(Top Banner Ad)
daylight saving time (dst)
B2
noun B2 Thời gian học, Khoa học

daylight saving time (dst)

UK: /ˈdeɪˌlaɪt ˈseɪvɪŋ ˌtaɪm/ • US: /ˈdeɪˌlaɪt ˈseɪvɪŋ ˌtaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

giờ mùa hè giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of advancing clocks during summer months so that evenings have more daylight and mornings have less.

Vietnamese Meaning

Việc điều chỉnh đồng hồ sớm hơn vào các tháng mùa hè để buổi tối có nhiều ánh sáng ban ngày hơn và buổi sáng có ít ánh sáng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Daylight saving time starts in March."

    "Giờ mùa hè bắt đầu vào tháng Ba."

  • "We have to set our clocks forward when daylight saving time begins."

    "Chúng ta phải chỉnh đồng hồ sớm hơn khi giờ mùa hè bắt đầu."

  • "Daylight saving time helps reduce energy consumption."

    "Giờ mùa hè giúp giảm tiêu thụ năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Abbreviation DST Viết tắt của Daylight Saving Time.
Noun (Synonym) Summer Time Giờ mùa hè (thuật ngữ phổ biến ở Anh và nhiều nước châu Âu).
Noun (Antonym) Standard Time Giờ tiêu chuẩn (khung giờ được sử dụng trong những tháng không áp dụng DST).
Noun (Common variation) Daylight Savings Time Một cách viết phổ biến nhưng thường bị coi là không chính xác về mặt ngữ pháp (dùng 'savings' thay vì 'saving').

Synonyms

Related Words

time zone (Múi giờ)standard time (Giờ chuẩn)

Subject Area

Thời gian học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dæg (day) + lēoht (light)
Latin -> Old French -> Middle English
salvare -> sauver -> saven (to save)
Old English
tīma (time)
Modern English
Daylight Saving Time (phrase proposed by William Willett, c. 1907)

Benjamin Franklin và ý tưởng 'lãng phí ánh sáng'

Nhiều người lầm tưởng Benjamin Franklin đã phát minh ra DST. Thực ra, vào năm 1784, ông đã viết một bài luận châm biếm đề nghị người dân Paris thức dậy sớm hơn để tiết kiệm tiền nến. Ông đề nghị đánh thuế cửa chớp và bắn đại bác vào lúc bình minh để đánh thức mọi người, chứ không đề xuất thay đổi đồng hồ.

William Willett: 'Cha đẻ' thực sự của Giờ Mùa hè

Ý tưởng hiện đại về DST đến từ một người Anh tên là William Willett vào năm 1907. Ông nhận thấy nhiều người ngủ lãng phí ánh sáng mặt trời buổi sáng vào mùa hè. Ông đề xuất chỉnh đồng hồ sớm hơn để mọi người có thêm thời gian tận hưởng ánh sáng ban ngày vào buổi tối. Đức là quốc gia đầu tiên áp dụng nó vào năm 1916 để tiết kiệm than trong Thế chiến thứ nhất.

Usage Note

Daylight Saving Time (DST) thường bắt đầu vào mùa xuân và kết thúc vào mùa thu. Mục đích là để tiết kiệm năng lượng và tận dụng ánh sáng ban ngày nhiều hơn trong những tháng hè. DST không được áp dụng ở tất cả các quốc gia hoặc khu vực.

Prepositions

during for

'during' được sử dụng để chỉ thời gian mà DST được áp dụng (ví dụ: 'during daylight saving time'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích của DST (ví dụ: 'for daylight saving time').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + daylight saving time (dst)
  • observe daylight saving time
    (áp dụng/tuân thủ giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày)
  • implement daylight saving time
    (thực thi/triển khai giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày)
  • abolish daylight saving time
    (bãi bỏ giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày)
Key Events
  • starts (when) daylight saving time...
    (khi giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày bắt đầu)
  • ends (when) daylight saving time...
    (khi giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày kết thúc)
  • the start of daylight saving time
    (sự bắt đầu của giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày)
  • the end of daylight saving time
    (sự kết thúc của giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày)
Common Actions & Mnemonics
  • spring forward (an hour)
    (chỉnh đồng hồ nhanh lên một tiếng (vào mùa xuân))
  • fall back (an hour)
    (chỉnh đồng hồ lùi lại một tiếng (vào mùa thu))
  • set your clocks forward/back
    (chỉnh đồng hồ của bạn nhanh/chậm lại)

Idioms

  • spring forward, fall back

    Xuân tiến, thu lùi. Đây là một câu thần chú giúp ghi nhớ cách điều chỉnh đồng hồ: chỉnh nhanh hơn một giờ vào mùa xuân và lùi lại một giờ vào mùa thu.

    "Don't forget the clocks change tonight. Remember the rule: spring forward, fall back."

    (Đừng quên tối nay đổi giờ nhé. Hãy nhớ quy tắc: xuân tiến, thu lùi.)

  • lose an hour (of sleep)

    Mất một giờ (ngủ). Cụm từ dùng để mô tả việc đồng hồ được chỉnh nhanh lên một giờ khi DST bắt đầu.

    "I always feel tired on the Monday after we lose an hour for daylight saving time."

    (Tôi luôn cảm thấy mệt mỏi vào ngày thứ Hai sau khi chúng ta mất đi một giờ vì giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.)

  • gain an hour (of sleep)

    Có thêm một giờ (ngủ). Cụm từ dùng để mô tả việc đồng hồ được chỉnh lùi lại một giờ khi DST kết thúc.

    "The best part of autumn is when we gain an hour of sleep at the end of DST."

    (Điều tuyệt vời nhất của mùa thu là khi chúng ta có thêm một giờ để ngủ lúc DST kết thúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daylight saving time (dst)

noun
Lật mặt

Việc điều chỉnh đồng hồ sớm hơn vào các tháng mùa hè để buổi tối có nhiều ánh sáng ban ngày hơn và buổi sáng có ít ánh sáng hơn.

"Daylight saving time starts in March."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daylight saving time (dst)".

Cuộc Tranh Cãi Bất Tận

DST là một chủ đề gây tranh cãi ở nhiều quốc gia. Những người ủng hộ cho rằng nó giúp tiết kiệm năng lượng và cho phép mọi người có nhiều hoạt động ngoài trời hơn vào buổi tối. Tuy nhiên, những người phản đối chỉ ra các vấn đề sức khỏe do gián đoạn giấc ngủ và cho rằng lợi ích tiết kiệm năng lượng là không đáng kể. Một số bang của Hoa Kỳ như Arizona và Hawaii không áp dụng DST.

Không Phải Quy Chuẩn Toàn Cầu

Trái với suy nghĩ của nhiều người, DST không được áp dụng trên toàn thế giới. Nó chủ yếu được sử dụng ở Bắc Mỹ và Châu Âu. Hầu hết các quốc gia ở Châu Phi, Châu Á và Nam Mỹ không sử dụng DST. Các khu vực gần đường xích đạo cũng không áp dụng vì độ dài ngày và đêm của họ ít thay đổi trong năm. Việt Nam cũng không áp dụng giờ này.