(Top Banner Ad)
summer time
A2
Danh từ A2 Thời tiết, Mùa

summer time

UK: /ˈsʌmə taɪm/ • US: /ˈsʌmər taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

mùa hè thời gian mùa hè giờ mùa hè
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The season of summer; the period of the year when it is summer.

Vietnamese Meaning

Mùa hè; khoảng thời gian trong năm là mùa hè.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We always go to the beach in summer time."

    "Chúng tôi luôn đi biển vào mùa hè."

  • "Summer time is the best time to travel."

    "Mùa hè là thời gian tốt nhất để đi du lịch."

  • "We have longer days during summer time."

    "Chúng ta có ngày dài hơn trong giờ mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun summer mùa hè
Adjective summery thuộc về mùa hè, giống mùa hè
Noun summertime thời gian mùa hè (từ đồng nghĩa với 'summer time', thường viết liền)

Synonyms

summertime (mùa hè)summer season (mùa hè)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Mùa

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sem-
Proto-Germanic
*sumaraz
Old English
sumor
Middle English
sumer
Modern English
summer
PIE
*deh₂i-
Proto-Germanic
*tīmōn
Old English
tīma
Middle English
time
Modern English
time
Modern English
summer time
Modern English (early 20th C.)
summer time (Daylight Saving Time)

Nguồn gốc 'giờ mùa hè' (Daylight Saving Time)

Thuật ngữ 'summer time' thường được dùng ở Anh để chỉ Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày (Daylight Saving Time - DST). Ý tưởng này được Benjamin Franklin đề xuất lần đầu vào năm 1784, nhưng chỉ thực sự được cụ thể hóa bởi nhà xây dựng người Anh William Willett vào năm 1907. Ông nhận thấy nhiều ánh sáng ban ngày bị lãng phí vào buổi sáng trong khi buổi tối vẫn còn tối. Đức là quốc gia đầu tiên áp dụng DST vào năm 1916 để tiết kiệm nhiên liệu trong Thế chiến thứ nhất, sau đó nhiều quốc gia khác cũng làm theo.

Usage Note

Cụm từ 'summer time' thường được sử dụng để chỉ chung về mùa hè, với các hoạt động và đặc điểm liên quan. Nó mang tính chất mô tả về thời tiết ấm áp, kỳ nghỉ, và các hoạt động ngoài trời. Đôi khi nó được dùng để chỉ 'daylight saving time' (giờ mùa hè) ở một số vùng.
Ở một số quốc gia, 'summer time' có nghĩa cụ thể là 'Daylight Saving Time', tức là giờ được điều chỉnh để có nhiều ánh sáng ban ngày hơn vào buổi tối. Trong ngữ cảnh này, cần lưu ý sự khác biệt giữa việc chỉ đơn thuần mùa hè và việc chỉ hệ thống giờ được điều chỉnh.

Prepositions

in

'In summer time': được dùng để chỉ một sự việc xảy ra trong mùa hè. Ví dụ: 'I love swimming in summer time.' (Tôi thích bơi vào mùa hè.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + summer time
  • early early summer time
    (đầu mùa hè)
  • late late summer time
    (cuối mùa hè)
  • long long summer time
    (mùa hè dài)
Giới từ + summer time
  • in in summer time
    (vào mùa hè)
  • during during summer time
    (trong suốt mùa hè)
Cụm từ liên quan đến Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày (DST)
  • switch to switch to summer time
    (chuyển sang giờ mùa hè (giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày))

Idioms

  • In the good old summer time

    Vào thời mùa hè tươi đẹp xa xưa (mang ý hoài niệm về những kỷ niệm đẹp của mùa hè)

    "Grandpa always tells stories about playing baseball in the good old summer time."

    (Ông nội luôn kể chuyện về việc chơi bóng chày vào thời mùa hè tươi đẹp xa xưa.)

  • Make the most of summer time

    Tận dụng tối đa thời gian mùa hè (khuyến khích khai thác hết cơ hội, hoạt động trong mùa hè)

    "Let's make the most of summer time by going to the beach and hiking."

    (Hãy tận dụng tối đa thời gian mùa hè bằng cách đi biển và đi bộ đường dài.)

  • Summer time blues

    Nỗi buồn/sự uể oải mùa hè (cảm giác buồn bã, chán nản, hoặc thiếu năng lượng thường xảy ra vào cuối mùa hè hoặc do nóng bức)

    "As August ends, many people start to get the summer time blues, dreading the return to routine."

    (Khi tháng Tám kết thúc, nhiều người bắt đầu cảm thấy nỗi buồn mùa hè, lo sợ việc trở lại với nếp sinh hoạt thường ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summer time

Danh từ
Lật mặt

Mùa hè; khoảng thời gian trong năm là mùa hè.

"We always go to the beach in summer time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summer time".

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày (Daylight Saving Time)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'summer time' được dùng để chỉ Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày (Daylight Saving Time - DST), một hệ thống mà đồng hồ được chỉnh tiến lên một giờ vào mùa xuân và lùi lại một giờ vào mùa thu. Mục đích là để tận dụng ánh sáng ban ngày buổi tối nhiều hơn, tiết kiệm năng lượng và khuyến khích các hoạt động ngoài trời. Điều này có nghĩa là buổi sáng sẽ tối hơn nhưng buổi tối sẽ sáng hơn.

Kỳ nghỉ hè và hoạt động ngoài trời

Mùa hè là thời gian của các kỳ nghỉ dài cho học sinh và sinh viên, thường kéo dài vài tháng. Các gia đình thường lên kế hoạch đi du lịch, cắm trại, hoặc dành thời gian thư giãn. Đây cũng là mùa của các lễ hội ngoài trời, buổi hòa nhạc, và các hoạt động thể thao dưới ánh nắng mặt trời, tạo nên một không khí vui tươi, sôi động.