(Top Banner Ad)
day off
A2
Danh từ A2 Tổng quát

day off

UK: /ˈdeɪ ˌɒf/ • US: /ˈdeɪ ˌɔf/

Nghĩa tiếng Việt

ngày nghỉ ngày phép ngày nghỉ làm ngày nghỉ học
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A day when you do not have to work or go to school.

Vietnamese Meaning

Một ngày mà bạn không phải làm việc hoặc đến trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm taking a day off next week to go to the beach."

    "Tôi sẽ nghỉ một ngày vào tuần tới để đi biển."

  • "She needed a day off to recover from her illness."

    "Cô ấy cần một ngày nghỉ để hồi phục sau cơn bệnh."

  • "I'm looking forward to my day off tomorrow."

    "Tôi đang mong chờ ngày nghỉ của mình vào ngày mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Plural) days off những ngày nghỉ
Noun off-day một ngày làm việc không hiệu quả, hoặc một ngày không may mắn
Noun half-day nửa ngày (nghỉ hoặc làm việc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeǵʰ- (to burn, warm)
Proto-Germanic
*dagaz (day)
Old English
dæg (day)
Middle English
day
Modern English
day off (a day away from work)

Một ngày 'tách biệt' khỏi công việc

Cụm từ 'day off' là sự kết hợp của 'day' (ngày) và 'off' (tách ra, không hoạt động). Nó trở nên phổ biến trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp ở thế kỷ 18 và 19. Trước đó, công việc thường không theo lịch cố định. Khi các nhà máy ra đời, tuần làm việc được tiêu chuẩn hóa, và ý tưởng về một ngày được 'tách biệt' hoàn toàn khỏi công việc đã ra đời, trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'day off' chỉ một ngày nghỉ, thường là từ công việc hoặc trường học. Nó không bao gồm ngày cuối tuần thông thường trừ khi bạn thường làm việc vào cuối tuần. 'Day off' nhấn mạnh vào việc được miễn làm việc theo lịch trình thông thường.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'from', nó thường đi kèm với các động từ chỉ việc xin phép hoặc được phép nghỉ: 'I requested a day off from work.' (Tôi xin nghỉ một ngày làm việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + day off
  • take a day off
    (chủ động xin nghỉ một ngày)
  • have / get a day off
    (được nghỉ một ngày)
  • need a day off
    (cần một ngày nghỉ)
  • enjoy your day off
    (tận hưởng ngày nghỉ của bạn)
  • spend a day off
    (dành một ngày nghỉ (để làm gì đó))
Adjective + day off
  • an extra day off
    (một ngày nghỉ thêm)
  • a well-deserved day off
    (một ngày nghỉ vô cùng xứng đáng)
  • a much-needed day off
    (một ngày nghỉ rất cần thiết)
  • a scheduled day off
    (một ngày nghỉ đã được lên lịch)

Idioms

  • a busman's holiday

    Kỳ nghỉ nhưng lại làm công việc tương tự như công việc hàng ngày của mình. Thường dùng với ý hài hước.

    "The taxi driver spent his day off driving his family to the coast. It was a real busman's holiday."

    (Tài xế taxi đã dành ngày nghỉ của mình để lái xe đưa gia đình ra biển. Đúng là một kỳ nghỉ mà vẫn làm việc như thường.)

  • no rest for the wicked

    Số vất vả, không được nghỉ ngơi. Thường được nói một cách hài hước hoặc than thở khi phải làm việc nhiều, ngay cả vào ngày lẽ ra được nghỉ.

    "I was hoping to relax today, but now I have to fix the sink. Oh well, no rest for the wicked!"

    (Tôi đã hy vọng được thư giãn hôm nay, nhưng giờ lại phải sửa bồn rửa. Thôi thì, đúng là số con rùa không được nghỉ ngơi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

day off

Danh từ
Lật mặt

Một ngày mà bạn không phải làm việc hoặc đến trường.

"I'm taking a day off next week to go to the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I'm looking forward to my day off next week.
Tôi đang mong chờ ngày nghỉ của mình vào tuần tới.
Phủ định
She doesn't have a day off this month.
Cô ấy không có ngày nghỉ nào trong tháng này.
Nghi vấn
Do you have any days off planned for the holidays?
Bạn có kế hoạch nghỉ ngày nào cho kỳ nghỉ lễ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love days off: they give me time to relax and recharge.
Tôi thích những ngày nghỉ: chúng cho tôi thời gian để thư giãn và nạp lại năng lượng.
Phủ định
He doesn't get many days off: his work schedule is very demanding.
Anh ấy không có nhiều ngày nghỉ: lịch làm việc của anh ấy rất khắt khe.
Nghi vấn
Are you taking a day off: do you need to rest?
Bạn có định nghỉ một ngày không: bạn có cần nghỉ ngơi không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy my day off.
Tôi tận hưởng ngày nghỉ của mình.
Phủ định
She doesn't have a day off this week.
Cô ấy không có ngày nghỉ nào trong tuần này.
Nghi vấn
Do you want a day off?
Bạn có muốn một ngày nghỉ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had a day off the following week.
Cô ấy nói rằng cô ấy có một ngày nghỉ vào tuần sau.
Phủ định
He told me that he didn't have a day off that month.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có ngày nghỉ nào trong tháng đó.
Nghi vấn
They asked if we had had a day off the previous Friday.
Họ hỏi liệu chúng tôi có được nghỉ vào thứ Sáu tuần trước không.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been looking forward to having a day off this week.
Tôi đã mong chờ có một ngày nghỉ trong tuần này.
Phủ định
She hasn't been considering taking a day off recently because of the workload.
Cô ấy đã không cân nhắc việc nghỉ một ngày nào gần đây vì khối lượng công việc.
Nghi vấn
Have you been planning on taking a day off to relax?
Bạn đã lên kế hoạch nghỉ một ngày để thư giãn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "day off".

Nguồn gốc của 'cuối tuần' (Weekend)

Ở nhiều nước phương Tây, tuần làm việc tiêu chuẩn là 5 ngày (Thứ Hai - Thứ Sáu) và có hai ngày nghỉ. Khái niệm 'cuối tuần' này là một phát minh tương đối hiện đại, kết hợp từ truyền thống ngày Sabbath của người Do Thái (thứ Bảy) và ngày Chủ nhật đi nhà thờ của người Cơ đốc giáo. Các phong trào lao động trong thế kỷ 19 và 20 đã đấu tranh và biến nó thành tiêu chuẩn như ngày nay.

'Bank Holiday' - Ngày lễ toàn quốc

Ở Anh và một số quốc gia khác, ngày nghỉ lễ chính thức được gọi là 'Bank Holiday' (ngày ngân hàng nghỉ). Tên gọi này bắt nguồn từ việc các ngân hàng sẽ đóng cửa vào những ngày này, và do đó, các doanh nghiệp khác cũng nghỉ theo. Đây là những ngày nghỉ được pháp luật quy định, tương tự như các ngày nghỉ lễ Quốc Khánh hay Tết ở Việt Nam.