(Top Banner Ad)
vacation day
A2
noun A2 Du lịch, Thời gian biểu

vacation day

UK: /vəˈkeɪʃən deɪ/ • US: /veɪˈkeɪʃən deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ngày nghỉ ngày nghỉ phép một ngày trong kỳ nghỉ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A day that is part of a period of time when a person is not working or attending school, typically for rest or recreation.

Vietnamese Meaning

Một ngày nằm trong kỳ nghỉ, khi một người không làm việc hoặc đi học, thường là để nghỉ ngơi hoặc giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I spent my vacation day relaxing by the pool."

    "Tôi đã dành ngày nghỉ của mình để thư giãn bên hồ bơi."

  • "She's looking forward to her first vacation day next week."

    "Cô ấy đang mong chờ ngày nghỉ đầu tiên của mình vào tuần tới."

  • "Each employee is entitled to 15 vacation days per year."

    "Mỗi nhân viên được hưởng 15 ngày nghỉ phép mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vacation
Verb vacation
Noun vacationer
Adjective vacationing

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Thời gian biểu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacatio
Old French
vacacion
English
vacation

Nguồn gốc của từ "vacation day"

Từ "vacation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "vacatio", mang ý nghĩa "sự được miễn trừ" hoặc "sự tự do khỏi". Ban đầu, nó dùng để chỉ những khoảng thời gian các phiên tòa hoặc kỳ học bị đình chỉ. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành một giai đoạn nghỉ ngơi và giải trí, không liên quan đến công việc hoặc học tập. Việc thêm từ "day" (ngày) vào sau chỉ đơn giản là để chỉ một khoảng thời gian nghỉ cụ thể là một ngày.

Usage Note

Cụm từ 'vacation day' thường được sử dụng để chỉ một ngày cụ thể trong kỳ nghỉ. Nó nhấn mạnh sự tách biệt khỏi công việc hoặc học tập và được dành riêng cho các hoạt động thư giãn hoặc giải trí. So với 'holiday', 'vacation' thường ám chỉ một kỳ nghỉ dài hơn và có kế hoạch hơn.

Prepositions

on during

'On' được dùng để chỉ một ngày cụ thể (ví dụ: on my vacation day). 'During' được dùng để chỉ khoảng thời gian bao gồm nhiều ngày (ví dụ: during my vacation days).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vacation day
  • paid paid vacation day
    (ngày nghỉ phép có lương)
  • unpaid unpaid vacation day
    (ngày nghỉ phép không lương)
  • personal personal vacation day
    (ngày nghỉ phép cá nhân)
  • annual annual vacation day
    (ngày nghỉ phép hàng năm)
  • extra extra vacation day
    (ngày nghỉ phép bổ sung)
Verb + vacation day
  • take take a vacation day
    (nghỉ phép một ngày)
  • use use a vacation day
    (sử dụng một ngày phép)
  • request request a vacation day
    (yêu cầu/xin nghỉ phép một ngày)
  • approve approve a vacation day
    (phê duyệt ngày nghỉ phép)
  • spend spend a vacation day
    (dành một ngày nghỉ phép)
vacation day + Verb
  • falls on My vacation day falls on a Monday.
    (Ngày nghỉ phép của tôi rơi vào thứ Hai.)
  • is Today is my vacation day.
    (Hôm nay là ngày nghỉ phép của tôi.)

Idioms

  • take a vacation day

    nghỉ phép một ngày (từ công việc)

    "I'm going to take a vacation day next week to visit my parents."

    (Tôi sẽ nghỉ phép một ngày vào tuần tới để thăm bố mẹ.)

  • a well-deserved vacation day

    một ngày nghỉ phép xứng đáng

    "After working so hard, a well-deserved vacation day is exactly what I need."

    (Sau khi làm việc vất vả như vậy, một ngày nghỉ phép xứng đáng chính là điều tôi cần.)

  • accrue vacation days

    tích lũy ngày nghỉ phép

    "Most employees accrue vacation days based on their length of service."

    (Hầu hết nhân viên tích lũy ngày nghỉ phép dựa trên thâm niên làm việc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacation day

noun
Lật mặt

Một ngày nằm trong kỳ nghỉ, khi một người không làm việc hoặc đi học, thường là để nghỉ ngơi hoặc giải trí.

"I spent my vacation day relaxing by the pool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That every student anticipates a vacation day is undeniable.
Việc mọi học sinh mong đợi một ngày nghỉ là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether she had a vacation day didn't affect her dedication to the project.
Việc cô ấy có một ngày nghỉ phép không ảnh hưởng đến sự cống hiến của cô ấy cho dự án.
Nghi vấn
Whether a vacation day is approved depends on the project's deadline.
Việc một ngày nghỉ có được chấp thuận hay không phụ thuộc vào thời hạn của dự án.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vacation day, which I had been eagerly awaiting, finally arrived.
Ngày nghỉ, mà tôi đã háo hức chờ đợi, cuối cùng cũng đến.
Phủ định
That vacation day, when the weather was terrible, was not enjoyable.
Ngày nghỉ đó, khi thời tiết rất tệ, đã không vui vẻ gì.
Nghi vấn
Is this the vacation day that you were talking about?
Đây có phải là ngày nghỉ mà bạn đã nói đến không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My vacation day is next Friday.
Ngày nghỉ của tôi là thứ Sáu tới.
Phủ định
That was not a vacation day for him.
Đó không phải là ngày nghỉ của anh ấy.
Nghi vấn
Is today a vacation day for you?
Hôm nay có phải là ngày nghỉ của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacation day".

Hệ thống PTO (Paid Time Off)

Ở nhiều công ty phương Tây, họ áp dụng khái niệm "Paid Time Off" (PTO) hay "Thời gian nghỉ có lương". Đây là tổng hợp các ngày nghỉ phép năm, ngày nghỉ ốm và ngày nghỉ cá nhân thành một quỹ chung. Điều này mang lại sự linh hoạt cho nhân viên trong việc sử dụng số ngày nghỉ của mình tùy theo nhu cầu.

Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Khái niệm "vacation days" (ngày nghỉ phép) gắn liền sâu sắc với sự nhấn mạnh của văn hóa phương Tây vào cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Việc nghỉ phép được khuyến khích để cải thiện sức khỏe tinh thần, giảm căng thẳng và nâng cao phúc lợi tổng thể, thay vì chỉ đơn thuần bị coi là sự vắng mặt khỏi công việc.