de priest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A surname, often indicating lineage connected to the clergy. It's a variant of 'Priest' with the French particle 'de', possibly denoting origin or status.
Vietnamese Meaning
Một họ (tên riêng), thường chỉ dòng dõi liên quan đến giới tăng lữ. Nó là một biến thể của 'Priest' (linh mục) với tiểu từ 'de' trong tiếng Pháp, có thể biểu thị nguồn gốc hoặc địa vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Several notable figures throughout history have borne the surname 'de Priest'."
"Một vài nhân vật đáng chú ý trong lịch sử đã mang họ 'de Priest'."
-
"Oscar Stanton de Priest was the first African American elected to Congress in the 20th century after Reconstruction."
"Oscar Stanton de Priest là người Mỹ gốc Phi đầu tiên được bầu vào Quốc hội trong thế kỷ 20 sau Thời kỳ Tái thiết."
-
"Researching genealogical records can reveal whether one's ancestors were named 'de Priest'."
"Nghiên cứu hồ sơ phả hệ có thể tiết lộ liệu tổ tiên của một người có tên là 'de Priest' hay không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | priest | Linh mục, thầy tu (người có chức sắc trong một số tôn giáo) |
| Adjective | priestly | Thuộc về linh mục, có tính chất linh mục |
| Noun | priesthood | Chức linh mục, giới linh mục |
| Verb | ordain | Thụ phong (linh mục, tức là trao chức linh mục) |
| Verb | depriest | Tước bỏ chức linh mục, cách chức linh mục |
| Noun | depriesting | Sự tước bỏ chức linh mục, hành động cách chức linh mục |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'de Priest' mang tính trang trọng và cổ kính, gợi ý về một gia đình có lịch sử lâu đời gắn liền với nhà thờ hoặc các chức sắc tôn giáo. So với 'Priest' đơn thuần, 'de Priest' hàm ý một tầng lớp hoặc nguồn gốc quý tộc nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
officially officially depriest (chính thức tước bỏ chức linh mục)
-
to to depriest someone (tước bỏ chức linh mục của ai đó)
-
can can depriest a cleric (có thể tước bỏ chức linh mục của một giáo sĩ)
-
to be to be depriested (bị tước bỏ chức linh mục)
-
was was depriested for misconduct (bị tước bỏ chức linh mục vì hành vi sai trái)
-
the act of the act of depriesting (hành động tước bỏ chức linh mục)
-
a controversial a controversial depriesting (một vụ tước bỏ chức linh mục gây tranh cãi)
Idioms
-
to depriest someone
Tước bỏ chức linh mục của ai đó
"The bishop has the authority to depriest a priest who violates church law."
(Giám mục có quyền tước bỏ chức linh mục của một linh mục vi phạm giáo luật.)
-
to be depriested
Bị tước bỏ chức linh mục
"He was depriested after the scandal involving financial mismanagement."
(Ông ấy đã bị tước bỏ chức linh mục sau vụ bê bối liên quan đến quản lý tài chính sai trái.)
-
the depriesting of a cleric
Việc tước bỏ chức linh mục của một giáo sĩ
"The depriesting of a cleric is a grave decision with long-lasting implications."
(Việc tước bỏ chức linh mục của một giáo sĩ là một quyết định nghiêm trọng với những hệ lụy lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
de priest
Danh từ (tên riêng)Một họ (tên riêng), thường chỉ dòng dõi liên quan đến giới tăng lữ. Nó là một biến thể của 'Priest' (linh mục) với tiểu từ 'de' trong tiếng Pháp, có thể biểu thị nguồn gốc hoặc địa vị.
"Several notable figures throughout history have borne the surname 'de Priest'."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "de priest".
