(Top Banner Ad)
deadening
C1
Tính từ C1 Tổng quát

deadening

UK: /ˈdednɪŋ/ • US: /ˈdɛdnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm tê liệt làm suy yếu làm mất cảm giác gây trì trệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing a loss of feeling or responsiveness; making less sensitive or intense.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự mất cảm giác hoặc phản ứng; làm cho bớt nhạy cảm hoặc mãnh liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deadening routine of office work can stifle creativity."

    "Công việc văn phòng lặp đi lặp lại nhàm chán có thể bóp nghẹt sự sáng tạo."

  • "The constant exposure to violence on television has a deadening effect on empathy."

    "Việc tiếp xúc liên tục với bạo lực trên truyền hình có tác động làm giảm sự đồng cảm."

  • "The medication had a deadening effect on her emotions."

    "Thuốc có tác dụng làm giảm bớt cảm xúc của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deaden làm giảm (cảm giác, âm thanh), làm tê liệt, làm mụ mẫm
Adjective dead chết, không còn sự sống, vô cảm
Noun deadness sự vô cảm, sự tẻ nhạt, trạng thái chết
Adjective deadly gây chết người, cực kỳ nguy hiểm

Synonyms

numbing (gây tê)stultifying (làm trì trệ)dulling (làm cùn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*daudaz
Old English
dēad (adjective)
Middle English
deden (verb)
Modern English
deaden -> deadening

Từ 'Cái Chết' đến 'Làm Tê Liệt'

Gốc của 'deadening' là từ 'dead' (chết). Ban đầu, động từ 'deaden' có nghĩa đen là 'làm cho chết'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng sang nghĩa bóng: làm cho một thứ gì đó trở nên giống như đã chết - tức là không còn cảm giác, sức sống, sự hứng khởi hay âm thanh. Vì vậy, 'deadening' mô tả một quá trình làm mất đi cảm giác hoặc sự sống động.

Usage Note

Tính từ 'deadening' thường được dùng để mô tả những thứ hoặc tình huống làm giảm đi cảm xúc, sự nhạy bén, hoặc tính tích cực. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, gợi cảm giác trì trệ, tê liệt về mặt tinh thần hoặc thể chất. Khác với 'numbing' (gây tê), 'deadening' nhấn mạnh vào quá trình làm mất dần cảm giác hơn là trạng thái tê liệt hoàn toàn. Nó khác với 'killing' (giết chết) vì không gây ra cái chết thực sự, mà chỉ làm suy yếu.
Khi được dùng như một danh động từ, 'deadening' đề cập đến hành động hoặc quá trình làm giảm bớt sự mãnh liệt, cảm xúc hoặc phản ứng. Thường được dùng để chỉ những ảnh hưởng tiêu cực hoặc sự suy giảm dần dần.

Prepositions

to for

'Deadening to' chỉ sự làm mất cảm giác hoặc sự nhạy bén đối với một điều gì đó. Ví dụ: 'The constant noise was deadening to my ears.' ('Tiếng ồn liên tục làm tôi mất cảm giác với âm thanh'). 'Deadening for' chỉ sự gây ra ảnh hưởng làm suy yếu hoặc giảm sự nhạy cảm cho một cái gì đó. Ví dụ: 'The routine was deadening for creativity.' ('Sự lặp lại nhàm chán đã giết chết sự sáng tạo')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deadening
  • mind- mind-deadening routine
    (thói quen làm mụ mị đầu óc)
  • soul- soul-deadening work
    (công việc giết chết tâm hồn)
  • utterly utterly deadening
    (hoàn toàn nhàm chán/tê liệt)
Verb + deadening
  • have a have a deadening effect on
    (có tác động làm tê liệt/nhàm chán lên)
  • find something find something deadening
    (thấy cái gì đó thật tẻ nhạt/vô vị)
Noun + of + deadening
  • sensation the deadening of sensation
    (sự mất cảm giác)
  • sound the deadening of sound
    (sự tiêu âm, sự làm giảm âm thanh)
  • creativity the deadening of creativity
    (sự thui chột/giết chết tính sáng tạo)

Idioms

  • the deadening hand of...

    sự kìm hãm, gánh nặng của... (thường là một hệ thống, tổ chức)

    "The artist felt stifled by the deadening hand of commercialism."

    (Người nghệ sĩ cảm thấy bị kìm hãm bởi gánh nặng của chủ nghĩa thương mại.)

  • a deadening routine

    một lịch trình/thói quen nhàm chán, giết chết sự sáng tạo và hứng khởi.

    "He quit his job to escape the deadening routine of office life."

    (Anh ấy đã bỏ việc để thoát khỏi guồng quay nhàm chán của cuộc sống văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deadening

Tính từ
Lật mặt

Gây ra sự mất cảm giác hoặc phản ứng; làm cho bớt nhạy cảm hoặc mãnh liệt.

"The deadening routine of office work can stifle creativity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To witness the deadening effect of the drug was disheartening.
Chứng kiến tác dụng làm tê liệt của loại thuốc thật là nản lòng.
Phủ định
It's important not to deaden your emotions completely, but to process them healthily.
Điều quan trọng là không làm tê liệt hoàn toàn cảm xúc của bạn, mà là xử lý chúng một cách lành mạnh.
Nghi vấn
Why did they decide to deaden the pain with medication?
Tại sao họ quyết định làm dịu cơn đau bằng thuốc men?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deadening".

Văn hóa làm việc và 'Công việc giết chết tâm hồn'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'soul-deadening job' (công việc giết chết tâm hồn) rất phổ biến. Nó mô tả những công việc lặp đi lặp lại, thiếu ý nghĩa, làm thui chột sự sáng tạo và đam mê của con người. Từ 'deadening' ở đây nhấn mạnh tác động tiêu cực của công việc đến tinh thần, khiến người lao động cảm thấy như một cỗ máy vô hồn.

Tác động 'Gây Tê' của Truyền thông

Các nhà phê bình xã hội thường nói về 'the deadening effect of mass media' (tác động gây tê của truyền thông đại chúng). Họ cho rằng việc tiếp xúc quá nhiều với các nội dung giải trí dễ dãi, hời hợt có thể làm giảm khả năng tư duy phản biện và sự nhạy cảm của con người đối với các vấn đề quan trọng trong xã hội.