vacation day
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vacation day'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một ngày nằm trong kỳ nghỉ, khi một người không làm việc hoặc đi học, thường là để nghỉ ngơi hoặc giải trí.
Definition (English Meaning)
A day that is part of a period of time when a person is not working or attending school, typically for rest or recreation.
Ví dụ Thực tế với 'Vacation day'
-
"I spent my vacation day relaxing by the pool."
"Tôi đã dành ngày nghỉ của mình để thư giãn bên hồ bơi."
-
"She's looking forward to her first vacation day next week."
"Cô ấy đang mong chờ ngày nghỉ đầu tiên của mình vào tuần tới."
-
"Each employee is entitled to 15 vacation days per year."
"Mỗi nhân viên được hưởng 15 ngày nghỉ phép mỗi năm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Vacation day'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: vacation day
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Vacation day'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'vacation day' thường được sử dụng để chỉ một ngày cụ thể trong kỳ nghỉ. Nó nhấn mạnh sự tách biệt khỏi công việc hoặc học tập và được dành riêng cho các hoạt động thư giãn hoặc giải trí. So với 'holiday', 'vacation' thường ám chỉ một kỳ nghỉ dài hơn và có kế hoạch hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'On' được dùng để chỉ một ngày cụ thể (ví dụ: on my vacation day). 'During' được dùng để chỉ khoảng thời gian bao gồm nhiều ngày (ví dụ: during my vacation days).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Vacation day'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That every student anticipates a vacation day is undeniable.
|
Việc mọi học sinh mong đợi một ngày nghỉ là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định |
Whether she had a vacation day didn't affect her dedication to the project.
|
Việc cô ấy có một ngày nghỉ phép không ảnh hưởng đến sự cống hiến của cô ấy cho dự án. |
| Nghi vấn |
Whether a vacation day is approved depends on the project's deadline.
|
Việc một ngày nghỉ có được chấp thuận hay không phụ thuộc vào thời hạn của dự án. |
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The vacation day, which I had been eagerly awaiting, finally arrived.
|
Ngày nghỉ, mà tôi đã háo hức chờ đợi, cuối cùng cũng đến. |
| Phủ định |
That vacation day, when the weather was terrible, was not enjoyable.
|
Ngày nghỉ đó, khi thời tiết rất tệ, đã không vui vẻ gì. |
| Nghi vấn |
Is this the vacation day that you were talking about?
|
Đây có phải là ngày nghỉ mà bạn đã nói đến không? |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My vacation day is next Friday.
|
Ngày nghỉ của tôi là thứ Sáu tới. |
| Phủ định |
That was not a vacation day for him.
|
Đó không phải là ngày nghỉ của anh ấy. |
| Nghi vấn |
Is today a vacation day for you?
|
Hôm nay có phải là ngày nghỉ của bạn không? |