day off
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Day off'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một ngày mà bạn không phải làm việc hoặc đến trường.
Definition (English Meaning)
A day when you do not have to work or go to school.
Ví dụ Thực tế với 'Day off'
-
"I'm taking a day off next week to go to the beach."
"Tôi sẽ nghỉ một ngày vào tuần tới để đi biển."
-
"She needed a day off to recover from her illness."
"Cô ấy cần một ngày nghỉ để hồi phục sau cơn bệnh."
-
"I'm looking forward to my day off tomorrow."
"Tôi đang mong chờ ngày nghỉ của mình vào ngày mai."
Từ loại & Từ liên quan của 'Day off'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: day off
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Day off'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'day off' chỉ một ngày nghỉ, thường là từ công việc hoặc trường học. Nó không bao gồm ngày cuối tuần thông thường trừ khi bạn thường làm việc vào cuối tuần. 'Day off' nhấn mạnh vào việc được miễn làm việc theo lịch trình thông thường.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'from', nó thường đi kèm với các động từ chỉ việc xin phép hoặc được phép nghỉ: 'I requested a day off from work.' (Tôi xin nghỉ một ngày làm việc).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Day off'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I'm looking forward to my day off next week.
|
Tôi đang mong chờ ngày nghỉ của mình vào tuần tới. |
| Phủ định |
She doesn't have a day off this month.
|
Cô ấy không có ngày nghỉ nào trong tháng này. |
| Nghi vấn |
Do you have any days off planned for the holidays?
|
Bạn có kế hoạch nghỉ ngày nào cho kỳ nghỉ lễ không? |
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I love days off: they give me time to relax and recharge.
|
Tôi thích những ngày nghỉ: chúng cho tôi thời gian để thư giãn và nạp lại năng lượng. |
| Phủ định |
He doesn't get many days off: his work schedule is very demanding.
|
Anh ấy không có nhiều ngày nghỉ: lịch làm việc của anh ấy rất khắt khe. |
| Nghi vấn |
Are you taking a day off: do you need to rest?
|
Bạn có định nghỉ một ngày không: bạn có cần nghỉ ngơi không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I enjoy my day off.
|
Tôi tận hưởng ngày nghỉ của mình. |
| Phủ định |
She doesn't have a day off this week.
|
Cô ấy không có ngày nghỉ nào trong tuần này. |
| Nghi vấn |
Do you want a day off?
|
Bạn có muốn một ngày nghỉ không? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that she had a day off the following week.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy có một ngày nghỉ vào tuần sau. |
| Phủ định |
He told me that he didn't have a day off that month.
|
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có ngày nghỉ nào trong tháng đó. |
| Nghi vấn |
They asked if we had had a day off the previous Friday.
|
Họ hỏi liệu chúng tôi có được nghỉ vào thứ Sáu tuần trước không. |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I have been looking forward to having a day off this week.
|
Tôi đã mong chờ có một ngày nghỉ trong tuần này. |
| Phủ định |
She hasn't been considering taking a day off recently because of the workload.
|
Cô ấy đã không cân nhắc việc nghỉ một ngày nào gần đây vì khối lượng công việc. |
| Nghi vấn |
Have you been planning on taking a day off to relax?
|
Bạn đã lên kế hoạch nghỉ một ngày để thư giãn chưa? |