách.)
-
She refused to be daunted by the criticism. (Cô ấy từ chối bị nản lòng bởi những lời chỉ trích.)
-
Don't be daunted by the amount of work. (Đừng để khối lượng công việc làm bạn nản lòng.)
Idioms
-
nothing daunted
không hề nản lòng, không chút nao núng
"Nothing daunted, she applied for the manager position again."
(Không hề nản lòng, cô ấy lại nộp đơn ứng tuyển vào vị trí quản lý.)
-
face a daunting task/challenge
đối mặt với một nhiệm vụ/thách thức khó khăn, gây nản chí
"The new government faces the daunting task of rebuilding the economy."
(Chính phủ mới đối mặt với nhiệm vụ khó khăn là tái thiết nền kinh tế.)
-
be undaunted by something
không bị nản lòng hay nao núng bởi điều gì
"The team was undaunted by their previous defeat and trained even harder."
(Đội tuyển không hề nản lòng bởi trận thua trước đó và đã tập luyện chăm chỉ hơn nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
daunt
verbLàm ai đó cảm thấy hơi sợ hãi hoặc lo lắng về khả năng đạt được điều gì đó.
"The sheer amount of work daunted her."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The steep climb daunted him somewhat. |
Độ dốc lớn đã làm anh ấy nản lòng phần nào. |
| Phủ định | The challenge didn't daunt her at all. |
Thử thách không hề làm cô ấy nản lòng chút nào. |
| Nghi vấn | Does the prospect of public speaking daunt you often? |
Viễn cảnh phát biểu trước công chúng có thường xuyên làm bạn nản lòng không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The high waves didn't daunt the experienced surfer. |
Những con sóng cao không làm nản lòng người lướt sóng dày dặn kinh nghiệm. |
| Phủ định | The scale of the project does not daunt her. |
Quy mô của dự án không làm cô ấy nản lòng. |
| Nghi vấn | Does the thought of public speaking daunt you? |
Ý nghĩ về việc phát biểu trước công chúng có làm bạn nản lòng không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had known how daunting the task was, he would have reconsidered taking it on. |
Nếu anh ấy biết nhiệm vụ đó khó khăn đến mức nào, anh ấy đã suy nghĩ lại về việc đảm nhận nó. |
| Phủ định | If the sheer scale of the project had not daunted them, they would not have sought external assistance. |
Nếu quy mô quá lớn của dự án không làm họ nản lòng, họ đã không tìm kiếm sự hỗ trợ từ bên ngoài. |
| Nghi vấn | Would she have persevered if the constant setbacks had not daunted her? |
Liệu cô ấy có kiên trì nếu những thất bại liên tục không làm cô ấy nản lòng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daunt".
