(Top Banner Ad)
debug
B2
Động từ B2 Công nghệ thông tin

debug

UK: /diːˈbʌɡ/ • US: /diːˈbʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

gỡ lỗi sửa lỗi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To identify and remove errors from computer hardware or software.

Vietnamese Meaning

Tìm và sửa lỗi (bug) trong phần cứng hoặc phần mềm máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The programmers are working hard to debug the new application."

    "Các lập trình viên đang làm việc chăm chỉ để gỡ lỗi ứng dụng mới."

  • "We need to debug this code before releasing it."

    "Chúng ta cần gỡ lỗi đoạn mã này trước khi phát hành nó."

  • "The software is still in debug mode."

    "Phần mềm vẫn đang trong chế độ gỡ lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debugger Người hoặc công cụ dùng để gỡ lỗi; trình gỡ lỗi
Noun debugging Quá trình gỡ lỗi; việc tìm và sửa lỗi
Verb debug Gỡ lỗi, tìm và sửa lỗi (trong phần mềm, hệ thống)
Adjective debugged Đã được gỡ lỗi, đã được sửa lỗi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
bug (mechanical defect)
English
debug (computing)

Con 'bug' và rắc rối kỹ thuật

Trước khi máy tính ra đời, từ 'bug' (nghĩa đen là con bọ, côn trùng) đã được các kỹ sư sử dụng để chỉ một lỗi, khuyết điểm hoặc vấn đề kỹ thuật gây cản trở hoạt động của máy móc. Nhà phát minh vĩ đại Thomas Edison từng dùng từ này vào những năm 1870 để mô tả những trục trặc trong các phát minh của ông.

Mẹ đẻ của 'debug' và câu chuyện con bướm

Thuật ngữ 'debug' (gỡ lỗi) trở nên nổi tiếng trong ngành máy tính vào năm 1947. Khi một chiếc máy tính Mark II Harvard gặp sự cố, các kỹ sư đã phát hiện ra một con bướm bị mắc kẹt bên trong làm chập mạch. Đô đốc Grace Hopper, một nhà khoa học máy tính tiên phong, đã dán con bướm vào nhật ký và ghi 'First actual case of bug being found' (Trường hợp thực tế đầu tiên tìm thấy 'bug'). Từ đó, 'debug' được dùng phổ biến để chỉ việc tìm và sửa lỗi trong phần mềm.

Usage Note

Động từ 'debug' thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình và kỹ thuật phần mềm. Nó nhấn mạnh quá trình tìm kiếm, xác định và loại bỏ các lỗi (bugs) để đảm bảo hệ thống hoạt động trơn tru. Không giống như 'fix', 'debug' tập trung vào quá trình tìm ra lỗi hơn là chỉ đơn thuần sửa nó. Việc gỡ lỗi đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiến thức chuyên môn về mã nguồn và hệ thống.

Prepositions

in from

Khi sử dụng 'debug in', thường chỉ ra môi trường hoặc phần cụ thể mà việc gỡ lỗi diễn ra: 'Debug in the production environment'. Khi dùng 'debug from', có thể chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của lỗi: 'Debug from the error logs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + debug
  • try to try to debug the code
    (cố gắng gỡ lỗi mã)
  • need to need to debug a program
    (cần gỡ lỗi một chương trình)
  • start to start to debug the system
    (bắt đầu gỡ lỗi hệ thống)
  • help help debug an application
    (giúp gỡ lỗi một ứng dụng)
debug + Noun
  • code debug the code
    (gỡ lỗi mã nguồn)
  • program debug a program
    (gỡ lỗi một chương trình)
  • software debug the software
    (gỡ lỗi phần mềm)
  • system debug the system
    (gỡ lỗi hệ thống)
  • application debug an application
    (gỡ lỗi một ứng dụng)
Adverb + debug
  • effectively effectively debug software
    (gỡ lỗi phần mềm một cách hiệu quả)
  • quickly quickly debug an issue
    (nhanh chóng gỡ lỗi một vấn đề)
  • remotely remotely debug a server
    (gỡ lỗi máy chủ từ xa)

Idioms

  • debug a program/system/code

    Tìm và sửa lỗi trong một chương trình, hệ thống hoặc mã máy tính

    "It took me hours to debug the program, but now it runs perfectly."

    (Tôi mất hàng giờ để gỡ lỗi chương trình, nhưng giờ nó chạy hoàn hảo.)

  • debug an issue/problem

    Tìm ra nguyên nhân gốc rễ và khắc phục một vấn đề hoặc trục trặc (thường là về mặt kỹ thuật)

    "We need to debug this network issue before the system goes live."

    (Chúng ta cần gỡ lỗi sự cố mạng này trước khi hệ thống chính thức đi vào hoạt động.)

  • step-by-step debug

    Gỡ lỗi từng bước một (trong lập trình), thường là sử dụng công cụ để theo dõi hoạt động của mã và tìm lỗi chính xác

    "When facing a complex bug, a step-by-step debug can help identify the exact line of code causing the problem."

    (Khi đối mặt với một lỗi phức tạp, việc gỡ lỗi từng bước có thể giúp xác định chính xác dòng mã gây ra vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debug

Động từ
Lật mặt

Tìm và sửa lỗi (bug) trong phần cứng hoặc phần mềm máy tính.

"The programmers are working hard to debug the new application."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could debug this code faster.
Tôi ước tôi có thể gỡ lỗi đoạn mã này nhanh hơn.
Phủ định
If only she hadn't had to debug the system all night, she wouldn't be so tired now.
Giá mà cô ấy không phải gỡ lỗi hệ thống cả đêm, thì giờ cô ấy đã không mệt mỏi như vậy.
Nghi vấn
Do you wish you could debug the software without any errors?
Bạn có ước mình có thể gỡ lỗi phần mềm mà không gặp bất kỳ lỗi nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debug".

Văn hóa 'debug' trong ngành công nghệ

Trong ngành phát triển phần mềm, 'debugging' không chỉ là một kỹ năng mà còn là một phần không thể thiếu trong văn hóa làm việc hàng ngày. Các lập trình viên dành một lượng lớn thời gian để tìm, phân tích và sửa lỗi. Khả năng gỡ lỗi hiệu quả thường được coi là dấu hiệu của một lập trình viên giỏi và có tư duy logic sâu sắc.

Nghệ thuật của sự kiên nhẫn và khám phá

'Debugging' có thể là một quá trình đầy thử thách và đôi khi gây nản lòng, đòi hỏi sự kiên trì cao độ. Tuy nhiên, việc tìm ra nguyên nhân gốc rễ của một 'bug' và khắc phục nó mang lại cảm giác thành tựu to lớn và sự thỏa mãn đặc biệt. Nó yêu cầu tư duy phân tích, khả năng giải quyết vấn đề và sự tỉ mỉ, biến nó thành một 'nghệ thuật' hơn là chỉ một nhiệm vụ kỹ thuật đơn thuần.