(Top Banner Ad)
de priest
C2
Danh từ (tên riêng) C2 Lịch sử, Xã hội học, Gia phả học

de priest

UK: dɪ ˈpriːst • US: dɪ ˈpriːst

Nghĩa tiếng Việt

họ De Priest dòng họ De Priest
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surname, often indicating lineage connected to the clergy. It's a variant of 'Priest' with the French particle 'de', possibly denoting origin or status.

Vietnamese Meaning

Một họ (tên riêng), thường chỉ dòng dõi liên quan đến giới tăng lữ. Nó là một biến thể của 'Priest' (linh mục) với tiểu từ 'de' trong tiếng Pháp, có thể biểu thị nguồn gốc hoặc địa vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several notable figures throughout history have borne the surname 'de Priest'."

    "Một vài nhân vật đáng chú ý trong lịch sử đã mang họ 'de Priest'."

  • "Oscar Stanton de Priest was the first African American elected to Congress in the 20th century after Reconstruction."

    "Oscar Stanton de Priest là người Mỹ gốc Phi đầu tiên được bầu vào Quốc hội trong thế kỷ 20 sau Thời kỳ Tái thiết."

  • "Researching genealogical records can reveal whether one's ancestors were named 'de Priest'."

    "Nghiên cứu hồ sơ phả hệ có thể tiết lộ liệu tổ tiên của một người có tên là 'de Priest' hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun priest Linh mục, thầy tu (người có chức sắc trong một số tôn giáo)
Adjective priestly Thuộc về linh mục, có tính chất linh mục
Noun priesthood Chức linh mục, giới linh mục
Verb ordain Thụ phong (linh mục, tức là trao chức linh mục)
Verb depriest Tước bỏ chức linh mục, cách chức linh mục
Noun depriesting Sự tước bỏ chức linh mục, hành động cách chức linh mục

Synonyms

Priest (Linh mục, thầy tu)De Prestre (Biến thể khác của họ)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Gia phả học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
presbyteros
Vulgar Latin
*presbyter
Old English
preost
Latin (prefix)
de-
Modern English
depriest

Nguồn gốc của 'depriest'

Từ 'depriest' là một từ tương đối hiện đại, được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'de-' (từ tiếng Latin có nghĩa là 'loại bỏ, hủy bỏ') với danh từ 'priest' (linh mục). Bản thân từ 'priest' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'presbyteros' (nghĩa là 'người lớn tuổi, trưởng lão'), qua tiếng Latin và tiếng Anh cổ. Khi kết hợp lại, 'depriest' mang ý nghĩa là 'tước bỏ chức linh mục', tương tự như động từ 'defrock' phổ biến hơn.

Usage Note

Thái nghĩa của 'de Priest' mang tính trang trọng và cổ kính, gợi ý về một gia đình có lịch sử lâu đời gắn liền với nhà thờ hoặc các chức sắc tôn giáo. So với 'Priest' đơn thuần, 'de Priest' hàm ý một tầng lớp hoặc nguồn gốc quý tộc nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + depriest
  • officially officially depriest
    (chính thức tước bỏ chức linh mục)
  • to to depriest someone
    (tước bỏ chức linh mục của ai đó)
  • can can depriest a cleric
    (có thể tước bỏ chức linh mục của một giáo sĩ)
Be + depriested
  • to be to be depriested
    (bị tước bỏ chức linh mục)
  • was was depriested for misconduct
    (bị tước bỏ chức linh mục vì hành vi sai trái)
Noun phrase with depriesting
  • the act of the act of depriesting
    (hành động tước bỏ chức linh mục)
  • a controversial a controversial depriesting
    (một vụ tước bỏ chức linh mục gây tranh cãi)

Idioms

  • to depriest someone

    Tước bỏ chức linh mục của ai đó

    "The bishop has the authority to depriest a priest who violates church law."

    (Giám mục có quyền tước bỏ chức linh mục của một linh mục vi phạm giáo luật.)

  • to be depriested

    Bị tước bỏ chức linh mục

    "He was depriested after the scandal involving financial mismanagement."

    (Ông ấy đã bị tước bỏ chức linh mục sau vụ bê bối liên quan đến quản lý tài chính sai trái.)

  • the depriesting of a cleric

    Việc tước bỏ chức linh mục của một giáo sĩ

    "The depriesting of a cleric is a grave decision with long-lasting implications."

    (Việc tước bỏ chức linh mục của một giáo sĩ là một quyết định nghiêm trọng với những hệ lụy lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

de priest

Danh từ (tên riêng)
Lật mặt

Một họ (tên riêng), thường chỉ dòng dõi liên quan đến giới tăng lữ. Nó là một biến thể của 'Priest' (linh mục) với tiểu từ 'de' trong tiếng Pháp, có thể biểu thị nguồn gốc hoặc địa vị.

"Several notable figures throughout history have borne the surname 'de Priest'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "de priest".

Chức Linh mục và Quyền Hạn Tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Công giáo, chức linh mục là một vai trò thiêng liêng và đòi hỏi sự tận hiến cao cả. Người được thụ phong linh mục có quyền cử hành các bí tích, giảng đạo và phục vụ cộng đồng tín hữu. Việc 'depriest' (tức là tước bỏ chức linh mục) là một hình phạt cực kỳ nghiêm khắc, thường chỉ áp dụng cho những linh mục đã vi phạm nghiêm trọng các giáo luật, đạo đức tôn giáo hoặc có hành vi sai trái không thể chấp nhận được.

Ý Nghĩa Xã hội và Cá nhân của Việc Tước Chức

Khi một linh mục bị tước chức, họ sẽ mất đi tất cả các quyền hành và đặc ân liên quan đến chức vụ của mình. Điều này không chỉ ảnh hưởng sâu sắc đến địa vị tôn giáo mà còn có thể tác động mạnh mẽ đến cuộc sống cá nhân, danh tiếng và các mối quan hệ xã hội của người đó. Quyết định tước chức thường do các cấp thẩm quyền giáo hội cao nhất đưa ra, sau một quá trình điều tra, xét xử kỹ lưỡng và cân nhắc rất nhiều yếu tố.