sick day
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A day off work because one is ill.
Vietnamese Meaning
Một ngày nghỉ làm vì bị ốm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to take a sick day yesterday because I had a terrible headache."
"Tôi đã phải nghỉ ốm hôm qua vì tôi bị đau đầu kinh khủng."
-
"Most companies offer a certain number of sick days per year."
"Hầu hết các công ty cung cấp một số ngày nghỉ ốm nhất định mỗi năm."
-
"She called in sick and took a sick day."
"Cô ấy gọi điện báo ốm và xin nghỉ ốm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sickness | bệnh tật, sự ốm yếu |
| Verb | sicken | làm cho ốm, làm buồn nôn, làm ghê tởm |
| Adjective | sickly | ốm yếu, hay bệnh |
| Noun | sick leave | thời gian nghỉ ốm (được cấp phép) |
| Noun | day off | ngày nghỉ (không phải đi làm/học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "sick day" thường được sử dụng để chỉ một ngày nghỉ phép mà nhân viên được hưởng khi họ bị bệnh. Nó ngụ ý rằng người đó không thể làm việc do tình trạng sức khỏe không tốt. Nó khác với "personal day" (ngày nghỉ riêng), có thể được sử dụng cho bất kỳ lý do cá nhân nào, không nhất thiết phải là bệnh tật. "Vacation day" (ngày nghỉ phép) là một ngày nghỉ có kế hoạch trước đó.
Prepositions
Giới từ "from" có thể được sử dụng để chỉ rõ nguồn gốc của việc nghỉ phép: "He took a sick day from work."
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a sick day (nghỉ ốm một ngày)
-
call in call in sick (for a day) (gọi điện báo ốm để xin nghỉ (thường là một ngày))
-
use use a sick day (sử dụng một ngày nghỉ ốm (trong số ngày được phép))
-
have have a sick day (có một ngày nghỉ ốm)
-
paid paid sick day (ngày nghỉ ốm có lương)
-
unpaid unpaid sick day (ngày nghỉ ốm không lương)
-
mental health mental health sick day (ngày nghỉ ốm vì sức khỏe tinh thần)
-
another another sick day (thêm một ngày nghỉ ốm)
-
consecutive consecutive sick days (những ngày nghỉ ốm liên tiếp)
Idioms
-
to take a sick day
Nghỉ làm/học một ngày vì bị bệnh hoặc cảm thấy không khỏe.
"I can't come to the office today; I'm going to take a sick day."
(Hôm nay tôi không thể đến văn phòng được; tôi sẽ nghỉ ốm một ngày.)
-
to call in sick
Gọi điện thoại hoặc gửi thông báo cho nơi làm việc/trường học để báo rằng bạn bị ốm và sẽ không thể đến làm/học.
"She called in sick because she had a terrible headache."
(Cô ấy gọi điện báo ốm vì bị đau đầu dữ dội.)
-
to use up sick days
Dùng hết số ngày nghỉ ốm được phép trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm).
"He has used up all his sick days for the year and it's only July."
(Anh ấy đã dùng hết số ngày nghỉ ốm trong năm dù mới chỉ là tháng Bảy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sick day
danh từMột ngày nghỉ làm vì bị ốm.
"I had to take a sick day yesterday because I had a terrible headache."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he had used all of his sick days, he still came to work even though he felt awful. |
Vì anh ấy đã sử dụng hết số ngày nghỉ bệnh, anh ấy vẫn đến làm mặc dù cảm thấy rất tệ. |
| Phủ định | Unless she takes a sick day, she won't be able to recover properly from the flu. |
Trừ khi cô ấy nghỉ ốm, cô ấy sẽ không thể hồi phục hoàn toàn khỏi bệnh cúm. |
| Nghi vấn | If I use a sick day, will my manager be upset? |
Nếu tôi nghỉ ốm, quản lý của tôi có khó chịu không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She took a sick day because she wasn't feeling well. |
Cô ấy đã nghỉ ốm vì cô ấy không cảm thấy khỏe. |
| Phủ định | He didn't need to use his sick day, as he recovered quickly. |
Anh ấy không cần phải sử dụng ngày nghỉ ốm của mình, vì anh ấy đã hồi phục nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Did you take a sick day yesterday? |
Hôm qua bạn có nghỉ ốm không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known I would feel this awful today, I would take a sick day. |
Nếu tôi biết tôi sẽ cảm thấy tồi tệ như vậy hôm nay, tôi đã xin nghỉ ốm. |
| Phủ định | If she hadn't taken a sick day yesterday, she wouldn't be so exhausted now. |
Nếu hôm qua cô ấy không nghỉ ốm, bây giờ cô ấy đã không kiệt sức như vậy. |
| Nghi vấn | If he had felt better this morning, would he be at work instead of wishing he had called in sick day? |
Nếu anh ấy cảm thấy tốt hơn sáng nay, anh ấy sẽ đi làm thay vì ước rằng anh ấy đã xin nghỉ ốm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sick day".
