deadening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing a loss of feeling or responsiveness; making less sensitive or intense.
Vietnamese Meaning
Gây ra sự mất cảm giác hoặc phản ứng; làm cho bớt nhạy cảm hoặc mãnh liệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The deadening routine of office work can stifle creativity."
"Công việc văn phòng lặp đi lặp lại nhàm chán có thể bóp nghẹt sự sáng tạo."
-
"The constant exposure to violence on television has a deadening effect on empathy."
"Việc tiếp xúc liên tục với bạo lực trên truyền hình có tác động làm giảm sự đồng cảm."
-
"The medication had a deadening effect on her emotions."
"Thuốc có tác dụng làm giảm bớt cảm xúc của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'deadening' thường được dùng để mô tả những thứ hoặc tình huống làm giảm đi cảm xúc, sự nhạy bén, hoặc tính tích cực. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, gợi cảm giác trì trệ, tê liệt về mặt tinh thần hoặc thể chất. Khác với 'numbing' (gây tê), 'deadening' nhấn mạnh vào quá trình làm mất dần cảm giác hơn là trạng thái tê liệt hoàn toàn. Nó khác với 'killing' (giết chết) vì không gây ra cái chết thực sự, mà chỉ làm suy yếu.
Khi được dùng như một danh động từ, 'deadening' đề cập đến hành động hoặc quá trình làm giảm bớt sự mãnh liệt, cảm xúc hoặc phản ứng. Thường được dùng để chỉ những ảnh hưởng tiêu cực hoặc sự suy giảm dần dần.
Prepositions
'Deadening to' chỉ sự làm mất cảm giác hoặc sự nhạy bén đối với một điều gì đó. Ví dụ: 'The constant noise was deadening to my ears.' ('Tiếng ồn liên tục làm tôi mất cảm giác với âm thanh'). 'Deadening for' chỉ sự gây ra ảnh hưởng làm suy yếu hoặc giảm sự nhạy cảm cho một cái gì đó. Ví dụ: 'The routine was deadening for creativity.' ('Sự lặp lại nhàm chán đã giết chết sự sáng tạo')
Collocations (Từ đi kèm)
-
mind- mind-deadening routine (thói quen làm mụ mị đầu óc)
-
soul- soul-deadening work (công việc giết chết tâm hồn)
-
utterly utterly deadening (hoàn toàn nhàm chán/tê liệt)
-
have a have a deadening effect on (có tác động làm tê liệt/nhàm chán lên)
-
find something find something deadening (thấy cái gì đó thật tẻ nhạt/vô vị)
-
sensation the deadening of sensation (sự mất cảm giác)
-
sound the deadening of sound (sự tiêu âm, sự làm giảm âm thanh)
-
creativity the deadening of creativity (sự thui chột/giết chết tính sáng tạo)
Idioms
-
the deadening hand of...
sự kìm hãm, gánh nặng của... (thường là một hệ thống, tổ chức)
"The artist felt stifled by the deadening hand of commercialism."
(Người nghệ sĩ cảm thấy bị kìm hãm bởi gánh nặng của chủ nghĩa thương mại.)
-
a deadening routine
một lịch trình/thói quen nhàm chán, giết chết sự sáng tạo và hứng khởi.
"He quit his job to escape the deadening routine of office life."
(Anh ấy đã bỏ việc để thoát khỏi guồng quay nhàm chán của cuộc sống văn phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deadening
Tính từGây ra sự mất cảm giác hoặc phản ứng; làm cho bớt nhạy cảm hoặc mãnh liệt.
"The deadening routine of office work can stifle creativity."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To witness the deadening effect of the drug was disheartening. |
Chứng kiến tác dụng làm tê liệt của loại thuốc thật là nản lòng. |
| Phủ định | It's important not to deaden your emotions completely, but to process them healthily. |
Điều quan trọng là không làm tê liệt hoàn toàn cảm xúc của bạn, mà là xử lý chúng một cách lành mạnh. |
| Nghi vấn | Why did they decide to deaden the pain with medication? |
Tại sao họ quyết định làm dịu cơn đau bằng thuốc men? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deadening".
