summer time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mùa hè; khoảng thời gian trong năm là mùa hè.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We always go to the beach in summer time."
"Chúng tôi luôn đi biển vào mùa hè."
-
"Summer time is the best time to travel."
"Mùa hè là thời gian tốt nhất để đi du lịch."
-
"We have longer days during summer time."
"Chúng ta có ngày dài hơn trong giờ mùa hè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | summer | mùa hè |
| Adjective | summery | thuộc về mùa hè, giống mùa hè |
| Noun | summertime | thời gian mùa hè (từ đồng nghĩa với 'summer time', thường viết liền) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'summer time' thường được sử dụng để chỉ chung về mùa hè, với các hoạt động và đặc điểm liên quan. Nó mang tính chất mô tả về thời tiết ấm áp, kỳ nghỉ, và các hoạt động ngoài trời. Đôi khi nó được dùng để chỉ 'daylight saving time' (giờ mùa hè) ở một số vùng.
Ở một số quốc gia, 'summer time' có nghĩa cụ thể là 'Daylight Saving Time', tức là giờ được điều chỉnh để có nhiều ánh sáng ban ngày hơn vào buổi tối. Trong ngữ cảnh này, cần lưu ý sự khác biệt giữa việc chỉ đơn thuần mùa hè và việc chỉ hệ thống giờ được điều chỉnh.
Prepositions
'In summer time': được dùng để chỉ một sự việc xảy ra trong mùa hè. Ví dụ: 'I love swimming in summer time.' (Tôi thích bơi vào mùa hè.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early summer time (đầu mùa hè)
-
late late summer time (cuối mùa hè)
-
long long summer time (mùa hè dài)
-
in in summer time (vào mùa hè)
-
during during summer time (trong suốt mùa hè)
-
switch to switch to summer time (chuyển sang giờ mùa hè (giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày))
Idioms
-
In the good old summer time
Vào thời mùa hè tươi đẹp xa xưa (mang ý hoài niệm về những kỷ niệm đẹp của mùa hè)
"Grandpa always tells stories about playing baseball in the good old summer time."
(Ông nội luôn kể chuyện về việc chơi bóng chày vào thời mùa hè tươi đẹp xa xưa.)
-
Make the most of summer time
Tận dụng tối đa thời gian mùa hè (khuyến khích khai thác hết cơ hội, hoạt động trong mùa hè)
"Let's make the most of summer time by going to the beach and hiking."
(Hãy tận dụng tối đa thời gian mùa hè bằng cách đi biển và đi bộ đường dài.)
-
Summer time blues
Nỗi buồn/sự uể oải mùa hè (cảm giác buồn bã, chán nản, hoặc thiếu năng lượng thường xảy ra vào cuối mùa hè hoặc do nóng bức)
"As August ends, many people start to get the summer time blues, dreading the return to routine."
(Khi tháng Tám kết thúc, nhiều người bắt đầu cảm thấy nỗi buồn mùa hè, lo sợ việc trở lại với nếp sinh hoạt thường ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
summer time
Danh từMùa hè; khoảng thời gian trong năm là mùa hè.
"We always go to the beach in summer time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summer time".
