(Top Banner Ad)
time zone
B1
danh từ B1 Địa lý, Khoa học

time zone

UK: /ˈtaɪm zəʊn/ • US: /ˈtaɪm zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

múi giờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region or area that observes a uniform standard time for legal, commercial, and social purposes.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc vùng tuân theo một thời gian tiêu chuẩn thống nhất cho các mục đích pháp lý, thương mại và xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "New York is in the Eastern time zone."

    "New York thuộc múi giờ miền Đông."

  • "Traveling from London to New York requires adjusting to a different time zone."

    "Việc đi từ London đến New York đòi hỏi phải điều chỉnh theo một múi giờ khác."

  • "What time is it in your time zone?"

    "Mấy giờ rồi ở múi giờ của bạn?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Noun zone vùng, khu vực
Adjective zoned được phân vùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
time
English
zone

Sự ra đời của các múi giờ

Trước khi có múi giờ, mỗi thành phố thường sử dụng thời gian mặt trời địa phương, gây ra sự hỗn loạn cho ngành đường sắt và thông tin liên lạc. Vào cuối thế kỷ 19, các múi giờ tiêu chuẩn đã được tạo ra để đồng bộ hóa thời gian trên toàn thế giới, giúp việc đi lại và giao tiếp trở nên dễ dàng hơn. Múi giờ giúp chúng ta phối hợp các hoạt động trên quy mô toàn cầu.

Usage Note

Thuật ngữ 'time zone' dùng để chỉ một khu vực địa lý có cùng một thời gian tiêu chuẩn. Các quốc gia và vùng lãnh thổ thường chia thành nhiều múi giờ nếu chúng trải dài trên một khoảng cách lớn theo hướng đông-tây. Khái niệm này liên quan đến sự xoay của Trái Đất và nhu cầu đồng bộ hóa thời gian cho các hoạt động khác nhau.

Prepositions

in across

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ vị trí địa lý: 'The meeting will be held in the Central time zone.' Khi sử dụng 'across', nó thường chỉ sự trải dài: 'The country spans several time zones across its breadth.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time zone
  • different time zone
    (múi giờ khác nhau)
  • local time zone
    (múi giờ địa phương)
  • standard time zone
    (múi giờ tiêu chuẩn)
Verb + time zone
  • live in a time zone
    (sống ở một múi giờ)
  • cross a time zone
    (vượt qua một múi giờ)
  • adjust to a time zone
    (điều chỉnh theo một múi giờ)

Idioms

  • to be in a different time zone

    có quan điểm hoặc cách suy nghĩ khác biệt

    "They seem to be in a different time zone when it comes to understanding modern technology."

    (Họ dường như có quan điểm hoàn toàn khác khi nói đến việc hiểu công nghệ hiện đại.)

  • time zone difference

    sự khác biệt múi giờ (gây khó khăn trong liên lạc)

    "The time zone difference makes it difficult to schedule meetings."

    (Sự khác biệt múi giờ gây khó khăn cho việc lên lịch các cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time zone

danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc vùng tuân theo một thời gian tiêu chuẩn thống nhất cho các mục đích pháp lý, thương mại và xã hội.

"New York is in the Eastern time zone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My city is in the same time zone as New York.
Thành phố của tôi cùng múi giờ với New York.
Phủ định
Isn't Tokyo in a different time zone?
Tokyo không phải ở một múi giờ khác sao?
Nghi vấn
Are we in the Central time zone now?
Chúng ta đang ở múi giờ miền Trung phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to adjust her watch because she is going to travel to a different time zone.
Cô ấy sẽ điều chỉnh đồng hồ của mình vì cô ấy sắp đi du lịch đến một múi giờ khác.
Phủ định
They are not going to experience jet lag because they are not going to cross any time zones.
Họ sẽ không bị mệt mỏi do lệch múi giờ vì họ sẽ không vượt qua bất kỳ múi giờ nào.
Nghi vấn
Are you going to have to set your alarm earlier because you are going to be in a different time zone?
Bạn có phải đặt báo thức sớm hơn không vì bạn sẽ ở một múi giờ khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time zone".

Ngày Giờ Quốc Tế (International Date Line)

Đường đổi ngày quốc tế là một đường tưởng tượng trên bề mặt Trái Đất, chạy từ cực Bắc đến cực Nam và đánh dấu sự thay đổi ngày. Khi bạn vượt qua đường này, bạn sẽ 'nhảy' một ngày về phía trước hoặc lùi lại, tùy thuộc vào hướng bạn đi. Điều này rất quan trọng khi bạn đi du lịch vòng quanh thế giới.