(Top Banner Ad)
troubleshoot
B2
động từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

troubleshoot

UK: /ˈtrʌbəlˌʃuːt/ • US: /ˈtrʌbəlˌʃuːt/

Nghĩa tiếng Việt

khắc phục sự cố tìm và sửa lỗi giải quyết vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To detect and solve problems.

Vietnamese Meaning

Phát hiện và giải quyết vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to troubleshoot the computer to find out why it's not working."

    "Tôi cần khắc phục sự cố máy tính để tìm ra lý do tại sao nó không hoạt động."

  • "The IT department is responsible for troubleshooting network problems."

    "Bộ phận IT chịu trách nhiệm khắc phục các sự cố mạng."

  • "She's good at troubleshooting complex technical issues."

    "Cô ấy giỏi trong việc khắc phục các vấn đề kỹ thuật phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb troubleshoot khắc phục sự cố, xử lý vấn đề
Noun troubleshooter người chuyên khắc phục sự cố, chuyên gia xử lý vấn đề
Noun troubleshooting quá trình khắc phục sự cố, việc xử lý vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
trouble
English
shoot
English
troubleshoot

Nguồn gốc 'Troubleshoot'

Thuật ngữ 'troubleshoot' xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 20, chủ yếu ở Hoa Kỳ, trong các lĩnh vực như kỹ thuật đường sắt và điện. Nó ban đầu dùng để chỉ những người được cử đi 'bắn' (shoot) vào một 'vấn đề' (trouble) – tức là, họ được phái đến hiện trường một cách nhanh chóng để tìm ra và sửa chữa sự cố. Cụm từ này nhanh chóng được sử dụng rộng rãi, mang ý nghĩa 'xác định và khắc phục nguyên nhân gây ra một vấn đề hoặc trục trặc'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghệ hoặc khi xử lý các vấn đề phức tạp. Khác với 'fix' mang nghĩa sửa chữa chung chung, 'troubleshoot' nhấn mạnh vào quá trình tìm kiếm và xác định nguyên nhân gốc rễ của sự cố trước khi giải quyết.

Prepositions

for on

'Troubleshoot for' dùng để chỉ việc tìm và sửa lỗi cho một vấn đề cụ thể. 'Troubleshoot on' thường liên quan đến việc làm việc hoặc thực hiện một hành động để giải quyết vấn đề. Ví dụ: 'troubleshoot for a software bug' (tìm và sửa lỗi phần mềm), 'troubleshoot on a network issue' (giải quyết vấn đề mạng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + troubleshoot
  • need to need to troubleshoot the network
    (cần khắc phục sự cố mạng)
  • learn to learn to troubleshoot common issues
    (học cách xử lý các vấn đề thường gặp)
  • try to try to troubleshoot the software bug
    (cố gắng khắc phục lỗi phần mềm)
Adverb + troubleshoot
  • effectively effectively troubleshoot problems
    (khắc phục sự cố một cách hiệu quả)
  • quickly quickly troubleshoot the system
    (nhanh chóng xử lý sự cố hệ thống)
Troubleshoot + Noun
  • a problem troubleshoot a problem
    (khắc phục một vấn đề)
  • an issue troubleshoot an issue
    (xử lý một vấn đề)
  • the software troubleshoot the software
    (khắc phục sự cố phần mềm)
  • the network troubleshoot the network connection
    (khắc phục sự cố kết nối mạng)

Idioms

  • to troubleshoot an issue/problem

    khắc phục một vấn đề/sự cố

    "We need to troubleshoot this issue before the deadline."

    (Chúng ta cần khắc phục vấn đề này trước thời hạn.)

  • run diagnostics to troubleshoot

    chạy chẩn đoán để khắc phục sự cố

    "The technician ran diagnostics to troubleshoot the computer."

    (Kỹ thuật viên đã chạy chẩn đoán để khắc phục sự cố máy tính.)

  • be tasked with troubleshooting

    được giao nhiệm vụ khắc phục sự cố

    "She was tasked with troubleshooting the new system."

    (Cô ấy được giao nhiệm vụ khắc phục sự cố hệ thống mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

troubleshoot

động từ
Lật mặt

Phát hiện và giải quyết vấn đề.

"I need to troubleshoot the computer to find out why it's not working."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offers excellent troubleshooting services for its products.
Công ty cung cấp dịch vụ khắc phục sự cố tuyệt vời cho các sản phẩm của mình.
Phủ định
There is no troubleshooting guide included with this software.
Không có hướng dẫn khắc phục sự cố nào đi kèm với phần mềm này.
Nghi vấn
Is troubleshooting a core component of their technical training program?
Khắc phục sự cố có phải là một thành phần cốt lõi trong chương trình đào tạo kỹ thuật của họ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician can troubleshoot the computer's network issues effectively.
Kỹ thuật viên có thể khắc phục sự cố mạng máy tính một cách hiệu quả.
Phủ định
I cannot troubleshoot the software problem without the proper tools.
Tôi không thể khắc phục sự cố phần mềm nếu không có các công cụ phù hợp.
Nghi vấn
Can you troubleshoot this malfunctioning device?
Bạn có thể khắc phục sự cố thiết bị bị hỏng này không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The network issue was troubleshooted by the IT team yesterday.
Sự cố mạng đã được đội IT khắc phục ngày hôm qua.
Phủ định
The software bug could not be troubleshooted without the developer's assistance.
Lỗi phần mềm không thể được khắc phục nếu không có sự hỗ trợ của nhà phát triển.
Nghi vấn
Has the server been troubleshooted yet?
Máy chủ đã được khắc phục sự cố chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troubleshoot".

Vai trò của 'Troubleshooter' trong xã hội hiện đại

Trong thời đại công nghệ số, vai trò của 'troubleshooter' (người khắc phục sự cố) trở nên vô cùng quan trọng. Họ là những chuyên gia có khả năng phân tích, xác định nguyên nhân và đưa ra giải pháp cho các vấn đề kỹ thuật phức tạp, từ phần mềm máy tính đến hệ thống mạng. Khả năng 'troubleshoot' là một kỹ năng được đánh giá cao trong nhiều ngành nghề, đặc biệt là IT và kỹ thuật, nơi mà việc duy trì hoạt động liên tục là tối cần thiết.

Tư duy giải quyết vấn đề

Thuật ngữ 'troubleshoot' không chỉ là hành động khắc phục sự cố mà còn đại diện cho một tư duy logic và có hệ thống trong việc giải quyết vấn đề. Nó bao gồm các bước như thu thập thông tin, khoanh vùng vấn đề, phân tích nguyên nhân, thử nghiệm giải pháp và đánh giá kết quả. Đây là một phương pháp tiếp cận cốt lõi trong khoa học, kỹ thuật và quản lý dự án, giúp cải thiện hiệu suất và giảm thiểu rủi ro.