(Top Banner Ad)
sick day
B1
danh từ B1 Công việc & Sức khỏe

sick day

UK: /ˈsɪk deɪ/ • US: /ˈsɪk deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ngày nghỉ ốm ngày nghỉ bệnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A day off work because one is ill.

Vietnamese Meaning

Một ngày nghỉ làm vì bị ốm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to take a sick day yesterday because I had a terrible headache."

    "Tôi đã phải nghỉ ốm hôm qua vì tôi bị đau đầu kinh khủng."

  • "Most companies offer a certain number of sick days per year."

    "Hầu hết các công ty cung cấp một số ngày nghỉ ốm nhất định mỗi năm."

  • "She called in sick and took a sick day."

    "Cô ấy gọi điện báo ốm và xin nghỉ ốm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sickness bệnh tật, sự ốm yếu
Verb sicken làm cho ốm, làm buồn nôn, làm ghê tởm
Adjective sickly ốm yếu, hay bệnh
Noun sick leave thời gian nghỉ ốm (được cấp phép)
Noun day off ngày nghỉ (không phải đi làm/học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc & Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sēoc (ill, infirm)
Old English
dæg (day, daytime)
Modern English
sick day (compound noun)

Nguồn gốc 'Sick Day'

Từ 'sick' (ốm, bệnh) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sēoc'. Từ 'day' (ngày) cũng đến từ tiếng Anh cổ 'dæg'. Sự kết hợp 'sick day' như một danh từ ghép để chỉ một ngày nghỉ làm hoặc nghỉ học cụ thể do bệnh tật, đã trở nên phổ biến vào khoảng đầu thế kỷ 20, phản ánh nhu cầu nghỉ ngơi để hồi phục sức khỏe trong môi trường làm việc hiện đại.

Usage Note

Cụm từ "sick day" thường được sử dụng để chỉ một ngày nghỉ phép mà nhân viên được hưởng khi họ bị bệnh. Nó ngụ ý rằng người đó không thể làm việc do tình trạng sức khỏe không tốt. Nó khác với "personal day" (ngày nghỉ riêng), có thể được sử dụng cho bất kỳ lý do cá nhân nào, không nhất thiết phải là bệnh tật. "Vacation day" (ngày nghỉ phép) là một ngày nghỉ có kế hoạch trước đó.

Prepositions

from

Giới từ "from" có thể được sử dụng để chỉ rõ nguồn gốc của việc nghỉ phép: "He took a sick day from work."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sick day
  • take take a sick day
    (nghỉ ốm một ngày)
  • call in call in sick (for a day)
    (gọi điện báo ốm để xin nghỉ (thường là một ngày))
  • use use a sick day
    (sử dụng một ngày nghỉ ốm (trong số ngày được phép))
  • have have a sick day
    (có một ngày nghỉ ốm)
Adjective/Noun + sick day
  • paid paid sick day
    (ngày nghỉ ốm có lương)
  • unpaid unpaid sick day
    (ngày nghỉ ốm không lương)
  • mental health mental health sick day
    (ngày nghỉ ốm vì sức khỏe tinh thần)
  • another another sick day
    (thêm một ngày nghỉ ốm)
  • consecutive consecutive sick days
    (những ngày nghỉ ốm liên tiếp)

Idioms

  • to take a sick day

    Nghỉ làm/học một ngày vì bị bệnh hoặc cảm thấy không khỏe.

    "I can't come to the office today; I'm going to take a sick day."

    (Hôm nay tôi không thể đến văn phòng được; tôi sẽ nghỉ ốm một ngày.)

  • to call in sick

    Gọi điện thoại hoặc gửi thông báo cho nơi làm việc/trường học để báo rằng bạn bị ốm và sẽ không thể đến làm/học.

    "She called in sick because she had a terrible headache."

    (Cô ấy gọi điện báo ốm vì bị đau đầu dữ dội.)

  • to use up sick days

    Dùng hết số ngày nghỉ ốm được phép trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm).

    "He has used up all his sick days for the year and it's only July."

    (Anh ấy đã dùng hết số ngày nghỉ ốm trong năm dù mới chỉ là tháng Bảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sick day

danh từ
Lật mặt

Một ngày nghỉ làm vì bị ốm.

"I had to take a sick day yesterday because I had a terrible headache."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he had used all of his sick days, he still came to work even though he felt awful.
Vì anh ấy đã sử dụng hết số ngày nghỉ bệnh, anh ấy vẫn đến làm mặc dù cảm thấy rất tệ.
Phủ định
Unless she takes a sick day, she won't be able to recover properly from the flu.
Trừ khi cô ấy nghỉ ốm, cô ấy sẽ không thể hồi phục hoàn toàn khỏi bệnh cúm.
Nghi vấn
If I use a sick day, will my manager be upset?
Nếu tôi nghỉ ốm, quản lý của tôi có khó chịu không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She took a sick day because she wasn't feeling well.
Cô ấy đã nghỉ ốm vì cô ấy không cảm thấy khỏe.
Phủ định
He didn't need to use his sick day, as he recovered quickly.
Anh ấy không cần phải sử dụng ngày nghỉ ốm của mình, vì anh ấy đã hồi phục nhanh chóng.
Nghi vấn
Did you take a sick day yesterday?
Hôm qua bạn có nghỉ ốm không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known I would feel this awful today, I would take a sick day.
Nếu tôi biết tôi sẽ cảm thấy tồi tệ như vậy hôm nay, tôi đã xin nghỉ ốm.
Phủ định
If she hadn't taken a sick day yesterday, she wouldn't be so exhausted now.
Nếu hôm qua cô ấy không nghỉ ốm, bây giờ cô ấy đã không kiệt sức như vậy.
Nghi vấn
If he had felt better this morning, would he be at work instead of wishing he had called in sick day?
Nếu anh ấy cảm thấy tốt hơn sáng nay, anh ấy sẽ đi làm thay vì ước rằng anh ấy đã xin nghỉ ốm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sick day".

Chính sách nghỉ ốm hưởng lương

Khái niệm 'sick day' (ngày nghỉ ốm) gắn liền với chính sách nghỉ ốm hưởng lương, một quyền lợi phổ biến ở nhiều quốc gia phương Tây. Tuy nhiên, quy định về số ngày nghỉ và điều kiện hưởng lương rất khác nhau tùy thuộc vào luật pháp từng nước và chính sách của từng công ty, cũng như ngành nghề.

Nghỉ ốm vì sức khỏe tinh thần

Trong những năm gần đây, việc nghỉ ốm không chỉ dành cho bệnh thể chất mà còn được mở rộng cho sức khỏe tinh thần ('mental health sick day'). Xu hướng này phản ánh sự nhận thức ngày càng tăng về tầm quan trọng của việc chăm sóc tinh thần để duy trì năng suất và cân bằng cuộc sống, đặc biệt là trong môi trường làm việc áp lực.